mainland southeast asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of Southeast Asia that is on the Asian continent, as opposed to the islands.
Vietnamese Meaning
Phần của Đông Nam Á nằm trên lục địa châu Á, trái ngược với các đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mainland Southeast Asia has a long and complex history."
"Đông Nam Á lục địa có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"The cultures of mainland Southeast Asia are heavily influenced by India and China."
"Văn hóa của Đông Nam Á lục địa chịu ảnh hưởng lớn từ Ấn Độ và Trung Quốc."
-
"Rice cultivation is a major agricultural activity in mainland Southeast Asia."
"Trồng lúa là một hoạt động nông nghiệp chính ở Đông Nam Á lục địa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, và Myanmar với các quốc gia hải đảo như Indonesia, Philippines, Malaysia (một phần), và Singapore. Nó thường được dùng trong bối cảnh địa lý, lịch sử, kinh tế, và chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greater Greater mainland southeast asia (Đông Nam Á lục địa mở rộng (bao gồm cả các khu vực lân cận có liên hệ văn hóa và lịch sử))
-
Northern Northern mainland southeast asia (Đông Nam Á lục địa phía Bắc)
-
Visit Visit mainland southeast asia (Tham quan Đông Nam Á lục địa)
-
Explore Explore mainland southeast asia (Khám phá Đông Nam Á lục địa)
-
Travel to Travel to mainland southeast asia (Du lịch đến Đông Nam Á lục địa)
-
Country Country in mainland southeast asia (Quốc gia ở Đông Nam Á lục địa)
-
Culture Culture of mainland southeast asia (Văn hóa của Đông Nam Á lục địa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainland southeast asia
Danh từPhần của Đông Nam Á nằm trên lục địa châu Á, trái ngược với các đảo.
"Mainland Southeast Asia has a long and complex history."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mainland Southeast Asia is a region of great cultural diversity. |
Đông Nam Á lục địa là một khu vực có sự đa dạng văn hóa lớn. |
| Phủ định | Mainland Southeast Asia is not the only region affected by monsoons. |
Đông Nam Á lục địa không phải là khu vực duy nhất bị ảnh hưởng bởi gió mùa. |
| Nghi vấn | Is mainland Southeast Asia known for its diverse ethnic groups? |
Có phải Đông Nam Á lục địa được biết đến với sự đa dạng các nhóm dân tộc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mainland Southeast Asia was a strategic location during the Vietnam War. |
Đông Nam Á lục địa là một vị trí chiến lược trong Chiến tranh Việt Nam. |
| Phủ định | Mainland Southeast Asia was not always referred to by that name in historical texts. |
Đông Nam Á lục địa không phải lúc nào cũng được gọi bằng tên đó trong các văn bản lịch sử. |
| Nghi vấn | Did you know that Mainland Southeast Asia encompasses several different countries? |
Bạn có biết rằng Đông Nam Á lục địa bao gồm nhiều quốc gia khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainland southeast asia".
