(Top Banner Ad)
maladminister
C1
verb C1 Chính trị, Quản trị

maladminister

UK: /ˌmæl.ədˈmɪn.ɪ.stə/ • US: /ˌmæl.ədˈmɪn.ɪ.stər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tồi điều hành yếu kém lạm quyền quản lý quản lý bất lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or administer (something) badly or dishonestly.

Vietnamese Meaning

Quản lý hoặc điều hành (cái gì đó) một cách tồi tệ hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The former CEO was accused of maladministering the company's funds."

    "Cựu giám đốc điều hành bị cáo buộc quản lý tồi tệ quỹ của công ty."

  • "The government was criticized for maladministering the relief effort after the hurricane."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì quản lý tồi tệ nỗ lực cứu trợ sau cơn bão."

  • "He was accused of maladministering his office for personal gain."

    "Anh ta bị cáo buộc quản lý tồi văn phòng của mình để trục lợi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành
Noun administration sự quản lý, chính quyền
Noun maladministration sự quản lý tồi, sự lạm quyền
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad) + administrare (to manage)
English
maladminister

Nguồn gốc của 'maladminister'

Từ 'maladminister' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'malus' (có nghĩa là xấu) và 'administrare' (quản lý). Nó mô tả việc quản lý một cách tồi tệ hoặc không trung thực, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho tổ chức hoặc cộng đồng liên quan.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc quản lý yếu kém, thiếu hiệu quả hoặc có hành vi sai trái trong các tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực hoặc sự tắc trách trong quản lý.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'maladminister' trong cấu trúc câu. Nó thường được sử dụng trực tiếp với đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + maladminister
  • grossly grossly maladminister funds
    (quản lý tiền bạc một cách cẩu thả và tồi tệ)
  • deliberately deliberately maladminister the system
    (cố ý quản lý hệ thống một cách sai trái)
Verb + maladminister
  • tend to tend to maladminister resources
    (có xu hướng quản lý nguồn lực một cách kém hiệu quả)
  • found to found to maladminister justice
    (bị phát hiện quản lý công lý một cách sai trái)

Idioms

  • to maladminister the public trust

    lạm dụng lòng tin của công chúng

    "The politician was accused of maladministering the public trust by using campaign funds for personal expenses."

    (Chính trị gia bị cáo buộc lạm dụng lòng tin của công chúng khi sử dụng quỹ vận động tranh cử cho chi tiêu cá nhân.)

  • leave a legacy of maladministering

    để lại một di sản quản lý tồi tệ

    "The CEO's policies left a legacy of maladministering the company, resulting in financial losses."

    (Các chính sách của CEO đã để lại một di sản quản lý công ty một cách tồi tệ, dẫn đến thua lỗ tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maladminister

verb
Lật mặt

Quản lý hoặc điều hành (cái gì đó) một cách tồi tệ hoặc không trung thực.

"The former CEO was accused of maladministering the company's funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt officials maladminister the funds.
Các quan chức tham nhũng quản lý tồi quỹ.
Phủ định
The board did not maladminister the company's assets.
Hội đồng quản trị đã không quản lý tồi tài sản của công ty.
Nghi vấn
Did the previous director maladminister the project, causing its failure?
Có phải giám đốc trước đã quản lý tồi dự án, gây ra sự thất bại của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maladminister".

Tính minh bạch trong quản lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tính minh bạch trong quản lý là một yếu tố quan trọng để ngăn chặn 'maladminister'. Các tổ chức thường phải công khai thông tin về tài chính và hoạt động của họ để người dân có thể theo dõi và đánh giá.

Văn hóa trách nhiệm

Trong các xã hội phương Tây, có một văn hóa mạnh mẽ về trách nhiệm giải trình. Nếu một người bị phát hiện 'maladminister', họ có thể phải đối mặt với các hình phạt pháp lý và xã hội nghiêm khắc.