(Top Banner Ad)
chiefly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

chiefly

UK: /ˈtʃiːfli/ • US: /ˈtʃiːfli/

Nghĩa tiếng Việt

chủ yếu phần lớn chính yếu trước hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

mainly; in the most important way

Vietnamese Meaning

chủ yếu; quan trọng nhất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is chiefly due to its innovative products."

    "Sự thành công của công ty chủ yếu là nhờ vào các sản phẩm sáng tạo."

  • "The museum's collection consists chiefly of modern art."

    "Bộ sưu tập của bảo tàng chủ yếu bao gồm nghệ thuật hiện đại."

  • "We are chiefly concerned with the safety of our employees."

    "Chúng tôi chủ yếu quan tâm đến sự an toàn của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief người đứng đầu, thủ lĩnh
Adjective chief trọng yếu, chính yếu
Noun chieftain tù trưởng, thủ lĩnh một bộ lạc
Noun chiefship cương vị thủ lĩnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput
Old French
chief
Middle English
chiefly

Từ 'Cái đầu' đến 'Sự ưu tiên'

Từ 'chiefly' bắt nguồn từ gốc Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Trong tư duy cổ đại, cái đầu là bộ phận quan trọng nhất điều khiển cơ thể. Theo thời gian, từ này chuyển nghĩa từ 'người đứng đầu' (chief) sang trạng từ chỉ những thứ có tính chất hàng đầu, quan trọng nhất hoặc chiếm đa số.

Usage Note

Từ 'chiefly' nhấn mạnh đến khía cạnh quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một vấn đề, tình huống hoặc hoạt động. Nó thường được dùng để giới hạn phạm vi của một tuyên bố hoặc mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chiefly
  • consist consist chiefly of
    (bao gồm chủ yếu là)
  • concern be chiefly concerned with
    (quan tâm chủ yếu đến)
Chiefly + Adjective
  • responsible chiefly responsible for
    (chịu trách nhiệm chính cho)
  • famous chiefly famous for
    (nổi tiếng chủ yếu nhờ vào)
Chiefly + Conjunction/Preposition
  • because chiefly because of
    (chủ yếu là bởi vì)
  • among chiefly among
    (chủ yếu trong số)

Idioms

  • First and chiefly

    Trước hết và quan trọng nhất

    "The committee is interested, first and chiefly, in the safety of the public."

    (Ủy ban quan tâm, trước hết và quan trọng nhất, đến sự an toàn của công chúng.)

  • Known chiefly as

    Được biết đến chủ yếu dưới danh nghĩa là

    "He is now known chiefly as a philanthropist rather than a businessman."

    (Ông ấy hiện được biết đến chủ yếu là một nhà từ thiện hơn là một doanh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiefly

Trạng từ
Lật mặt

chủ yếu; quan trọng nhất

"The company's success is chiefly due to its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project will chiefly depend on the team's cooperation.
Sự thành công của dự án sẽ chủ yếu phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
Phủ định
The museum will not chiefly display modern art; it will also showcase historical artifacts.
Bảo tàng sẽ không chủ yếu trưng bày nghệ thuật hiện đại; nó cũng sẽ giới thiệu các hiện vật lịch sử.
Nghi vấn
Will the conference chiefly focus on renewable energy sources?
Liệu hội nghị có chủ yếu tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiefly".

Sắc thái trang trọng trong văn phong

Trong văn hóa giao tiếp và học thuật phương Tây, 'chiefly' thường được ưu tiên sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc văn học. Nó mang sắc thái tinh tế và chính xác hơn so với các từ phổ thông như 'mainly' hay 'mostly', giúp người nói thể hiện sự chuyên nghiệp.