(Top Banner Ad)
maladroit
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Hành vi

maladroit

UK: /ˌmæləˈdrɔɪt/ • US: /ˌmæləˈdrɔɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về không khéo léo lóng ngóng kém duyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clumsy; inept; lacking skill or dexterity.

Vietnamese Meaning

Vụng về, không khéo léo, thiếu kỹ năng hoặc sự khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a maladroit attempt to comfort her, which only made her cry more."

    "Anh ấy đã cố gắng an ủi cô một cách vụng về, điều này chỉ làm cô khóc nhiều hơn."

  • "His maladroit handling of the situation caused a diplomatic incident."

    "Cách xử lý tình huống vụng về của anh ấy đã gây ra một sự cố ngoại giao."

  • "She felt maladroit and out of place at the sophisticated party."

    "Cô ấy cảm thấy vụng về và lạc lõng tại bữa tiệc sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb maladroitly một cách vụng về, không khéo léo
Noun maladroitness sự vụng về, sự không khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

French
maladroit
French
mal- (badly) + adroit (skillful)

Nguồn gốc từ 'maladroit'

Từ 'maladroit' xuất phát từ tiếng Pháp, kết hợp 'mal-' (nghĩa là 'tệ', 'xấu') và 'adroit' (nghĩa là 'khéo léo', 'tinh tế'). Vì vậy, 'maladroit' có nghĩa đen là 'không khéo léo', 'vụng về'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những người không giỏi trong các hoạt động thể chất, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự vụng về trong cả lời nói và hành động.

Usage Note

Từ 'maladroit' thường dùng để chỉ sự thiếu duyên dáng hoặc vụng về trong cách xử lý tình huống hoặc hành động. Nó mạnh hơn 'clumsy' một chút, ám chỉ sự thiếu tế nhị và khéo léo hơn là chỉ đơn thuần về mặt thể chất. Khác với 'awkward' có thể chỉ sự bối rối về mặt xã hội, 'maladroit' tập trung vào sự thiếu kỹ năng và sự khéo léo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maladroit
  • politically politically maladroit
    (vụng về về mặt chính trị)
  • socially socially maladroit
    (vụng về trong giao tiếp xã hội)
Verb + maladroit
  • be be maladroit at
    (vụng về trong việc gì)
  • appear appear maladroit
    (có vẻ vụng về)

Idioms

  • to be all thumbs

    vụng về, lóng ngóng (tương tự 'maladroit')

    "I'm all thumbs when it comes to fixing things around the house."

    (Tôi rất vụng về khi sửa chữa mọi thứ trong nhà.)

  • to have butterfingers

    hay làm rơi đồ, vụng về (tương tự 'maladroit')

    "She has butterfingers; she dropped her phone again."

    (Cô ấy rất hay làm rơi đồ; cô ấy lại vừa đánh rơi điện thoại rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maladroit

Tính từ
Lật mặt

Vụng về, không khéo léo, thiếu kỹ năng hoặc sự khéo léo.

"He made a maladroit attempt to comfort her, which only made her cry more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a maladroit dancer, always tripping over his own feet.
Anh ấy là một vũ công vụng về, luôn vấp phải chân mình.
Phủ định
She isn't maladroit when it comes to handling delicate negotiations; she's actually quite skilled.
Cô ấy không hề vụng về khi xử lý các cuộc đàm phán tế nhị; thực tế cô ấy khá là khéo léo.
Nghi vấn
Is he always so maladroit with his words, or is he just nervous?
Anh ấy luôn vụng về trong lời nói như vậy, hay chỉ là anh ấy đang lo lắng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt maladroit when he tripped on stage.
Anh ấy cảm thấy vụng về khi vấp ngã trên sân khấu.
Phủ định
She is not maladroit when handling delicate equipment.
Cô ấy không hề vụng về khi xử lý các thiết bị tinh xảo.
Nghi vấn
Is he maladroit at playing the piano?
Anh ấy có vụng về khi chơi piano không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been maladroit in his attempts to fix the car.
Anh ấy đã vụng về trong những nỗ lực sửa chữa xe.
Phủ định
She has not been so maladroit with her words recently.
Gần đây cô ấy không còn vụng về trong lời nói nữa.
Nghi vấn
Has he been maladroit in handling the negotiations?
Có phải anh ta đã vụng về trong việc xử lý các cuộc đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maladroit".

Social faux pas

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'maladroit' trong giao tiếp xã hội (ví dụ: nói điều không nên nói, không tuân thủ nghi thức) thường bị coi là một 'faux pas' (lỗi xã giao) và có thể gây khó chịu hoặc mất lòng người khác. Việc tránh những hành động hoặc lời nói 'maladroit' rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.