Madagascar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island country in the Indian Ocean, off the southeastern coast of Africa. Also known as the Republic of Madagascar.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo ở Ấn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông nam của Châu Phi. Còn được gọi là Cộng hòa Madagascar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Madagascar is known for its unique wildlife."
"Madagascar nổi tiếng với hệ động thực vật độc đáo."
-
"The lemurs are native to Madagascar."
"Loài vượn cáo có nguồn gốc từ Madagascar."
-
"Tourism is an important industry in Madagascar."
"Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở Madagascar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Malagasy | Người Malagasy, tiếng Malagasy (người hoặc ngôn ngữ của Madagascar) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Madagascar' chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ tên quốc gia. Nó không có nghĩa bóng hoặc các cách sử dụng khác ngoài tham chiếu địa lý này.
Prepositions
‘In Madagascar’ dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia đó. ‘From Madagascar’ dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ quốc gia đó. Ví dụ: 'The biodiversity in Madagascar is unique.' hoặc 'She is from Madagascar.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large Madagascar (Madagascar rộng lớn)
-
island island of Madagascar (đảo Madagascar)
-
unique unique Madagascar (Madagascar độc đáo)
-
visit visit Madagascar (thăm Madagascar)
-
explore explore Madagascar (khám phá Madagascar)
-
discover discover Madagascar (phát hiện ra Madagascar)
Idioms
-
as remote as Madagascar
xa xôi hẻo lánh như Madagascar
"The village was as remote as Madagascar; it took days to reach."
(Ngôi làng đó xa xôi hẻo lánh như Madagascar; mất nhiều ngày để đến được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Madagascar
Danh từMột quốc đảo ở Ấn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông nam của Châu Phi. Còn được gọi là Cộng hòa Madagascar.
"Madagascar is known for its unique wildlife."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should visit Madagascar to see the unique wildlife. |
Bạn nên đến thăm Madagascar để xem động vật hoang dã độc đáo. |
| Phủ định | They cannot believe that he is Madagascan. |
Họ không thể tin rằng anh ấy là người Madagascar. |
| Nghi vấn | Could Madagascar become a major tourist destination? |
Madagascar có thể trở thành một điểm đến du lịch lớn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Madagascar every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Madagascar mỗi năm. |
| Phủ định | Never have I seen such unique wildlife as in Madagascar. |
Chưa bao giờ tôi thấy động vật hoang dã độc đáo như ở Madagascar. |
| Nghi vấn | Should you travel to Madagascar, you will be amazed by its biodiversity. |
Nếu bạn đi du lịch Madagascar, bạn sẽ ngạc nhiên bởi sự đa dạng sinh học của nó. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many unique species are found only in Madagascar. |
Nhiều loài độc đáo chỉ được tìm thấy ở Madagascar. |
| Phủ định | The Madagascan lemurs were not protected sufficiently by the local authorities last year. |
Những con vượn cáo Madagasca đã không được bảo vệ đầy đủ bởi chính quyền địa phương vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is Madagascan vanilla considered the best in the world? |
Vani Madagasca có được coi là tốt nhất trên thế giới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Which Madagascan lemur species is the most endangered? |
Loài vượn cáo Madagasca nào đang bị đe dọa tuyệt chủng nhiều nhất? |
| Phủ định | Why didn't you visit Madagascar last year? |
Tại sao bạn đã không đến thăm Madagascar năm ngoái? |
| Nghi vấn | What makes Madagascan vanilla so unique? |
Điều gì làm cho vani Madagasca trở nên độc đáo như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to visit Madagascar next summer. |
Cô ấy sẽ đi thăm Madagascar vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to import Madagascan vanilla beans this year. |
Họ sẽ không nhập đậu vani Madagascan trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to move to Madagascar? |
Bạn có định chuyển đến Madagascar không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Madagascan. |
Cô ấy là người Madagascar. |
| Phủ định | He does not live in Madagascar. |
Anh ấy không sống ở Madagascar. |
| Nghi vấn | Does she know about Madagascar? |
Cô ấy có biết về Madagascar không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Madagascar".
