(Top Banner Ad)
Madagascar
B1
Danh từ B1 Địa lý

Madagascar

UK: /ˌmædəˈɡæskə/ • US: /ˌmædəˈɡæskər/

Nghĩa tiếng Việt

Madagascar Ma-đa-gát-xca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island country in the Indian Ocean, off the southeastern coast of Africa. Also known as the Republic of Madagascar.

Vietnamese Meaning

Một quốc đảo ở Ấn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông nam của Châu Phi. Còn được gọi là Cộng hòa Madagascar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Madagascar is known for its unique wildlife."

    "Madagascar nổi tiếng với hệ động thực vật độc đáo."

  • "The lemurs are native to Madagascar."

    "Loài vượn cáo có nguồn gốc từ Madagascar."

  • "Tourism is an important industry in Madagascar."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở Madagascar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Malagasy Người Malagasy, tiếng Malagasy (người hoặc ngôn ngữ của Madagascar)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Malay/Indonesian
Madagaskar
Italian (Marco Polo's Travels)
Madagascar

Nguồn gốc tên gọi Madagascar

Tên 'Madagascar' có lẽ bắt nguồn từ 'Madagaskar' trong tiếng Mã Lai hoặc Indonesia. Marco Polo, nhà thám hiểm người Ý, đã sử dụng tên gọi này trong các ghi chép của mình, mặc dù ông có lẽ đã nhầm lẫn nó với Mogadishu, một thành phố ở Somalia. Sự nhầm lẫn này đã vô tình đặt tên cho hòn đảo xinh đẹp này.

Usage Note

Từ 'Madagascar' chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ tên quốc gia. Nó không có nghĩa bóng hoặc các cách sử dụng khác ngoài tham chiếu địa lý này.

Prepositions

in from

‘In Madagascar’ dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia đó. ‘From Madagascar’ dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ quốc gia đó. Ví dụ: 'The biodiversity in Madagascar is unique.' hoặc 'She is from Madagascar.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Madagascar
  • large large Madagascar
    (Madagascar rộng lớn)
  • island island of Madagascar
    (đảo Madagascar)
  • unique unique Madagascar
    (Madagascar độc đáo)
Verb + Madagascar
  • visit visit Madagascar
    (thăm Madagascar)
  • explore explore Madagascar
    (khám phá Madagascar)
  • discover discover Madagascar
    (phát hiện ra Madagascar)

Idioms

  • as remote as Madagascar

    xa xôi hẻo lánh như Madagascar

    "The village was as remote as Madagascar; it took days to reach."

    (Ngôi làng đó xa xôi hẻo lánh như Madagascar; mất nhiều ngày để đến được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Madagascar

Danh từ
Lật mặt

Một quốc đảo ở Ấn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông nam của Châu Phi. Còn được gọi là Cộng hòa Madagascar.

"Madagascar is known for its unique wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit Madagascar to see the unique wildlife.
Bạn nên đến thăm Madagascar để xem động vật hoang dã độc đáo.
Phủ định
They cannot believe that he is Madagascan.
Họ không thể tin rằng anh ấy là người Madagascar.
Nghi vấn
Could Madagascar become a major tourist destination?
Madagascar có thể trở thành một điểm đến du lịch lớn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Madagascar every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Madagascar mỗi năm.
Phủ định
Never have I seen such unique wildlife as in Madagascar.
Chưa bao giờ tôi thấy động vật hoang dã độc đáo như ở Madagascar.
Nghi vấn
Should you travel to Madagascar, you will be amazed by its biodiversity.
Nếu bạn đi du lịch Madagascar, bạn sẽ ngạc nhiên bởi sự đa dạng sinh học của nó.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many unique species are found only in Madagascar.
Nhiều loài độc đáo chỉ được tìm thấy ở Madagascar.
Phủ định
The Madagascan lemurs were not protected sufficiently by the local authorities last year.
Những con vượn cáo Madagasca đã không được bảo vệ đầy đủ bởi chính quyền địa phương vào năm ngoái.
Nghi vấn
Is Madagascan vanilla considered the best in the world?
Vani Madagasca có được coi là tốt nhất trên thế giới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Which Madagascan lemur species is the most endangered?
Loài vượn cáo Madagasca nào đang bị đe dọa tuyệt chủng nhiều nhất?
Phủ định
Why didn't you visit Madagascar last year?
Tại sao bạn đã không đến thăm Madagascar năm ngoái?
Nghi vấn
What makes Madagascan vanilla so unique?
Điều gì làm cho vani Madagasca trở nên độc đáo như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to visit Madagascar next summer.
Cô ấy sẽ đi thăm Madagascar vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to import Madagascan vanilla beans this year.
Họ sẽ không nhập đậu vani Madagascan trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to move to Madagascar?
Bạn có định chuyển đến Madagascar không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Madagascan.
Cô ấy là người Madagascar.
Phủ định
He does not live in Madagascar.
Anh ấy không sống ở Madagascar.
Nghi vấn
Does she know about Madagascar?
Cô ấy có biết về Madagascar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Madagascar".

Đa dạng sinh học của Madagascar

Madagascar nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo, với nhiều loài động thực vật không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Điều này là do sự cô lập địa lý của hòn đảo trong hàng triệu năm.