(Top Banner Ad)
glitch
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

glitch

UK: /ɡlɪtʃ/ • US: /ɡlɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trục trặc sự cố nhỏ lỗi kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, usually temporary malfunction or irregularity of equipment.

Vietnamese Meaning

Một sự cố, trục trặc kỹ thuật đột ngột, thường là tạm thời của thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a glitch in the system that caused the server to crash."

    "Đã có một trục trặc trong hệ thống khiến máy chủ bị sập."

  • "The website had a glitch this morning, but it's working fine now."

    "Trang web đã bị trục trặc sáng nay, nhưng giờ thì hoạt động tốt rồi."

  • "We experienced a minor glitch during the presentation, but we were able to recover quickly."

    "Chúng tôi đã gặp phải một trục trặc nhỏ trong buổi thuyết trình, nhưng chúng tôi đã có thể phục hồi nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glitch Lỗi nhỏ, sự cố tạm thời, trục trặc bất ngờ
Verb to glitch Bị trục trặc, gặp lỗi, gặp sự cố nhỏ
Adjective glitchy Thường xuyên bị lỗi, dễ gặp trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Yiddish
glitsh
English
glitch

Nguồn gốc từ 'slip' hay 'slide'

Từ 'glitch' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, ban đầu được sử dụng bởi các kỹ sư không gian và phát thanh viên để mô tả một sự cố điện đột ngột hoặc một lỗi nhỏ không mong muốn. Nó được cho là bắt nguồn từ tiếng Yiddish 'glitsh', có nghĩa là 'một cú trượt' hoặc 'một cú trượt chân'. Từ này cũng có thể liên quan đến động từ tiếng Đức 'glitschen', có nghĩa là 'trượt'. Ban đầu, nó thường ám chỉ một vấn đề nhỏ nhưng gây gián đoạn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các lỗi nhỏ, không nghiêm trọng, gây ra sự gián đoạn tạm thời. Khác với 'error' (lỗi) mang tính tổng quát hơn và 'bug' (lỗi phần mềm) cụ thể hơn trong lập trình.

Prepositions

in with

'glitch in': trục trặc trong cái gì. 'glitch with': trục trặc với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glitch
  • minor a minor glitch
    (một lỗi nhỏ)
  • technical a technical glitch
    (một trục trặc kỹ thuật)
  • software a software glitch
    (một lỗi phần mềm)
  • system a system glitch
    (một lỗi hệ thống)
  • slight a slight glitch
    (một lỗi nhỏ)
Verb + glitch
  • encounter to encounter a glitch
    (gặp phải một lỗi)
  • fix to fix a glitch
    (sửa chữa một lỗi)
  • cause to cause a glitch
    (gây ra một lỗi)
  • experience to experience a glitch
    (trải qua một sự cố)

Idioms

  • iron out the glitches

    khắc phục những lỗi nhỏ, giải quyết những vấn đề còn tồn đọng

    "We need to iron out the glitches before the product launch."

    (Chúng ta cần khắc phục những lỗi nhỏ trước khi ra mắt sản phẩm.)

  • a momentary glitch

    một sự cố chốc lát, một trục trặc tạm thời

    "Don't worry, it's just a momentary glitch in the system."

    (Đừng lo, đó chỉ là một trục trặc tạm thời của hệ thống thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glitch

danh từ
Lật mặt

Một sự cố, trục trặc kỹ thuật đột ngột, thường là tạm thời của thiết bị.

"There was a glitch in the system that caused the server to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which often glitches during peak hours, needs an update.
Phần mềm, cái mà thường bị trục trặc trong giờ cao điểm, cần được cập nhật.
Phủ định
The system, which never glitched before the update, is now unreliable.
Hệ thống, cái mà chưa bao giờ bị trục trặc trước khi cập nhật, giờ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is this the server, which glitches whenever there's high traffic?
Đây có phải là máy chủ, cái mà bị trục trặc bất cứ khi nào có lưu lượng truy cập cao không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system might glitch if overloaded.
Hệ thống có thể bị trục trặc nếu quá tải.
Phủ định
The software shouldn't glitch after the update.
Phần mềm không nên bị trục trặc sau khi cập nhật.
Nghi vấn
Could the connection glitch and cause data loss?
Liệu kết nối có thể bị trục trặc và gây mất dữ liệu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a short glitch, the system rebooted itself, and everything went back to normal.
Sau một trục trặc ngắn, hệ thống tự khởi động lại, và mọi thứ trở lại bình thường.
Phủ định
The presentation, while visually appealing, did not glitch during the critical demonstration.
Bài thuyết trình, dù hấp dẫn về mặt hình ảnh, đã không bị trục trặc trong suốt buổi trình diễn quan trọng.
Nghi vấn
John, did the system glitch before or after the update?
John, hệ thống bị trục trặc trước hay sau khi cập nhật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system hadn't glitched, we would have completed the project on time.
Nếu hệ thống không bị lỗi, chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If I hadn't noticed the glitch, the data might not have been saved correctly.
Nếu tôi không nhận thấy lỗi, dữ liệu có lẽ đã không được lưu chính xác.
Nghi vấn
Would the game have been more enjoyable if it hadn't glitched so frequently?
Liệu trò chơi có thú vị hơn nếu nó không bị lỗi thường xuyên như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the system had experienced a minor glitch earlier that day.
Cô ấy nói rằng hệ thống đã gặp một trục trặc nhỏ vào đầu ngày hôm đó.
Phủ định
He told me that the program didn't glitch during the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng chương trình không bị trục trặc trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
She asked if the server had glitched the previous night.
Cô ấy hỏi liệu máy chủ có bị trục trặc vào đêm hôm trước không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is glitching right now, causing delays.
Hệ thống đang bị lỗi ngay bây giờ, gây ra sự chậm trễ.
Phủ định
The new software isn't glitching as much as the old one was.
Phần mềm mới không bị lỗi nhiều như phần mềm cũ.
Nghi vấn
Is the server glitching again, preventing users from logging in?
Máy chủ có đang bị lỗi nữa không, ngăn người dùng đăng nhập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitch".

Glitch trong công nghệ và giải trí

Thuật ngữ 'glitch' đặc biệt phổ biến trong thế giới công nghệ, trò chơi điện tử và điện ảnh. Trong game, một 'glitch' có thể là một lỗi lập trình khiến nhân vật bị kẹt hoặc đồ vật biến mất, gây ra những tình huống bất ngờ. Trong phim khoa học viễn tưởng, 'glitch' thường được dùng để chỉ một sự sai lệch nhỏ trong thực tế hoặc một lỗi trong hệ thống máy tính điều khiển, tạo kịch tính cho câu chuyện.

Glitch Art (Nghệ thuật lỗi)

Thú vị hơn, có một thể loại nghệ thuật được gọi là 'Glitch Art', nơi các nghệ sĩ cố tình tạo ra hoặc tận dụng các lỗi kỹ thuật số (như nhiễu hình ảnh, hỏng dữ liệu) để tạo ra các tác phẩm thị giác độc đáo và phá cách. Điều này cho thấy 'glitch' không chỉ là vấn đề cần khắc phục mà còn có thể là nguồn cảm hứng sáng tạo trong nghệ thuật đương đại.