(Top Banner Ad)
malcontent
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

malcontent

UK: /ˈmæl.kən.tent/ • US: /ˈmæl.kən.tent/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bất mãn người bất mãn không hài lòng bất mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is always dissatisfied and complaining.

Vietnamese Meaning

Một người luôn bất mãn và phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a malcontent, always complaining about something."

    "Anh ta là một kẻ bất mãn, luôn phàn nàn về điều gì đó."

  • "The king was surrounded by malcontents plotting his downfall."

    "Nhà vua bị bao vây bởi những kẻ bất mãn đang âm mưu lật đổ ông."

  • "A malcontent attitude can be detrimental to team morale."

    "Thái độ bất mãn có thể gây bất lợi cho tinh thần đồng đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malcontent người bất mãn, kẻ không hài lòng
Adjective malcontent bất mãn, không hài lòng
Noun malcontentedness sự bất mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
malcontent
English
malcontent

Nguồn gốc từ 'malcontent'

Từ 'malcontent' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp 'malcontent', kết hợp của 'mal' (xấu, không tốt) và 'content' (hài lòng). Nó mô tả một người không hài lòng với hoàn cảnh của mình hoặc xã hội nói chung. Ban đầu, nó mang nghĩa một người luôn bất mãn và thường thể hiện sự bất mãn đó một cách công khai.

Usage Note

Từ 'malcontent' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người không hài lòng với tình hình hiện tại và thường xuyên bày tỏ sự bất mãn đó. Sự bất mãn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như điều kiện kinh tế, chính trị, hoặc xã hội. Khác với 'dissatisfied' (không hài lòng) chỉ trạng thái đơn thuần, 'malcontent' nhấn mạnh sự chủ động thể hiện sự bất mãn và thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh.

Prepositions

among with

Khi sử dụng với 'among', nó chỉ ra rằng người đó là một trong số những người bất mãn. Khi sử dụng với 'with', nó chỉ ra nguyên nhân gây ra sự bất mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malcontent
  • chronic chronic malcontent
    (người bất mãn kinh niên)
  • political political malcontent
    (người bất mãn chính trị)
Verb + malcontent
  • appease appease the malcontent
    (xoa dịu người bất mãn)
  • silence silence the malcontents
    (bịt miệng những kẻ bất mãn)
  • ignore ignore the malcontent
    (lờ đi những kẻ bất mãn)

Idioms

  • a breeding ground for malcontents

    mảnh đất màu mỡ cho những kẻ bất mãn

    "The economic crisis created a breeding ground for malcontents."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho những kẻ bất mãn.)

  • fuel the malcontents

    thêm dầu vào lửa cho những kẻ bất mãn

    "His policies only fueled the malcontents."

    (Các chính sách của ông ta chỉ thêm dầu vào lửa cho những kẻ bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malcontent

Noun
Lật mặt

Một người luôn bất mãn và phàn nàn.

"He was a malcontent, always complaining about something."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he remains a malcontent is obvious to everyone.
Việc anh ta vẫn là một kẻ bất mãn là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is a malcontent or not is not my concern.
Việc cô ấy có phải là một người bất mãn hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why he is such a malcontent is a mystery to his colleagues.
Tại sao anh ta lại bất mãn như vậy là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ta.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a malcontent, always complaining about the system.
Anh ta là một kẻ bất mãn, luôn phàn nàn về hệ thống.
Phủ định
They are not malcontent; they actively seek solutions.
Họ không bất mãn; họ chủ động tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Is she a malcontent because of her job?
Có phải cô ấy bất mãn vì công việc của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed employee concerns earlier, there would have been fewer malcontent individuals.
Nếu công ty giải quyết những lo ngại của nhân viên sớm hơn, đã có ít người bất mãn hơn.
Phủ định
If he hadn't been such a malcontent, he might not have missed out on the promotion.
Nếu anh ta không quá bất mãn, có lẽ anh ta đã không bỏ lỡ cơ hội thăng chức.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the malcontent team members had been more cooperative?
Dự án có thành công hay không nếu các thành viên nhóm bất mãn hợp tác hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The malcontent workers are considered a challenge by the new manager.
Những công nhân bất mãn bị coi là một thách thức bởi người quản lý mới.
Phủ định
The project's failure was not considered malcontent.
Sự thất bại của dự án không bị coi là bất mãn.
Nghi vấn
Are malcontent employees being monitored closely by the HR department?
Có phải những nhân viên bất mãn đang được bộ phận nhân sự theo dõi chặt chẽ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The malcontent employees are going to file a complaint about the new policy.
Những nhân viên bất mãn sẽ nộp đơn khiếu nại về chính sách mới.
Phủ định
He is not going to remain a malcontent; he is going to propose solutions instead.
Anh ấy sẽ không tiếp tục bất mãn; thay vào đó, anh ấy sẽ đề xuất các giải pháp.
Nghi vấn
Are they going to let the malcontent ruin the team's morale?
Họ có để sự bất mãn làm hỏng tinh thần đồng đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malcontent".

Bất mãn và Cách mạng

Trong lịch sử, sự bất mãn lan rộng thường là một yếu tố quan trọng dẫn đến các cuộc cách mạng và thay đổi xã hội lớn. Khi một số lượng đáng kể người dân cảm thấy bị tước đoạt quyền lợi hoặc không hài lòng với hệ thống hiện tại, họ có thể tìm cách lật đổ nó.