(Top Banner Ad)
malagasy
B1
tính từ B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

malagasy

UK: /ˌmæləˈɡæsi/ • US: /ˌmæləˈɡæsi/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Madagascar người Malagasy tiếng Malagasy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Madagascar or its people or language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Madagascar, người dân Madagascar hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Malagasy culture is very diverse."

    "Văn hóa Malagasy rất đa dạng."

  • "She is studying Malagasy history."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Malagasy."

  • "He speaks fluent Malagasy."

    "Anh ấy nói tiếng Malagasy rất trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madagascar Madagascar, một quốc đảo ở Ấn Độ Dương.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

French
malgache
English
malagasy

Nguồn gốc từ 'Malagasy'

Từ 'Malagasy' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'malgache', dùng để chỉ người và ngôn ngữ của Madagascar. Madagascar, một hòn đảo lớn ở Ấn Độ Dương, có một lịch sử và văn hóa độc đáo, và tên gọi 'malagasy' gắn liền với sự đặc biệt đó.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả nguồn gốc, xuất xứ, hoặc đặc điểm liên quan đến Madagascar. Nó trung lập về mặt sắc thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Malagasy
  • Native Native Malagasy
    (Người Malagasy bản địa)
  • Ethnic Ethnic Malagasy
    (Người Malagasy thuộc dân tộc bản địa)
Noun + Malagasy
  • Language Malagasy language
    (Ngôn ngữ Malagasy)
  • Culture Malagasy culture
    (Văn hóa Malagasy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malagasy

tính từ
Lật mặt

Thuộc về Madagascar, người dân Madagascar hoặc ngôn ngữ của họ.

"The Malagasy culture is very diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a Malagasy teacher.
Cô ấy là một giáo viên người Malagasy.
Phủ định
I am not learning Malagasy today.
Hôm nay tôi không học tiếng Malagasy.
Nghi vấn
Is Malagasy difficult to learn?
Tiếng Malagasy có khó học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to learn the Malagasy language next year.
Cô ấy sẽ học tiếng Malagasy vào năm tới.
Phủ định
They are not going to travel to Madagascar to study Malagasy culture.
Họ sẽ không đi du lịch đến Madagascar để nghiên cứu văn hóa Malagasy.
Nghi vấn
Are you going to meet a Malagasy person at the conference?
Bạn có định gặp một người Malagasy tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malagasy".

Đảo Madagascar

Madagascar là một 'điểm nóng' về đa dạng sinh học, với nhiều loài động thực vật không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất. Sự cô lập của hòn đảo đã dẫn đến sự tiến hóa độc đáo của các loài này.