(Top Banner Ad)
preponderance
C1
noun C1 Luật pháp, Thống kê, Chung

preponderance

UK: /prɪˈpɒndərəns/ • US: /prɪˈpɑːndərəns/

Nghĩa tiếng Việt

ưu thế tính trội phần lớn ưu việt sự vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or fact of being greater in number, quantity, or importance.

Vietnamese Meaning

Ưu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preponderance of evidence suggests he is guilty."

    "Phần lớn bằng chứng cho thấy anh ta có tội."

  • "There is a preponderance of opinion in favor of the proposal."

    "Đa số ý kiến ủng hộ đề xuất."

  • "The company has a preponderance of female employees."

    "Công ty có số lượng nhân viên nữ áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preponderate chiếm ưu thế; trội hơn; nặng hơn
Adjective preponderant chiếm ưu thế; trội hơn; chủ yếu
Adverb preponderantly một cách ưu thế; chủ yếu; phần lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Thống kê, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pondus
Latin
ponderare
Latin
praeponderare
Late Latin
praeponderantia
English
preponderance

Cân nặng quyết định ưu thế

Từ 'preponderance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'praeponderare', có nghĩa là 'nặng hơn' hoặc 'chiếm ưu thế về trọng lượng'. Từ 'ponderare' gốc có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'cân đo', xuất phát từ 'pondus' (trọng lượng). Do đó, ngay từ ban đầu, 'preponderance' đã mang ý nghĩa về sự vượt trội, áp đảo, không chỉ về cân nặng vật lý mà còn về số lượng, tầm quan trọng hoặc sức ảnh hưởng.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp và thống kê, để chỉ sự vượt trội về mặt chứng cứ hoặc yếu tố nào đó so với những yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và đáng kể.

Prepositions

of for

'preponderance of': thường dùng để chỉ sự vượt trội về số lượng hoặc chứng cứ (e.g., 'a preponderance of evidence'). 'preponderance for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự ưu tiên hoặc thiên vị dành cho điều gì đó (e.g., 'a preponderance for tradition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preponderance
  • overwhelming an overwhelming preponderance
    (một ưu thế áp đảo)
  • clear a clear preponderance
    (một ưu thế rõ ràng)
  • significant a significant preponderance
    (một ưu thế đáng kể)
  • statistical a statistical preponderance
    (một ưu thế về mặt thống kê)
  • vast a vast preponderance
    (một ưu thế lớn lao)
Verb + preponderance
  • have have a preponderance
    (có ưu thế)
  • gain gain a preponderance
    (giành được ưu thế)
  • reflect reflect a preponderance
    (phản ánh ưu thế)
  • establish establish a preponderance
    (thiết lập ưu thế)
Preponderance + Noun
  • of evidence preponderance of evidence
    (ưu thế về bằng chứng (trong pháp luật))
  • of numbers preponderance of numbers
    (đa số; ưu thế về số lượng)
  • of opinion preponderance of opinion
    (ưu thế về ý kiến; đa số ý kiến)

Idioms

  • preponderance of evidence

    Tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ án dân sự ở các quốc gia theo luật chung (Common Law). Nó yêu cầu bằng chứng của một bên phải có sức thuyết phục hơn hoặc nhiều khả năng đúng hơn một chút so với bên kia (tức là hơn 50% khả năng).

    "In a civil case, the plaintiff must prove their claim by a preponderance of the evidence."

    (Trong một vụ án dân sự, nguyên đơn phải chứng minh yêu cầu của mình dựa trên ưu thế bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preponderance

