(Top Banner Ad)
largely
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

largely

UK: /ˈlɑːdʒ.li/ • US: /ˈlɑːrdʒ.li/

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn chủ yếu ở mức độ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mostly; to a great extent; mainly.

Vietnamese Meaning

Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's economy is largely based on tourism."

    "Nền kinh tế của thành phố phần lớn dựa vào du lịch."

  • "The problem is largely due to a lack of funding."

    "Vấn đề phần lớn là do thiếu kinh phí."

  • "Her success was largely attributed to her hard work."

    "Thành công của cô ấy phần lớn là nhờ vào sự chăm chỉ của cô ấy."

  • "The decision was largely influenced by public opinion."

    "Quyết định phần lớn bị ảnh hưởng bởi dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng, to
Noun largeness sự to lớn, sự rộng lớn
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large
English
largely

Từ 'Rộng Rãi' Đến 'Phần Lớn'

Từ 'largely' bắt nguồn từ tính từ 'large', có gốc từ tiếng Latin 'largus' mang nghĩa 'rộng rãi, dồi dào, phong phú'. Qua tiếng Pháp cổ, 'large' mang nghĩa rộng lớn, hào phóng. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'largely' ra đời, mang ý nghĩa 'phần lớn, chủ yếu' hoặc 'ở một mức độ đáng kể', phản ánh việc một sự vật, sự việc chiếm một không gian hoặc tầm quan trọng 'lớn'.

Usage Note

Từ 'largely' được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra ở mức độ lớn, nhưng không nhất thiết phải đúng hoặc xảy ra hoàn toàn hoặc trong mọi trường hợp. Nó thường được dùng để giới hạn hoặc điều chỉnh một tuyên bố. So sánh với 'mainly', 'mostly', 'primarily'. 'Largely' có thể nhấn mạnh đến quy mô hoặc mức độ ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần là tần suất.

Prepositions

on

Cụm 'largely on' thường được dùng để chỉ ra cơ sở hoặc nền tảng mà điều gì đó dựa vào. Ví dụ: 'The success of the project depended largely on her efforts.'

Collocations (Từ đi kèm)

largely + V-ed / Tính từ
  • due largely due to
    (chủ yếu là do)
  • based largely based on
    (phần lớn dựa trên)
  • successful largely successful
    (phần lớn thành công)
  • unchanged largely unchanged
    (phần lớn không thay đổi)
  • responsible largely responsible for
    (phần lớn chịu trách nhiệm về)
largely + Động từ
  • depend largely depend on
    (phần lớn phụ thuộc vào)
  • consist largely consist of
    (chủ yếu bao gồm)
  • determine largely determine
    (phần lớn quyết định)

Idioms

  • largely due to/because of something

    chủ yếu là do/vì điều gì đó

    "The company's rapid growth was largely due to its innovative marketing strategy."

    (Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty chủ yếu là nhờ chiến lược tiếp thị đổi mới của họ.)

  • remain largely unaffected/unchanged

    vẫn gần như không bị ảnh hưởng/thay đổi đáng kể

    "Despite the economic downturn, the housing market in this area remained largely unaffected."

    (Mặc dù suy thoái kinh tế, thị trường nhà đất ở khu vực này vẫn gần như không bị ảnh hưởng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

largely

Trạng từ
Lật mặt

Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.

"The city's economy is largely based on tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largely".

Sự Chính Xác Trong Diễn Đạt

Trong văn hóa giao tiếp và học thuật phương Tây, việc sử dụng các từ như 'largely' giúp người nói hoặc viết tránh các khẳng định tuyệt đối (absolute statements) và thể hiện sự chính xác hơn về mức độ, nguyên nhân của một vấn đề. Nó cho phép đưa ra đánh giá có sắc thái, công nhận rằng còn có các yếu tố khác nhưng không chiếm vai trò chính.

Tránh Khái Quát Hóa

Việc dùng 'largely' thể hiện tư duy phân tích, tránh khái quát hóa quá mức. Thay vì nói 'tất cả mọi người đều thích X', việc nói 'phần lớn mọi người thích X' sẽ trung thực và phản ánh thực tế đa dạng hơn, được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận mang tính xây dựng và tư duy phản biện.