soju
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn chưng cất của Hàn Quốc, trong suốt và không màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drank soju with our Korean BBQ."
"Chúng tôi uống soju cùng với món thịt nướng Hàn Quốc."
-
"Soju is the most popular alcoholic drink in Korea."
"Soju là đồ uống có cồn phổ biến nhất ở Hàn Quốc."
-
"He offered me a shot of soju."
"Anh ấy mời tôi một ly soju."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soju | Rượu soju (một loại đồ uống có cồn chưng cất truyền thống của Hàn Quốc, thường trong suốt, làm từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soju là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Hàn Quốc, thường được làm từ gạo, lúa mì hoặc khoai lang. Nó thường được uống trực tiếp và thường được dùng kèm với các món ăn Hàn Quốc. Soju có nồng độ cồn dao động từ khoảng 16% đến 45% ABV (Alcohol by Volume). Nó khác với sake của Nhật Bản vì sake là rượu ủ (fermented), còn soju là rượu chưng cất (distilled).
Prepositions
Soju thường được sử dụng 'with' các món ăn: 'Soju with Korean BBQ'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold soju (soju lạnh)
-
flavored flavored soju (soju có hương vị)
-
cheap cheap soju (soju giá rẻ)
-
strong strong soju (soju nặng độ)
-
drink drink soju (uống soju)
-
order order soju (gọi soju)
-
pour pour soju (rót soju)
-
share share soju (chia sẻ soju)
-
soju soju bottle (chai soju)
-
soju soju shot (ly/chén soju nhỏ (uống một hơi))
-
soju soju bar (quán bar chuyên về soju)
-
soju soju glass (cốc/ly uống soju)
Idioms
-
soju bomb
Soju bomb (một loại cocktail được pha từ soju và bia, thường uống cạn trong một hơi)
"They ordered a round of soju bombs to start the night."
(Họ gọi một lượt soju bomb để bắt đầu buổi tối.)
-
a shot of soju
một ly/chén soju nhỏ (thường dùng để uống hết trong một ngụm)
"He bravely took a shot of soju after a long day."
(Anh ấy dũng cảm uống một ly soju sau một ngày dài.)
-
bottoms up with soju
cạn ly với soju (thường dùng khi mọi người cùng uống hết ly soju một hơi để ăn mừng)
"To celebrate the success, everyone yelled 'Bottoms up with soju!'"
(Để ăn mừng thành công, mọi người hô vang 'Cạn ly soju!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soju
danh từMột loại đồ uống có cồn chưng cất của Hàn Quốc, trong suốt và không màu.
"We drank soju with our Korean BBQ."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he enjoys soju is obvious to everyone. |
Việc anh ấy thích soju là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she likes soju or not doesn't change our plans. |
Việc cô ấy có thích soju hay không không thay đổi kế hoạch của chúng ta. |
| Nghi vấn | Why he prefers soju over beer remains a mystery. |
Tại sao anh ấy thích soju hơn bia vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys soju with Korean BBQ. |
Anh ấy thích uống soju với món thịt nướng Hàn Quốc. |
| Phủ định | I don't like soju because it's too strong. |
Tôi không thích soju vì nó quá mạnh. |
| Nghi vấn | Have you ever tried soju before? |
Bạn đã bao giờ thử soju chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been drinking soju all night before he got into the accident. |
Anh ấy đã uống soju cả đêm trước khi gặp tai nạn. |
| Phủ định | They hadn't been drinking soju when the police arrived. |
Họ đã không uống soju khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had she been drinking soju before giving the speech? |
Cô ấy đã uống soju trước khi phát biểu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soju".
