(Top Banner Ad)
mandate of heaven
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Triết học

mandate of heaven

Nghĩa tiếng Việt

thiên mệnh mệnh trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that the Chinese emperor ruled by the approval of the gods, and could be overthrown if he lost their favor.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết chính trị và tôn giáo cổ đại của Trung Quốc được sử dụng để biện minh cho quyền cai trị của hoàng đế. Nó tin rằng thiên đàng (ông trời) ban cho hoàng đế quyền cai trị, và hoàng đế có thể bị lật đổ nếu ông ta đánh mất sự ưu ái của thiên đàng (thường thông qua thiên tai, nạn đói hoặc chiến tranh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dynasty lost the mandate of heaven after years of corruption and natural disasters."

    "Triều đại đó đã mất thiên mệnh sau nhiều năm tham nhũng và thiên tai."

  • "According to the mandate of heaven, the people had the right to overthrow a corrupt ruler."

    "Theo thiên mệnh, người dân có quyền lật đổ một nhà cai trị tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Triết học

Nguồn gốc của 'Mandate of Heaven'

Khái niệm 'Mandate of Heaven' (Thiên mệnh) bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại, khoảng thế kỷ 11 TCN. Nó được sử dụng để biện minh cho sự lật đổ triều đại nhà Thương bởi nhà Chu. Ý tưởng cốt lõi là quyền cai trị của một vị vua hoặc hoàng đế được ban cho bởi các vị thần, và chỉ khi người cai trị đó cai trị một cách công bằng và hiệu quả thì 'Thiên mệnh' mới được duy trì. Nếu người cai trị trở nên độc ác, tham nhũng hoặc bất tài, Thiên mệnh sẽ bị thu hồi, dẫn đến các cuộc nổi dậy và sự thay đổi triều đại.

Usage Note

Học thuyết này rất quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, nó giải thích sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại. Nó không chỉ là một quyền lực được ban cho mà còn là một trách nhiệm phải cai trị một cách công bằng và hiệu quả. Việc mất đi 'thiên mệnh' thường được thể hiện qua các dấu hiệu như thiên tai, nổi loạn, hoặc thất bại trong chiến tranh, cho thấy hoàng đế đã không còn xứng đáng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc, 'mandate *of* heaven' nghĩa là 'ủy nhiệm *từ* trời'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mandate of heaven
  • Lost Lost the mandate of heaven
    (Đánh mất thiên mệnh)
  • Divine Divine mandate of heaven
    (Thiên mệnh thần thánh)
Động từ + mandate of heaven
  • Claim Claim the mandate of heaven
    (Tự xưng là người có thiên mệnh)
  • Receive Receive the mandate of heaven
    (Nhận được thiên mệnh)
  • Uphold Uphold the mandate of heaven
    (Duy trì thiên mệnh)

Idioms

  • To lose the mandate of heaven

    Mất đi sự ủng hộ của quần chúng, mất đi quyền lực cai trị.

    "The corrupt government eventually lost the mandate of heaven and was overthrown."

    (Chính phủ tham nhũng cuối cùng đã mất thiên mệnh và bị lật đổ.)

  • Rule by the mandate of heaven

    Cai trị dựa trên sự ủy thác của trời, được sự ủng hộ của nhân dân.

    "The emperor ruled by the mandate of heaven, ensuring prosperity and justice for his people."

    (Hoàng đế cai trị dựa trên thiên mệnh, đảm bảo sự thịnh vượng và công bằng cho người dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandate of heaven

Danh từ
Lật mặt

Một học thuyết chính trị và tôn giáo cổ đại của Trung Quốc được sử dụng để biện minh cho quyền cai trị của hoàng đế. Nó tin rằng thiên đàng (ông trời) ban cho hoàng đế quyền cai trị, và hoàng đế có thể bị lật đổ nếu ông ta đánh mất sự ưu ái của thiên đàng (thường thông qua thiên tai, nạn đói hoặc chiến tranh).

"The dynasty lost the mandate of heaven after years of corruption and natural disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandate of heaven".

Thiên Mệnh (Mandate of Heaven) trong Lịch Sử Trung Quốc

Thiên Mệnh là một khái niệm quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, được sử dụng để giải thích sự thay đổi triều đại. Nó cho rằng các vị vua cai trị vì họ có sự chấp thuận của trời (Thiên). Nếu một vị vua trở nên bất tài, tham nhũng, hoặc không thể mang lại hòa bình và thịnh vượng cho đất nước, trời sẽ rút lại sự chấp thuận và một triều đại mới sẽ nổi lên.

So Sánh với 'Divine Right of Kings' ở Châu Âu

Trong lịch sử châu Âu, có một khái niệm tương tự gọi là 'Divine Right of Kings' (Quyền Thần Thánh của Vua). Tuy nhiên, có một sự khác biệt quan trọng. Trong khi 'Divine Right of Kings' cho rằng quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Chúa và không thể bị thách thức, thì 'Mandate of Heaven' cho rằng quyền lực của người cai trị có thể bị thu hồi nếu họ không cai trị một cách công bằng và hiệu quả. Điều này tạo ra một cơ chế để thay đổi triều đại trong xã hội Trung Quốc cổ đại.