largely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's economy is largely based on tourism."
"Nền kinh tế của thành phố phần lớn dựa vào du lịch."
-
"The problem is largely due to a lack of funding."
"Vấn đề phần lớn là do thiếu kinh phí."
-
"Her success was largely attributed to her hard work."
"Thành công của cô ấy phần lớn là nhờ vào sự chăm chỉ của cô ấy."
-
"The decision was largely influenced by public opinion."
"Quyết định phần lớn bị ảnh hưởng bởi dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | lớn, rộng, to |
| Noun | largeness | sự to lớn, sự rộng lớn |
| Verb | enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'largely' được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra ở mức độ lớn, nhưng không nhất thiết phải đúng hoặc xảy ra hoàn toàn hoặc trong mọi trường hợp. Nó thường được dùng để giới hạn hoặc điều chỉnh một tuyên bố. So sánh với 'mainly', 'mostly', 'primarily'. 'Largely' có thể nhấn mạnh đến quy mô hoặc mức độ ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần là tần suất.
Prepositions
Cụm 'largely on' thường được dùng để chỉ ra cơ sở hoặc nền tảng mà điều gì đó dựa vào. Ví dụ: 'The success of the project depended largely on her efforts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
due largely due to (chủ yếu là do)
-
based largely based on (phần lớn dựa trên)
-
successful largely successful (phần lớn thành công)
-
unchanged largely unchanged (phần lớn không thay đổi)
-
responsible largely responsible for (phần lớn chịu trách nhiệm về)
-
depend largely depend on (phần lớn phụ thuộc vào)
-
consist largely consist of (chủ yếu bao gồm)
-
determine largely determine (phần lớn quyết định)
Idioms
-
largely due to/because of something
chủ yếu là do/vì điều gì đó
"The company's rapid growth was largely due to its innovative marketing strategy."
(Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty chủ yếu là nhờ chiến lược tiếp thị đổi mới của họ.)
-
remain largely unaffected/unchanged
vẫn gần như không bị ảnh hưởng/thay đổi đáng kể
"Despite the economic downturn, the housing market in this area remained largely unaffected."
(Mặc dù suy thoái kinh tế, thị trường nhà đất ở khu vực này vẫn gần như không bị ảnh hưởng đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
largely
Trạng từPhần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.
"The city's economy is largely based on tourism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largely".
