male protagonist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main male character in a story, play, film, etc.
Vietnamese Meaning
Nhân vật nam chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The male protagonist struggles to overcome his inner demons throughout the film."
"Nhân vật nam chính phải vật lộn để vượt qua những con quỷ bên trong mình trong suốt bộ phim."
-
"In many classic novels, the male protagonist is portrayed as a strong and independent figure."
"Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, nhân vật nam chính được miêu tả là một người mạnh mẽ và độc lập."
-
"The audience empathized with the male protagonist's struggles."
"Khán giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật nam chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | male | giống đực, nam giới |
| Noun | protagonist | nhân vật chính |
| Adjective | protagonistic | thuộc về nhân vật chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ nhân vật nam đóng vai trò trung tâm, thường là người dẫn dắt câu chuyện và trải qua những biến cố quan trọng. Khác với 'hero' (anh hùng), 'male protagonist' chỉ đơn thuần là nhân vật chính, không nhất thiết phải có những phẩm chất cao đẹp hay hành động anh hùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex male protagonist (nhân vật nam chính phức tạp)
-
strong strong male protagonist (nhân vật nam chính mạnh mẽ)
-
flawed flawed male protagonist (nhân vật nam chính có khuyết điểm)
-
create create a male protagonist (tạo ra một nhân vật nam chính)
-
develop develop a male protagonist (phát triển một nhân vật nam chính)
-
identify with identify with the male protagonist (đồng cảm với nhân vật nam chính)
Idioms
-
The story revolves around the male protagonist.
Câu chuyện xoay quanh nhân vật nam chính.
"In this novel, the story revolves around the male protagonist's journey of self-discovery."
(Trong cuốn tiểu thuyết này, câu chuyện xoay quanh hành trình khám phá bản thân của nhân vật nam chính.)
-
He is the male protagonist of his own life.
Anh ấy là nhân vật nam chính trong cuộc đời mình.
"He believes he is the male protagonist of his own life, always seeking adventure."
(Anh ấy tin rằng mình là nhân vật nam chính trong cuộc đời mình, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male protagonist
Noun PhraseNhân vật nam chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.
"The male protagonist struggles to overcome his inner demons throughout the film."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male protagonist".
