(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ female protagonist
B2

female protagonist

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nữ chính nữ chính diện vai nữ chính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female protagonist'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhân vật nữ chính, là nhân vật trung tâm của một câu chuyện, bộ phim, vở kịch, v.v.

Definition (English Meaning)

A female character who is the main character in a story, film, play, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Female protagonist'

  • "The film features a strong female protagonist who fights for justice."

    "Bộ phim có một nhân vật nữ chính mạnh mẽ, người đấu tranh cho công lý."

  • "Many modern stories feature complex female protagonists."

    "Nhiều câu chuyện hiện đại có những nhân vật nữ chính phức tạp."

  • "The novel's female protagonist is a young woman struggling to find her place in the world."

    "Nhân vật nữ chính của cuốn tiểu thuyết là một cô gái trẻ đang vật lộn để tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Female protagonist'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Phim ảnh Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Female protagonist'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích văn học, điện ảnh hoặc truyền thông để chỉ nhân vật nữ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dẫn dắt cốt truyện. Nó nhấn mạnh giới tính của nhân vật chính, có thể mang ý nghĩa về vai trò và vị thế của phụ nữ trong xã hội được phản ánh trong tác phẩm. So với 'main character', 'female protagonist' cụ thể hơn về giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Female protagonist'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)