noun
Lật mặt

Ưu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

"The preponderance of evidence suggests he is guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a preponderance of orders, which strained its production capacity.
Công ty đã trải qua một sự vượt trội về đơn đặt hàng, điều này gây căng thẳng cho năng lực sản xuất của công ty.
Phủ định
The evidence presented did not demonstrate a preponderance of guilt, which led to the defendant's acquittal.
Bằng chứng được đưa ra không chứng minh được sự vượt trội của tội lỗi, điều này dẫn đến việc bị cáo được tha bổng.
Nghi vấn
Does the study show a preponderance of evidence that supports the new policy, which many are questioning?
Nghiên cứu có cho thấy một sự vượt trội của bằng chứng ủng hộ chính sách mới, điều mà nhiều người đang đặt câu hỏi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence showed a preponderance of guilt, the jury would likely convict.
Nếu bằng chứng cho thấy sự vượt trội về tội lỗi, bồi thẩm đoàn có lẽ sẽ kết tội.
Phủ định
If there weren't such a preponderance of evidence pointing to his guilt, I wouldn't think he was the culprit.
Nếu không có quá nhiều bằng chứng chỉ ra tội lỗi của anh ta, tôi sẽ không nghĩ anh ta là thủ phạm.
Nghi vấn
Would the company have changed its policy if there weren't a preponderance of customer complaints?
Công ty có thay đổi chính sách của mình nếu không có quá nhiều phàn nàn từ khách hàng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preponderance of evidence suggests he is guilty.
Phần lớn bằng chứng cho thấy anh ta có tội.
Phủ định
The preponderance of complaints isn't always indicative of a major problem.
Phần lớn các khiếu nại không phải lúc nào cũng chỉ ra một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Does the preponderance of public opinion support the new policy?
Phần lớn ý kiến công chúng có ủng hộ chính sách mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final votes were tallied, the candidate had known there had been a preponderance of support in the rural districts.
Vào thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, ứng cử viên đã biết rằng có một sự vượt trội về sự ủng hộ ở các khu vực nông thôn.
Phủ định
The investigation revealed that the company had not believed there had been a preponderance of evidence to support their claim before they filed the lawsuit.
Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã không tin rằng có một sự vượt trội về bằng chứng để hỗ trợ cho yêu cầu bồi thường của họ trước khi họ nộp đơn kiện.
Nghi vấn
Had the committee anticipated that there would have been such a preponderance of negative feedback regarding the proposed changes?
Ủy ban có lường trước được rằng sẽ có rất nhiều phản hồi tiêu cực về những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preponderance of evidence suggests he is guilty.
Sự vượt trội của bằng chứng cho thấy anh ta có tội.
Phủ định
The committee does not believe there is a preponderance of support for the new policy.
Ủy ban không tin rằng có sự vượt trội về sự ủng hộ cho chính sách mới.
Nghi vấn
Does a preponderance of public opinion favor the new law?
Liệu phần lớn dư luận có ủng hộ luật mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's preponderance of market share is undeniable.
Sự chiếm ưu thế về thị phần của công ty là không thể phủ nhận.
Phủ định
The opposition party's preponderance of power isn't guaranteed in the next election.
Sự chiếm ưu thế về quyền lực của đảng đối lập không được đảm bảo trong cuộc bầu cử tới.
Nghi vấn
Is the team's preponderance of wins due to luck or skill?
Liệu sự chiếm ưu thế về số trận thắng của đội là do may mắn hay kỹ năng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the preponderance of evidence hadn't pointed to his guilt.
Tôi ước rằng phần lớn bằng chứng đã không chỉ ra sự có tội của anh ta.
Phủ định
If only there weren't such a preponderance of flies in this area during the summer.
Giá mà không có quá nhiều ruồi ở khu vực này vào mùa hè.
Nghi vấn
If only the committee would consider whether a preponderance of opinions actually reflects reality?
Giá mà ủy ban xem xét liệu phần lớn các ý kiến có thực sự phản ánh thực tế hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preponderance".

Tiêu chuẩn chứng minh trong hệ thống pháp luật Common Law

Khái niệm 'preponderance of evidence' (ưu thế bằng chứng) là một tiêu chuẩn chứng minh nền tảng trong các hệ thống pháp luật Common Law (như ở Anh, Mỹ, Canada). Nó thường được áp dụng trong các vụ án dân sự và là tiêu chuẩn thấp hơn nhiều so với 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) được dùng trong các vụ án hình sự. Điều này phản ánh triết lý rằng trong các tranh chấp dân sự, việc xác định bên nào có khả năng đúng hơn một chút là đủ để đưa ra phán quyết.

Sức mạnh của số đông và tầm ảnh hưởng

'Preponderance' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực pháp luật mà còn phản ánh một khái niệm xã hội rộng lớn hơn về 'sức mạnh của số đông' hoặc 'tầm quan trọng vượt trội'. Khi có một 'preponderance of opinion' (ưu thế về ý kiến), điều đó thường báo hiệu một sự đồng thuận hoặc một hướng quyết định chung. Nó thể hiện rằng một yếu tố, một nhóm, hay một ý tưởng nào đó có trọng lượng và ảnh hưởng lớn hơn đáng kể so với những yếu tố, nhóm, hay ý tưởng khác.