dexterity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to perform a difficult action quickly and skillfully with the hands.
Vietnamese Meaning
Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự thuần thục trong việc sử dụng tay hoặc cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job requires manual dexterity."
"Công việc đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay."
-
"He caught the ball with impressive dexterity."
"Anh ấy bắt quả bóng với sự khéo léo đáng kinh ngạc."
-
"The surgeon's dexterity saved the patient's life."
"Sự khéo léo của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dexterous | khéo léo, lanh lợi |
| Adverb | dexterously | một cách khéo léo |
| Adjective | ambidextrous | thuận cả hai tay, khéo léo cả hai tay |
| Adjective | dextrous | khéo léo (cách viết khác của dexterous) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dexterity thường liên quan đến khả năng thực hiện các động tác phức tạp một cách chính xác và hiệu quả. Nó có thể bao gồm cả sự nhanh nhẹn của trí óc và cơ thể. Khác với 'skill' (kỹ năng), 'dexterity' nhấn mạnh vào sự khéo léo về mặt thể chất hơn là kiến thức hay kinh nghiệm. So với 'adroitness', 'dexterity' mang tính tổng quát hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
in: dexterity in + something (khéo léo trong việc gì đó); with: dexterity with + something (khéo léo với cái gì đó); of: dexterity of + someone (sự khéo léo của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual dexterity (sự khéo léo đôi tay)
-
mental mental dexterity (sự nhanh nhạy trí óc)
-
great great dexterity (sự khéo léo tuyệt vời)
-
impressive impressive dexterity (sự khéo léo ấn tượng)
-
surgical surgical dexterity (sự khéo léo trong phẫu thuật)
-
finger finger dexterity (sự khéo léo ngón tay)
-
demonstrate demonstrate dexterity (thể hiện sự khéo léo)
-
develop develop dexterity (phát triển sự khéo léo)
-
require require dexterity (đòi hỏi sự khéo léo)
-
improve improve dexterity (cải thiện sự khéo léo)
-
feats feats of dexterity (những kỳ công khéo léo)
-
level level of dexterity (mức độ khéo léo)
Idioms
-
manual dexterity
sự khéo léo của đôi tay (đặc biệt trong các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác)
"A watchmaker needs exceptional manual dexterity."
(Một thợ sửa đồng hồ cần sự khéo léo đôi tay đặc biệt.)
-
mental dexterity
sự nhanh nhạy, khéo léo của trí óc (trong việc giải quyết vấn đề, suy nghĩ nhanh)
"Solving complex puzzles requires a high degree of mental dexterity."
(Giải các câu đố phức tạp đòi hỏi sự nhanh nhạy trí óc cao độ.)
-
with great dexterity
với sự khéo léo tuyệt vời
"The magician performed the trick with great dexterity, leaving the audience amazed."
(Ảo thuật gia thực hiện màn ảo thuật với sự khéo léo tuyệt vời, khiến khán giả kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dexterity
nounSự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự thuần thục trong việc sử dụng tay hoặc cơ thể.
"The job requires manual dexterity."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the pianist possessed great dexterity, he effortlessly played the challenging sonata. |
Bởi vì nghệ sĩ piano sở hữu sự khéo léo tuyệt vời, anh ấy dễ dàng chơi bản sonata đầy thử thách. |
| Phủ định | Although she practices diligently, she doesn't achieve the necessary dexterity to perform complex surgeries. |
Mặc dù cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy không đạt được sự khéo léo cần thiết để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp. |
| Nghi vấn | If you practice regularly, will you develop the dexterity needed for intricate artwork? |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn có phát triển được sự khéo léo cần thiết cho các tác phẩm nghệ thuật phức tạp không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her dexterity improved significantly is a testament to her dedication. |
Việc sự khéo léo của cô ấy cải thiện đáng kể là một minh chứng cho sự cống hiến của cô ấy. |
| Phủ định | It isn't true that his lack of dexterity prevented him from learning the guitar. |
Không đúng sự thật rằng việc anh ấy thiếu sự khéo léo đã ngăn cản anh ấy học guitar. |
| Nghi vấn | Whether her dexterity is sufficient for the surgery remains to be seen. |
Liệu sự khéo léo của cô ấy có đủ cho ca phẫu thuật hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a surgeon has great dexterity, operations are usually faster. |
Nếu một bác sĩ phẫu thuật có sự khéo léo tuyệt vời, các ca phẫu thuật thường diễn ra nhanh hơn. |
| Phủ định | When a craftsman lacks dexterity, the final product is not always perfect. |
Khi một người thợ thủ công thiếu sự khéo léo, sản phẩm cuối cùng không phải lúc nào cũng hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If a pianist practices regularly, does their dexterity improve? |
Nếu một nghệ sĩ piano luyện tập thường xuyên, sự khéo léo của họ có cải thiện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dexterity with the needle is remarkable, isn't it? |
Sự khéo léo của cô ấy với cây kim thật đáng chú ý, phải không? |
| Phủ định | He doesn't lack dexterity in his fingers, does he? |
Anh ấy không thiếu sự khéo léo trong ngón tay của mình, phải không? |
| Nghi vấn | With such dexterity, she can easily fix it, can't she? |
Với sự khéo léo như vậy, cô ấy có thể dễ dàng sửa nó, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dexterity with the surgical instruments was remarkable. |
Sự khéo léo của cô ấy với các dụng cụ phẫu thuật thật đáng chú ý. |
| Phủ định | He didn't show much dexterity when assembling the model airplane. |
Anh ấy không thể hiện nhiều sự khéo léo khi lắp ráp chiếc máy bay mô hình. |
| Nghi vấn | How did the pianist develop such dexterity in his fingers? |
Làm thế nào mà nghệ sĩ piano phát triển được sự khéo léo như vậy ở các ngón tay? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dexterity with a needle and thread is remarkable. |
Sự khéo léo của cô ấy với kim và chỉ thật đáng chú ý. |
| Phủ định | Does he not possess the dexterity required for this delicate surgery? |
Anh ấy có thực sự không có sự khéo léo cần thiết cho ca phẫu thuật tinh vi này? |
| Nghi vấn | Is dexterity a key factor in becoming a successful surgeon? |
Sự khéo léo có phải là yếu tố quan trọng để trở thành một bác sĩ phẫu thuật thành công không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have achieved remarkable dexterity in his craft. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đạt được sự khéo léo đáng kể trong nghề của mình. |
| Phủ định | She won't have improved her dexterity in playing the piano by next year if she doesn't practice more. |
Cô ấy sẽ không cải thiện được sự khéo léo khi chơi piano vào năm tới nếu cô ấy không luyện tập nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Will the surgeon have perfected his dexterity before performing the complex operation? |
Liệu bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thiện được sự khéo léo của mình trước khi thực hiện ca phẫu thuật phức tạp hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dexterity".
