preponderance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or fact of being greater in number, quantity, or importance.
Vietnamese Meaning
Ưu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preponderance of evidence suggests he is guilty."
"Phần lớn bằng chứng cho thấy anh ta có tội."
-
"There is a preponderance of opinion in favor of the proposal."
"Đa số ý kiến ủng hộ đề xuất."
-
"The company has a preponderance of female employees."
"Công ty có số lượng nhân viên nữ áp đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preponderate | chiếm ưu thế; trội hơn; nặng hơn |
| Adjective | preponderant | chiếm ưu thế; trội hơn; chủ yếu |
| Adverb | preponderantly | một cách ưu thế; chủ yếu; phần lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp và thống kê, để chỉ sự vượt trội về mặt chứng cứ hoặc yếu tố nào đó so với những yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và đáng kể.
Prepositions
'preponderance of': thường dùng để chỉ sự vượt trội về số lượng hoặc chứng cứ (e.g., 'a preponderance of evidence'). 'preponderance for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự ưu tiên hoặc thiên vị dành cho điều gì đó (e.g., 'a preponderance for tradition').
Collocations (Từ đi kèm)
-
overwhelming an overwhelming preponderance (một ưu thế áp đảo)
-
clear a clear preponderance (một ưu thế rõ ràng)
-
significant a significant preponderance (một ưu thế đáng kể)
-
statistical a statistical preponderance (một ưu thế về mặt thống kê)
-
vast a vast preponderance (một ưu thế lớn lao)
-
have have a preponderance (có ưu thế)
-
gain gain a preponderance (giành được ưu thế)
-
reflect reflect a preponderance (phản ánh ưu thế)
-
establish establish a preponderance (thiết lập ưu thế)
-
of evidence preponderance of evidence (ưu thế về bằng chứng (trong pháp luật))
-
of numbers preponderance of numbers (đa số; ưu thế về số lượng)
-
of opinion preponderance of opinion (ưu thế về ý kiến; đa số ý kiến)
Idioms
-
preponderance of evidence
Tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ án dân sự ở các quốc gia theo luật chung (Common Law). Nó yêu cầu bằng chứng của một bên phải có sức thuyết phục hơn hoặc nhiều khả năng đúng hơn một chút so với bên kia (tức là hơn 50% khả năng).
"In a civil case, the plaintiff must prove their claim by a preponderance of the evidence."
(Trong một vụ án dân sự, nguyên đơn phải chứng minh yêu cầu của mình dựa trên ưu thế bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preponderance
nounƯu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
"The preponderance of evidence suggests he is guilty."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced a preponderance of orders, which strained its production capacity. |
Công ty đã trải qua một sự vượt trội về đơn đặt hàng, điều này gây căng thẳng cho năng lực sản xuất của công ty. |
| Phủ định | The evidence presented did not demonstrate a preponderance of guilt, which led to the defendant's acquittal. |
Bằng chứng được đưa ra không chứng minh được sự vượt trội của tội lỗi, điều này dẫn đến việc bị cáo được tha bổng. |
| Nghi vấn | Does the study show a preponderance of evidence that supports the new policy, which many are questioning? |
Nghiên cứu có cho thấy một sự vượt trội của bằng chứng ủng hộ chính sách mới, điều mà nhiều người đang đặt câu hỏi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence showed a preponderance of guilt, the jury would likely convict. |
Nếu bằng chứng cho thấy sự vượt trội về tội lỗi, bồi thẩm đoàn có lẽ sẽ kết tội. |
| Phủ định | If there weren't such a preponderance of evidence pointing to his guilt, I wouldn't think he was the culprit. |
Nếu không có quá nhiều bằng chứng chỉ ra tội lỗi của anh ta, tôi sẽ không nghĩ anh ta là thủ phạm. |
| Nghi vấn | Would the company have changed its policy if there weren't a preponderance of customer complaints? |
Công ty có thay đổi chính sách của mình nếu không có quá nhiều phàn nàn từ khách hàng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preponderance of evidence suggests he is guilty. |
Phần lớn bằng chứng cho thấy anh ta có tội. |
| Phủ định | The preponderance of complaints isn't always indicative of a major problem. |
Phần lớn các khiếu nại không phải lúc nào cũng chỉ ra một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Does the preponderance of public opinion support the new policy? |
Phần lớn ý kiến công chúng có ủng hộ chính sách mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final votes were tallied, the candidate had known there had been a preponderance of support in the rural districts. |
Vào thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, ứng cử viên đã biết rằng có một sự vượt trội về sự ủng hộ ở các khu vực nông thôn. |
| Phủ định | The investigation revealed that the company had not believed there had been a preponderance of evidence to support their claim before they filed the lawsuit. |
Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã không tin rằng có một sự vượt trội về bằng chứng để hỗ trợ cho yêu cầu bồi thường của họ trước khi họ nộp đơn kiện. |
| Nghi vấn | Had the committee anticipated that there would have been such a preponderance of negative feedback regarding the proposed changes? |
Ủy ban có lường trước được rằng sẽ có rất nhiều phản hồi tiêu cực về những thay đổi được đề xuất không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preponderance of evidence suggests he is guilty. |
Sự vượt trội của bằng chứng cho thấy anh ta có tội. |
| Phủ định | The committee does not believe there is a preponderance of support for the new policy. |
Ủy ban không tin rằng có sự vượt trội về sự ủng hộ cho chính sách mới. |
| Nghi vấn | Does a preponderance of public opinion favor the new law? |
Liệu phần lớn dư luận có ủng hộ luật mới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's preponderance of market share is undeniable. |
Sự chiếm ưu thế về thị phần của công ty là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | The opposition party's preponderance of power isn't guaranteed in the next election. |
Sự chiếm ưu thế về quyền lực của đảng đối lập không được đảm bảo trong cuộc bầu cử tới. |
| Nghi vấn | Is the team's preponderance of wins due to luck or skill? |
Liệu sự chiếm ưu thế về số trận thắng của đội là do may mắn hay kỹ năng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the preponderance of evidence hadn't pointed to his guilt. |
Tôi ước rằng phần lớn bằng chứng đã không chỉ ra sự có tội của anh ta. |
| Phủ định | If only there weren't such a preponderance of flies in this area during the summer. |
Giá mà không có quá nhiều ruồi ở khu vực này vào mùa hè. |
| Nghi vấn | If only the committee would consider whether a preponderance of opinions actually reflects reality? |
Giá mà ủy ban xem xét liệu phần lớn các ý kiến có thực sự phản ánh thực tế hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preponderance".
