(Top Banner Ad)
soju
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

soju

UK: /ˈsəʊˌdʒuː/ • US: /ˈsoʊˌdʒuː/

Nghĩa tiếng Việt

rượu soju sochu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn chưng cất của Hàn Quốc, trong suốt và không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drank soju with our Korean BBQ."

    "Chúng tôi uống soju cùng với món thịt nướng Hàn Quốc."

  • "Soju is the most popular alcoholic drink in Korea."

    "Soju là đồ uống có cồn phổ biến nhất ở Hàn Quốc."

  • "He offered me a shot of soju."

    "Anh ấy mời tôi một ly soju."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soju Rượu soju (một loại đồ uống có cồn chưng cất truyền thống của Hàn Quốc, thường trong suốt, làm từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
소주 (soju)
English
soju

Nguồn gốc từ 'Rượu Đốt'

Soju có nguồn gốc từ Triều Tiên (nay là Hàn Quốc) và tên gọi của nó, 소주 (soju), có nghĩa đen là 'rượu đốt' hoặc 'rượu chưng cất'. Từ '소' (so) có nghĩa là 'đốt' hoặc 'chưng cất', và '주' (ju) có nghĩa là 'rượu'. Đây là một loại đồ uống có cồn truyền thống được chưng cất từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác, được cho là du nhập vào Hàn Quốc từ Mông Cổ vào thế kỷ 13.

Usage Note

Soju là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Hàn Quốc, thường được làm từ gạo, lúa mì hoặc khoai lang. Nó thường được uống trực tiếp và thường được dùng kèm với các món ăn Hàn Quốc. Soju có nồng độ cồn dao động từ khoảng 16% đến 45% ABV (Alcohol by Volume). Nó khác với sake của Nhật Bản vì sake là rượu ủ (fermented), còn soju là rượu chưng cất (distilled).

Prepositions

with

Soju thường được sử dụng 'with' các món ăn: 'Soju with Korean BBQ'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soju
  • cold cold soju
    (soju lạnh)
  • flavored flavored soju
    (soju có hương vị)
  • cheap cheap soju
    (soju giá rẻ)
  • strong strong soju
    (soju nặng độ)
Verb + soju
  • drink drink soju
    (uống soju)
  • order order soju
    (gọi soju)
  • pour pour soju
    (rót soju)
  • share share soju
    (chia sẻ soju)
Noun + soju (as modifier)
  • soju soju bottle
    (chai soju)
  • soju soju shot
    (ly/chén soju nhỏ (uống một hơi))
  • soju soju bar
    (quán bar chuyên về soju)
  • soju soju glass
    (cốc/ly uống soju)

Idioms

  • soju bomb

    Soju bomb (một loại cocktail được pha từ soju và bia, thường uống cạn trong một hơi)

    "They ordered a round of soju bombs to start the night."

    (Họ gọi một lượt soju bomb để bắt đầu buổi tối.)

  • a shot of soju

    một ly/chén soju nhỏ (thường dùng để uống hết trong một ngụm)

    "He bravely took a shot of soju after a long day."

    (Anh ấy dũng cảm uống một ly soju sau một ngày dài.)

  • bottoms up with soju

    cạn ly với soju (thường dùng khi mọi người cùng uống hết ly soju một hơi để ăn mừng)

    "To celebrate the success, everyone yelled 'Bottoms up with soju!'"

    (Để ăn mừng thành công, mọi người hô vang 'Cạn ly soju!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soju

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn chưng cất của Hàn Quốc, trong suốt và không màu.

"We drank soju with our Korean BBQ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he enjoys soju is obvious to everyone.
Việc anh ấy thích soju là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she likes soju or not doesn't change our plans.
Việc cô ấy có thích soju hay không không thay đổi kế hoạch của chúng ta.
Nghi vấn
Why he prefers soju over beer remains a mystery.
Tại sao anh ấy thích soju hơn bia vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys soju with Korean BBQ.
Anh ấy thích uống soju với món thịt nướng Hàn Quốc.
Phủ định
I don't like soju because it's too strong.
Tôi không thích soju vì nó quá mạnh.
Nghi vấn
Have you ever tried soju before?
Bạn đã bao giờ thử soju chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been drinking soju all night before he got into the accident.
Anh ấy đã uống soju cả đêm trước khi gặp tai nạn.
Phủ định
They hadn't been drinking soju when the police arrived.
Họ đã không uống soju khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Had she been drinking soju before giving the speech?
Cô ấy đã uống soju trước khi phát biểu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soju".

Văn hóa uống rượu truyền thống của Hàn Quốc

Trong văn hóa Hàn Quốc, việc uống soju không chỉ là để giải trí mà còn là một nghi thức xã giao quan trọng. Có những quy tắc nghiêm ngặt, chẳng hạn như người trẻ hơn phải rót rượu cho người lớn tuổi bằng hai tay, và khi uống trước mặt người lớn, cần quay mặt đi một chút để thể hiện sự tôn trọng.

Biểu tượng 'chai xanh'

Hầu hết các nhãn hiệu soju phổ biến nhất ở Hàn Quốc đều được đóng trong chai thủy tinh màu xanh lá cây đặc trưng. Màu sắc và hình dáng chai này đã trở thành một biểu tượng dễ nhận biết của soju trên toàn thế giới, thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim truyền hình (K-drama) và chương trình giải trí Hàn Quốc.