(Top Banner Ad)
ransomware
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

ransomware

UK: /ˈrænsəmweə(r)/ • US: /ˈrænsəmwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm tống tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of malicious software (malware) that encrypts a victim's data and threatens to publish or block access to it unless a ransom is paid.

Vietnamese Meaning

Một loại phần mềm độc hại (malware) mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đe dọa công bố hoặc chặn quyền truy cập vào dữ liệu đó trừ khi tiền chuộc được trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's systems were crippled by a ransomware attack."

    "Hệ thống của công ty đã bị tê liệt bởi một cuộc tấn công ransomware."

  • "Ransomware attacks are becoming increasingly sophisticated."

    "Các cuộc tấn công bằng ransomware ngày càng trở nên tinh vi hơn."

  • "The FBI does not encourage paying the ransom to ransomware attackers."

    "FBI không khuyến khích trả tiền chuộc cho những kẻ tấn công bằng ransomware."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ransom Tiền chuộc, sự chuộc
Verb ransom Chuộc, đòi tiền chuộc
Noun software Phần mềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redemptio
Old French
rançon
English
ransom
Old English
softe
Old English
waru
English
software
English
ransomware

Nguồn gốc của 'Ransomware'

'Ransomware' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 2000. Nó được tạo thành từ hai từ 'ransom' (tiền chuộc) và 'software' (phần mềm). 'Ransom' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redemptio' (hành động chuộc lại, mua lại) qua tiếng Pháp cổ 'rançon'. Trong khi đó, 'software' là một thuật ngữ kỹ thuật mới hơn (những năm 1950) chỉ các chương trình máy tính. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của loại phần mềm độc hại này: nó đòi một khoản 'tiền chuộc' để 'chuộc' lại dữ liệu hoặc quyền truy cập vào hệ thống bị mã hóa.

Sự ra đời của một mối đe dọa kỹ thuật số

Trước khi 'ransomware' xuất hiện, hành vi tống tiền chủ yếu diễn ra trong thế giới thực. Với sự phát triển của internet và máy tính, những kẻ phạm tội đã tìm ra cách mới để thực hiện các hành vi tống tiền bằng kỹ thuật số. 'Ransomware' nhanh chóng trở thành một công cụ mạnh mẽ trong tay tin tặc, cho phép chúng khóa dữ liệu của nạn nhân và yêu cầu thanh toán để giải mã, tạo ra một hình thức tống tiền mới trong không gian mạng.

Usage Note

Ransomware là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực an ninh mạng. Nó thường được phân biệt với các loại malware khác bởi mục đích tống tiền rõ ràng. Ransomware có thể xâm nhập vào hệ thống thông qua nhiều con đường khác nhau như email lừa đảo, phần mềm độc hại được tải xuống hoặc khai thác các lỗ hổng bảo mật.

Prepositions

against attacked by

'Against' được sử dụng để chỉ mục tiêu mà ransomware nhắm đến (ví dụ: bảo vệ chống lại ransomware). 'Attacked by' chỉ ra rằng một hệ thống hoặc tổ chức đã trở thành nạn nhân của ransomware.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ransomware
  • destructive destructive ransomware
    (mã độc tống tiền gây phá hoại)
  • sophisticated sophisticated ransomware
    (mã độc tống tiền tinh vi)
  • crippling crippling ransomware attack
    (cuộc tấn công mã độc tống tiền gây tê liệt)
Verb + ransomware
  • prevent prevent ransomware attacks
    (ngăn chặn các cuộc tấn công mã độc tống tiền)
  • fall victim to fall victim to ransomware
    (trở thành nạn nhân của mã độc tống tiền)
  • combat combat ransomware
    (chống lại mã độc tống tiền)
Ransomware + Noun
  • attack ransomware attack
    (cuộc tấn công mã độc tống tiền)
  • variant new ransomware variant
    (biến thể mã độc tống tiền mới)
  • gang ransomware gang
    (băng nhóm mã độc tống tiền)

Idioms

  • fall victim to ransomware

    trở thành nạn nhân của mã độc tống tiền

    "Many small businesses have unfortunately fallen victim to ransomware."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ không may đã trở thành nạn nhân của mã độc tống tiền.)

  • pay the ransomware

    trả tiền chuộc (cho mã độc tống tiền)

    "The company decided not to pay the ransomware, risking data loss."

    (Công ty quyết định không trả tiền chuộc, chấp nhận rủi ro mất dữ liệu.)

  • ransomware attack

    cuộc tấn công mã độc tống tiền

    "The hospital was hit by a major ransomware attack, disrupting services."

    (Bệnh viện bị ảnh hưởng bởi một cuộc tấn công mã độc tống tiền lớn, làm gián đoạn các dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ransomware

danh từ
Lật mặt

Một loại phần mềm độc hại (malware) mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đe dọa công bố hoặc chặn quyền truy cập vào dữ liệu đó trừ khi tiền chuộc được trả.

"The company's systems were crippled by a ransomware attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ransomware is a serious threat to businesses.
Phần mềm tống tiền là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp.
Phủ định
Ransomware is not the only type of malware.
Phần mềm tống tiền không phải là loại phần mềm độc hại duy nhất.
Nghi vấn
Is ransomware becoming more prevalent?
Phần mềm tống tiền có đang trở nên phổ biến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ransomware".

Tác động toàn cầu của mã độc tống tiền

Ransomware đã trở thành một mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu, ảnh hưởng đến các tổ chức ở mọi quy mô, từ các tập đoàn lớn, chính phủ, bệnh viện cho đến các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân. Các cuộc tấn công ransomware có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu, và thậm chí đe dọa an ninh quốc gia, khiến nó trở thành một vấn đề được quan tâm hàng đầu trên toàn thế giới.

Vấn đề đạo đức về việc trả tiền chuộc

Một trong những vấn đề khó khăn nhất mà các nạn nhân ransomware phải đối mặt là quyết định có nên trả tiền chuộc hay không. Việc trả tiền có thể giúp lấy lại dữ liệu nhưng lại khuyến khích tin tặc tiếp tục các cuộc tấn công. Ngược lại, không trả tiền có thể dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn hoặc gián đoạn hoạt động kéo dài. Các chính phủ và chuyên gia an ninh mạng thường khuyến cáo không nên trả tiền chuộc, nhưng áp lực kinh doanh và hoạt động có thể khiến quyết định này trở nên phức tạp.