insular southeast asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of Southeast Asia which consists of islands, including countries like Indonesia, the Philippines, Malaysia (partly), East Timor, Brunei, and Singapore.
Vietnamese Meaning
Phần Đông Nam Á bao gồm các đảo, bao gồm các quốc gia như Indonesia, Philippines, Malaysia (một phần), Đông Timor, Brunei và Singapore.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Insular Southeast Asia is characterized by a high degree of cultural diversity."
"Đông Nam Á hải đảo được đặc trưng bởi sự đa dạng văn hóa cao."
-
"Indonesia is the largest country in insular Southeast Asia."
"Indonesia là quốc gia lớn nhất ở Đông Nam Á hải đảo."
-
"The biodiversity of insular Southeast Asia is under threat from deforestation."
"Sự đa dạng sinh học của Đông Nam Á hải đảo đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | insular | (thuộc về) đảo; tách biệt, hẹp hòi |
| N | island | hòn đảo |
| V | insulate | cách ly, cô lập (vật lý, điện); bảo vệ |
| N | insulation | sự cách ly, vật liệu cách nhiệt/điện |
| N | peninsula | bán đảo (vùng đất gần như là đảo) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ khu vực địa lý đặc trưng bởi nhiều đảo lớn nhỏ. 'Insular' nhấn mạnh tính chất đảo quốc, khác biệt với phần lục địa của Đông Nam Á (mainland Southeast Asia). Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa lý, lịch sử, văn hóa, và chính trị để phân biệt các đặc điểm riêng của khu vực này.
Tính từ 'insular' khi sử dụng độc lập thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cô lập, hẹp hòi. Tuy nhiên, trong cụm 'insular Southeast Asia', nó mang nghĩa trung tính, chỉ đặc điểm địa lý đảo quốc. Cần phân biệt với 'peninsular Southeast Asia' (Đông Nam Á bán đảo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse the diverse cultures of Insular Southeast Asia (các nền văn hóa đa dạng của Đông Nam Á hải đảo)
-
maritime the maritime heritage of Insular Southeast Asia (di sản hàng hải của Đông Nam Á hải đảo)
-
tropical the tropical climate of Insular Southeast Asia (khí hậu nhiệt đới của Đông Nam Á hải đảo)
-
encompasses The region encompasses Insular Southeast Asia. (Khu vực này bao gồm Đông Nam Á hải đảo.)
-
exploring exploring Insular Southeast Asia's natural beauty (khám phá vẻ đẹp tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo)
-
in biodiversity in Insular Southeast Asia (đa dạng sinh học ở Đông Nam Á hải đảo)
-
of the peoples of Insular Southeast Asia (các dân tộc của Đông Nam Á hải đảo)
Idioms
-
The Maritime Heart of Southeast Asia
Trái tim hàng hải của Đông Nam Á (chỉ tầm quan trọng của khu vực biển đảo)
"Insular Southeast Asia is often referred to as the Maritime Heart of Southeast Asia due to its extensive archipelagos and historical trade routes."
(Đông Nam Á hải đảo thường được gọi là Trái tim hàng hải của Đông Nam Á do có nhiều quần đảo rộng lớn và các tuyến đường thương mại lịch sử.)
-
The Spice Islands of Insular Southeast Asia
Quần đảo Gia vị của Đông Nam Á hải đảo (chỉ vai trò lịch sử trong thương mại gia vị, dù ban đầu chỉ một phần khu vực)
"Historically, parts of Insular Southeast Asia were known as the Spice Islands, drawing traders from across the globe."
(Trong lịch sử, một phần Đông Nam Á hải đảo được biết đến là Quần đảo Gia vị, thu hút các thương nhân từ khắp nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insular southeast asia
Cụm danh từPhần Đông Nam Á bao gồm các đảo, bao gồm các quốc gia như Indonesia, Philippines, Malaysia (một phần), Đông Timor, Brunei và Singapore.
"Insular Southeast Asia is characterized by a high degree of cultural diversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insular southeast asia".
