mainly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mostly or chiefly.
Vietnamese Meaning
Chủ yếu, phần lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success is mainly due to its innovative products."
"Sự thành công của công ty chủ yếu là do các sản phẩm sáng tạo của họ."
-
"The audience was mainly composed of students."
"Khán giả chủ yếu bao gồm sinh viên."
-
"I mainly use my computer for writing emails."
"Tôi chủ yếu sử dụng máy tính của mình để viết email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | main | chính, chủ yếu |
| Noun | mainland | đất liền |
| Noun | mainstream | xu hướng chủ đạo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mainly' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đúng hoặc xảy ra trong hầu hết các trường hợp, nhưng không phải tất cả. Nó nhấn mạnh khía cạnh chính, quan trọng nhất của một tình huống hoặc vấn đề. So với 'primarily', 'mainly' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm nhiều yếu tố nhỏ hơn bên cạnh yếu tố chính. So với 'chiefly', 'mainly' có thể ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
populated densely populated mainly (dân cư tập trung chủ yếu)
-
agricultural mainly agricultural (chủ yếu là nông nghiệp)
-
consist consist mainly of (bao gồm chủ yếu là)
-
rely rely mainly on (dựa chủ yếu vào)
Idioms
-
mainly because
chủ yếu là vì
"I chose this restaurant mainly because of the good reviews."
(Tôi chọn nhà hàng này chủ yếu là vì những đánh giá tốt.)
-
mainly due to
chủ yếu là do
"The delay was mainly due to bad weather."
(Sự chậm trễ chủ yếu là do thời tiết xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainly
Trạng từChủ yếu, phần lớn.
"The company's success is mainly due to its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the success of the project was mainly due to their hard work. |
Chà, sự thành công của dự án chủ yếu là do sự chăm chỉ của họ. |
| Phủ định | Oh, I didn't go to the party mainly because I was too tired. |
Ồ, tôi không đến bữa tiệc chủ yếu là vì tôi quá mệt. |
| Nghi vấn | So, is the film's appeal mainly to children? |
Vậy, sức hấp dẫn của bộ phim chủ yếu là đối với trẻ em phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are mainly from Vietnam. |
Học sinh chủ yếu đến từ Việt Nam. |
| Phủ định | The cost isn't mainly for materials. |
Chi phí không chủ yếu dành cho vật liệu. |
| Nghi vấn | Is the project mainly about environmental protection? |
Dự án có chủ yếu về bảo vệ môi trường không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder in university, I would mainly be working in the finance sector now. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn ở đại học, giờ tôi chủ yếu sẽ làm việc trong lĩnh vực tài chính. |
| Phủ định | If she hadn't missed the interview, she wouldn't mainly be doing freelance work; she'd have a full-time job. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ buổi phỏng vấn, cô ấy đã không chủ yếu làm công việc tự do; cô ấy đã có một công việc toàn thời gian. |
| Nghi vấn | If they hadn't invested in that company, would they mainly be focusing on real estate now? |
Nếu họ không đầu tư vào công ty đó, giờ họ sẽ chủ yếu tập trung vào bất động sản chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would mainly have focused on the key concepts. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã chủ yếu tập trung vào các khái niệm chính. |
| Phủ định | If the weather had not been so bad, we wouldn't mainly have stayed indoors. |
Nếu thời tiết không quá tệ, chúng tôi đã không chủ yếu ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded mainly if she had taken that course? |
Liệu cô ấy có thành công chủ yếu nếu cô ấy đã tham gia khóa học đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is cold, people mainly wear thick clothes. |
Nếu thời tiết lạnh, mọi người chủ yếu mặc quần áo dày. |
| Phủ định | When I'm stressed, I mainly don't eat unhealthy food. |
Khi tôi căng thẳng, tôi chủ yếu không ăn đồ ăn không lành mạnh. |
| Nghi vấn | If you have free time, do you mainly watch TV? |
Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn chủ yếu xem TV phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has mainly been focusing on her studies this semester. |
Cô ấy chủ yếu tập trung vào việc học hành trong học kỳ này. |
| Phủ định | They haven't mainly been working on the project together recently. |
Gần đây họ không chủ yếu làm việc cùng nhau trong dự án. |
| Nghi vấn | Has he mainly been playing video games since he finished his exams? |
Có phải anh ấy chủ yếu chơi điện tử kể từ khi anh ấy thi xong không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mainly eats vegetables. |
Cô ấy chủ yếu ăn rau. |
| Phủ định | He does not mainly study math. |
Anh ấy không chủ yếu học toán. |
| Nghi vấn | Do they mainly travel by train? |
Họ chủ yếu đi du lịch bằng tàu hỏa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainly".
