(Top Banner Ad)
makgeolli
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa Hàn Quốc

makgeolli

UK: /ˈmækɡəlli/ • US: /ˈmækɡəlli/

Nghĩa tiếng Việt

rượu gạo makgeolli makkoli
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Korean alcoholic beverage made from rice or wheat.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn của Hàn Quốc được làm từ gạo hoặc lúa mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a bottle of makgeolli with our Korean barbecue."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một chai makgeolli với món thịt nướng Hàn Quốc."

  • "Makgeolli is often served in a large bowl with a ladle."

    "Makgeolli thường được phục vụ trong một bát lớn với một cái muôi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa Hàn Quốc

Nguồn gốc của Makgeolli

Makgeolli, còn được gọi là 'rượu gạo đục', là một trong những loại đồ uống có cồn lâu đời nhất của Hàn Quốc. Tên gọi 'makgeolli' xuất phát từ cách thức sản xuất truyền thống: 'mak' có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'thô', và 'geolli' có nghĩa là 'lọc'. Vì vậy, 'makgeolli' có nghĩa là rượu được lọc thô ngay sau khi lên men, vẫn còn cặn gạo.

Usage Note

Makgeolli là một loại rượu gạo truyền thống của Hàn Quốc. Nó có màu trắng sữa, vị ngọt nhẹ, chua và hơi sủi bọt. Thường được phục vụ ướp lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makgeolli

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn của Hàn Quốc được làm từ gạo hoặc lúa mì.

"We enjoyed a bottle of makgeolli with our Korean barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys makgeolli surprised no one, given her love for Korean culture.
Việc cô ấy thích makgeolli không làm ai ngạc nhiên, vì cô ấy yêu thích văn hóa Hàn Quốc.
Phủ định
Whether he tried makgeolli or not wasn't important; the experience of being at the Korean festival was enough.
Việc anh ấy đã thử makgeolli hay chưa không quan trọng; trải nghiệm ở lễ hội Hàn Quốc là đủ.
Nghi vấn
Why they brought makgeolli to the picnic when it was a no-alcohol zone is beyond me.
Tại sao họ mang makgeolli đến buổi dã ngoại khi đó là khu vực cấm rượu thì tôi không hiểu.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, makgeolli, a traditional Korean rice wine, tasted incredibly refreshing.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, makgeolli, một loại rượu gạo truyền thống của Hàn Quốc, có vị vô cùng sảng khoái.
Phủ định
Despite its popularity, makgeolli, though often sweet, isn't always to everyone's taste.
Mặc dù phổ biến, makgeolli, mặc dù thường ngọt, không phải lúc nào cũng hợp khẩu vị của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Considering the potential hangover, is makgeolli, like other alcoholic beverages, best enjoyed in moderation?
Xem xét khả năng bị nôn nao, có phải makgeolli, giống như các đồ uống có cồn khác, nên được thưởng thức có chừng mực?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Korea, you will definitely try makgeolli.
Nếu bạn đến thăm Hàn Quốc, bạn chắc chắn sẽ thử makgeolli.
Phủ định
If you don't like rice wine, you won't enjoy makgeolli.
Nếu bạn không thích rượu gạo, bạn sẽ không thích makgeolli.
Nghi vấn
Will you bring me makgeolli if you go to Korea?
Bạn sẽ mang cho tôi makgeolli chứ nếu bạn đến Hàn Quốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makgeolli".

Makgeolli và Văn Hóa Hàn Quốc

Makgeolli thường được thưởng thức trong các dịp lễ hội truyền thống của Hàn Quốc, đặc biệt là vào những ngày mưa. Người Hàn Quốc thường uống makgeolli với các món ăn như bánh xèo kim chi (kimchi jeon) hoặc đậu phụ chiên (dubu kimchi).