heaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In many religions, heaven is said to be the place where God lives, and where good people go when they die.
Vietnamese Meaning
Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She believes her mother is in heaven now."
"Cô ấy tin rằng mẹ cô ấy đang ở trên thiên đường bây giờ."
-
"For her, cooking is heaven."
"Đối với cô ấy, nấu ăn là một niềm hạnh phúc lớn lao."
-
"After months of hard work, this vacation is heaven."
"Sau nhiều tháng làm việc vất vả, kỳ nghỉ này thật tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heavenly | thuộc về trời, thiên đàng; tuyệt đẹp, thần thánh; xuất sắc, tuyệt vời |
| Adverb/Adjective | heavenward | hướng lên trời, lên thiên đàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heaven' thường mang ý nghĩa về một nơi hạnh phúc, hoàn hảo và vĩnh cửu, trái ngược với địa ngục (hell). Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (trong tôn giáo) hoặc theo nghĩa bóng (để diễn tả cảm xúc hạnh phúc, sung sướng tột độ). Đôi khi còn được dùng để diễn tả một nơi đẹp đẽ, thanh bình.
Prepositions
'In heaven': chỉ vị trí, trạng thái ở trên thiên đường. Ví dụ: 'He believes he will be in heaven after death.' ('Anh ấy tin rằng anh ấy sẽ ở trên thiên đường sau khi chết'). 'To heaven': chỉ hướng đến thiên đường. Ví dụ: 'The righteous are said to ascend to heaven.' ('Người công chính được cho là sẽ lên thiên đường').
Collocations (Từ đi kèm)
-
seventh in seventh heaven (ở trên bảy tầng trời, cực kỳ hạnh phúc)
-
little piece of a little piece of heaven (một mảnh thiên đường nhỏ (nơi chốn đẹp đẽ, yên bình))
-
straight to go straight to heaven (lên thẳng thiên đàng (sau khi chết))
-
go to go to heaven (lên thiên đàng, qua đời)
-
send to send to heaven (gửi lên thiên đàng (thường là một cách nói giảm nói tránh cho việc giết chết ai đó))
-
thank thank heavens (tạ ơn trời, ơn trời (biểu lộ sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng))
-
kingdom of kingdom of heaven (vương quốc thiên đàng (trong các tôn giáo))
-
gift from a gift from heaven (một món quà từ trời, món quà bất ngờ và rất đáng giá)
Idioms
-
in seventh heaven
cực kỳ hạnh phúc, như ở trên mây
"After she got promoted, she was in seventh heaven."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy như ở trên mây vậy.)
-
heaven forbid
xin trời phật đừng để điều đó xảy ra; trời cấm
"Heaven forbid that we should ever have to live through such a time again."
(Trời cấm chúng ta phải sống qua một thời gian như vậy nữa.)
-
a match made in heaven
một cặp trời sinh, một sự kết hợp hoàn hảo
"Their business partnership was a match made in heaven."
(Quan hệ đối tác kinh doanh của họ là một sự kết hợp hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heaven
Danh từTrong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.
"She believes her mother is in heaven now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heaven".
