(Top Banner Ad)
male protagonist
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Phim ảnh, Nghệ thuật kể chuyện

male protagonist

UK: /ˈmeɪl prəˈtæɡənɪst/ • US: /ˈmeɪl proʊˈtæɡənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nam chính nam chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main male character in a story, play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Nhân vật nam chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The male protagonist struggles to overcome his inner demons throughout the film."

    "Nhân vật nam chính phải vật lộn để vượt qua những con quỷ bên trong mình trong suốt bộ phim."

  • "In many classic novels, the male protagonist is portrayed as a strong and independent figure."

    "Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, nhân vật nam chính được miêu tả là một người mạnh mẽ và độc lập."

  • "The audience empathized with the male protagonist's struggles."

    "Khán giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật nam chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun male giống đực, nam giới
Noun protagonist nhân vật chính
Adjective protagonistic thuộc về nhân vật chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Nghệ thuật kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masculus (male)
Greek
πρωταγωνιστής (protagonistēs)
English
male protagonist

Nguồn gốc của 'Protagonist'

Từ 'protagonist' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'protagonistēs', có nghĩa là 'người đóng vai chính' trong một vở kịch. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ diễn viên đầu tiên hoặc quan trọng nhất. Dần dần, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ nhân vật chính trong bất kỳ câu chuyện nào, không chỉ kịch.

Sự kết hợp của 'Male' và 'Protagonist'

Khi chúng ta thêm 'male' (giống đực) vào trước 'protagonist', chúng ta đang chỉ rõ rằng nhân vật chính của câu chuyện là nam giới. Điều này thường được sử dụng để phân biệt với 'female protagonist' (nhân vật nữ chính), đặc biệt trong các phân tích văn học hoặc phim ảnh.

Usage Note

Chỉ nhân vật nam đóng vai trò trung tâm, thường là người dẫn dắt câu chuyện và trải qua những biến cố quan trọng. Khác với 'hero' (anh hùng), 'male protagonist' chỉ đơn thuần là nhân vật chính, không nhất thiết phải có những phẩm chất cao đẹp hay hành động anh hùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + male protagonist
  • complex complex male protagonist
    (nhân vật nam chính phức tạp)
  • strong strong male protagonist
    (nhân vật nam chính mạnh mẽ)
  • flawed flawed male protagonist
    (nhân vật nam chính có khuyết điểm)
Động từ + male protagonist
  • create create a male protagonist
    (tạo ra một nhân vật nam chính)
  • develop develop a male protagonist
    (phát triển một nhân vật nam chính)
  • identify with identify with the male protagonist
    (đồng cảm với nhân vật nam chính)

Idioms

  • The story revolves around the male protagonist.

    Câu chuyện xoay quanh nhân vật nam chính.

    "In this novel, the story revolves around the male protagonist's journey of self-discovery."

    (Trong cuốn tiểu thuyết này, câu chuyện xoay quanh hành trình khám phá bản thân của nhân vật nam chính.)

  • He is the male protagonist of his own life.

    Anh ấy là nhân vật nam chính trong cuộc đời mình.

    "He believes he is the male protagonist of his own life, always seeking adventure."

    (Anh ấy tin rằng mình là nhân vật nam chính trong cuộc đời mình, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male protagonist

Noun Phrase
Lật mặt

Nhân vật nam chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

"The male protagonist struggles to overcome his inner demons throughout the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male protagonist".

Vai trò của nhân vật nam chính

Trong nhiều nền văn hóa, nhân vật nam chính thường được kỳ vọng là mạnh mẽ, quyết đoán và là người giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi, và ngày càng có nhiều nhân vật nam chính phức tạp và đa chiều hơn được tạo ra.

Sự thay đổi trong hình tượng nhân vật nam chính

Hình tượng nhân vật nam chính đang dần thay đổi để phản ánh những thay đổi trong xã hội. Các nhà văn và nhà làm phim ngày càng quan tâm đến việc tạo ra những nhân vật nam chính có những khuyết điểm, những tổn thương, và những cuộc đấu tranh nội tâm, thay vì chỉ tập trung vào sức mạnh thể chất hoặc sự thành công bên ngoài.