(Top Banner Ad)
malfunctions
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật

malfunctions

UK: /ˌmælˈfʌŋkʃən/ • US: /ˌmælˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trục trặc hỏng hóc hoạt động không bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to function normally.

Vietnamese Meaning

Sự trục trặc, sự hoạt động không bình thường, sự hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The malfunction of the braking system caused the accident."

    "Sự trục trặc của hệ thống phanh đã gây ra tai nạn."

  • "The engine malfunctions if it overheats."

    "Động cơ bị trục trặc nếu nó quá nóng."

  • "A software malfunction caused the system to crash."

    "Một trục trặc phần mềm đã khiến hệ thống bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb malfunction Bị hỏng, hoạt động không đúng cách (trong tiếng Việt)
Noun malfunction Sự hỏng hóc, sự cố (trong tiếng Việt)
Adjective functional Có chức năng, hoạt động được (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
male
Latin
functio
English
malfunction

Nguồn gốc của 'malfunction'

Từ 'malfunction' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'male' (xấu, tệ) và 'functio' (sự thực hiện, chức năng). Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự hoạt động không đúng cách hoặc hỏng hóc của một thiết bị hoặc hệ thống nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'sự cố', 'hỏng hóc' hoặc 'trục trặc'.

Usage Note

Diễn tả tình trạng thiết bị, hệ thống hoặc quá trình không hoạt động đúng cách. Thường được sử dụng khi nói về máy móc, thiết bị điện tử, phần mềm hoặc hệ thống phức tạp. Khác với 'failure' mang nghĩa chung chung hơn về sự thất bại, 'malfunction' nhấn mạnh vào sự cố kỹ thuật hoặc chức năng.

Prepositions

of

Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra trục trặc. Ví dụ: 'a malfunction of the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malfunctions
  • major malfunctions
    (những trục trặc lớn)
  • serious malfunctions
    (những hỏng hóc nghiêm trọng)
  • technical malfunctions
    (những sự cố kỹ thuật)
Verb + malfunctions
  • cause malfunctions
    (gây ra những hỏng hóc)
  • report malfunctions
    (báo cáo về những trục trặc)
  • experience malfunctions
    (gặp phải những sự cố)

Idioms

  • If it ain't broke, don't fix it (related to preventing malfunctions)

    Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó (liên quan đến việc phòng ngừa hỏng hóc)

    "The old system works fine; if it ain't broke, don't fix it."

    (Hệ thống cũ vẫn hoạt động tốt; nếu nó không hỏng, thì đừng sửa.)

  • Gremlins (referring to unexplained malfunctions)

    Những con yêu tinh (ám chỉ những hỏng hóc không giải thích được)

    "I think we have gremlins in the system; it keeps malfunctioning for no reason."

    (Tôi nghĩ là có yêu tinh trong hệ thống; nó cứ bị trục trặc mà không có lý do gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malfunctions

noun
Lật mặt

Sự trục trặc, sự hoạt động không bình thường, sự hỏng hóc.

"The malfunction of the braking system caused the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malfunctions".

Sự tin tưởng vào công nghệ

Trong xã hội hiện đại, chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ. Khi các thiết bị 'malfunction', nó có thể gây ra sự thất vọng lớn và ảnh hưởng đến công việc hàng ngày của chúng ta. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo trì và sửa chữa các thiết bị công nghệ.

An toàn hàng không

Trong ngành hàng không, việc ngăn ngừa 'malfunctions' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho hành khách. Các quy trình kiểm tra và bảo trì nghiêm ngặt được thực hiện để giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và tai nạn.