(Top Banner Ad)
female protagonist
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Phim ảnh, Truyền thông

female protagonist

UK: /ˈfiːmeɪl prəˈtæɡənɪst/ • US: /ˈfiːmeɪl proʊˈtæɡənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nữ chính nữ chính diện vai nữ chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female character who is the main character in a story, film, play, etc.

Vietnamese Meaning

Nhân vật nữ chính, là nhân vật trung tâm của một câu chuyện, bộ phim, vở kịch, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film features a strong female protagonist who fights for justice."

    "Bộ phim có một nhân vật nữ chính mạnh mẽ, người đấu tranh cho công lý."

  • "Many modern stories feature complex female protagonists."

    "Nhiều câu chuyện hiện đại có những nhân vật nữ chính phức tạp."

  • "The novel's female protagonist is a young woman struggling to find her place in the world."

    "Nhân vật nữ chính của cuốn tiểu thuyết là một cô gái trẻ đang vật lộn để tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protagonist nhân vật chính
Noun antagonist nhân vật phản diện
Noun female nữ giới
Adjective female thuộc về nữ giới
Noun male nam giới
Adjective male thuộc về nam giới
Adjective feminine nữ tính
Noun femininity sự nữ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōtagōnistḗs
Old French
femelle
English
female protagonist

Nguồn gốc của 'Protagonist'

Từ 'protagonist' (nhân vật chính) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prōtagōnistḗs', nghĩa đen là 'diễn viên đầu tiên'. Trong các vở kịch Hy Lạp, đây là người đóng vai trò quan trọng nhất, dẫn dắt câu chuyện và xung đột chính.

Nguồn gốc của 'Female'

Từ 'female' (nữ giới) xuất phát từ tiếng Latin 'femella' (nghĩa là 'người phụ nữ nhỏ'), là dạng rút gọn của 'femina' (phụ nữ). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'femelle'. Khi kết hợp với 'protagonist', 'female protagonist' mô tả một nhân vật chính là nữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích văn học, điện ảnh hoặc truyền thông để chỉ nhân vật nữ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dẫn dắt cốt truyện. Nó nhấn mạnh giới tính của nhân vật chính, có thể mang ý nghĩa về vai trò và vị thế của phụ nữ trong xã hội được phản ánh trong tác phẩm. So với 'main character', 'female protagonist' cụ thể hơn về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female protagonist
  • strong a strong female protagonist
    (một nhân vật nữ chính mạnh mẽ)
  • complex a complex female protagonist
    (một nhân vật nữ chính phức tạp)
  • brave a brave female protagonist
    (một nhân vật nữ chính dũng cảm)
  • relatable a relatable female protagonist
    (một nhân vật nữ chính dễ tạo sự đồng cảm)
Verb + female protagonist
  • features The story features a female protagonist.
    (Câu chuyện có một nhân vật nữ chính.)
  • portrays The film portrays a courageous female protagonist.
    (Bộ phim khắc họa một nhân vật nữ chính dũng cảm.)
  • follows The novel follows a young female protagonist.
    (Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhân vật nữ chính trẻ tuổi.)
Female protagonist + Verb
  • overcomes The female protagonist overcomes many obstacles.
    (Nhân vật nữ chính vượt qua nhiều trở ngại.)
  • confronts The female protagonist confronts her fears.
    (Nhân vật nữ chính đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.)
  • embarks on The female protagonist embarks on a dangerous quest.
    (Nhân vật nữ chính dấn thân vào một nhiệm vụ nguy hiểm.)

Idioms

  • a strong female protagonist

    một nhân vật nữ chính mạnh mẽ và có ý chí

    "Many readers enjoy stories with a strong female protagonist who inspires them."

    (Nhiều độc giả thích những câu chuyện có nhân vật nữ chính mạnh mẽ truyền cảm hứng cho họ.)

  • the journey of a female protagonist

    hành trình phát triển, khám phá bản thân của một nhân vật nữ chính

    "The film beautifully depicts the journey of a female protagonist from innocence to wisdom."

    (Bộ phim khắc họa tuyệt đẹp hành trình của một nhân vật nữ chính từ sự ngây thơ đến trí tuệ.)

  • a compelling female protagonist

    một nhân vật nữ chính hấp dẫn, lôi cuốn

    "Her latest novel introduces a compelling female protagonist that audiences will surely love."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy giới thiệu một nhân vật nữ chính hấp dẫn mà khán giả chắc chắn sẽ yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female protagonist

Noun Phrase
Lật mặt

Nhân vật nữ chính, là nhân vật trung tâm của một câu chuyện, bộ phim, vở kịch, v.v.

"The film features a strong female protagonist who fights for justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aspires to be a female protagonist in the next play.
Cô ấy khao khát trở thành một nữ nhân vật chính trong vở kịch tiếp theo.
Phủ định
He chose not to portray the female protagonist due to scheduling conflicts.
Anh ấy đã chọn không đóng vai nữ nhân vật chính vì xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Why do you want to cast her as the female protagonist?
Tại sao bạn muốn chọn cô ấy vào vai nữ nhân vật chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female protagonist".

Vai trò của đại diện nữ giới trong truyền thông

Việc có những 'female protagonist' đa dạng và mạnh mẽ trong phim ảnh, sách truyện, và trò chơi điện tử ngày càng trở nên quan trọng. Điều này giúp phá vỡ các định kiến giới tính truyền thống, truyền cảm hứng cho phụ nữ và trẻ em gái, đồng thời phản ánh sự đa dạng của xã hội.

Sự phát triển của hình tượng nữ chính

Trong lịch sử, nhiều nhân vật nữ chính thường được miêu tả là thụ động hoặc phụ thuộc vào nam giới. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, xu hướng đã thay đổi, với sự xuất hiện ngày càng nhiều các 'female protagonist' phức tạp, độc lập, và chủ động, dẫn dắt câu chuyện và định hình số phận của chính họ.