(Top Banner Ad)
heaven
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Đời sống tinh thần, Cảm xúc

heaven

UK: /ˈhɛvn/ • US: /ˈhɛvən/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường cõi niết bàn cõi cực lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In many religions, heaven is said to be the place where God lives, and where good people go when they die.

Vietnamese Meaning

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes her mother is in heaven now."

    "Cô ấy tin rằng mẹ cô ấy đang ở trên thiên đường bây giờ."

  • "For her, cooking is heaven."

    "Đối với cô ấy, nấu ăn là một niềm hạnh phúc lớn lao."

  • "After months of hard work, this vacation is heaven."

    "Sau nhiều tháng làm việc vất vả, kỳ nghỉ này thật tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavenly thuộc về trời, thiên đàng; tuyệt đẹp, thần thánh; xuất sắc, tuyệt vời
Adverb/Adjective heavenward hướng lên trời, lên thiên đàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đời sống tinh thần, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*himinaz
Old English
heofon
Middle English
heven
Modern English
heaven

Nguồn gốc của 'Heaven'

Từ 'heaven' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'heofon' trong tiếng Anh cổ. Từ này có liên quan đến gốc Proto-Germanic '*himinaz', có nghĩa là 'bầu trời, thiên đàng'. Một số nhà ngôn ngữ học còn suy đoán rằng nó có thể liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'bao phủ' hoặc 'đá', gợi ý về một không gian bao la trên cao.

Usage Note

Từ 'heaven' thường mang ý nghĩa về một nơi hạnh phúc, hoàn hảo và vĩnh cửu, trái ngược với địa ngục (hell). Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (trong tôn giáo) hoặc theo nghĩa bóng (để diễn tả cảm xúc hạnh phúc, sung sướng tột độ). Đôi khi còn được dùng để diễn tả một nơi đẹp đẽ, thanh bình.

Prepositions

in to

'In heaven': chỉ vị trí, trạng thái ở trên thiên đường. Ví dụ: 'He believes he will be in heaven after death.' ('Anh ấy tin rằng anh ấy sẽ ở trên thiên đường sau khi chết'). 'To heaven': chỉ hướng đến thiên đường. Ví dụ: 'The righteous are said to ascend to heaven.' ('Người công chính được cho là sẽ lên thiên đường').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heaven
  • seventh in seventh heaven
    (ở trên bảy tầng trời, cực kỳ hạnh phúc)
  • little piece of a little piece of heaven
    (một mảnh thiên đường nhỏ (nơi chốn đẹp đẽ, yên bình))
  • straight to go straight to heaven
    (lên thẳng thiên đàng (sau khi chết))
Verb + heaven
  • go to go to heaven
    (lên thiên đàng, qua đời)
  • send to send to heaven
    (gửi lên thiên đàng (thường là một cách nói giảm nói tránh cho việc giết chết ai đó))
  • thank thank heavens
    (tạ ơn trời, ơn trời (biểu lộ sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng))
Noun + of heaven
  • kingdom of kingdom of heaven
    (vương quốc thiên đàng (trong các tôn giáo))
  • gift from a gift from heaven
    (một món quà từ trời, món quà bất ngờ và rất đáng giá)

Idioms

  • in seventh heaven

    cực kỳ hạnh phúc, như ở trên mây

    "After she got promoted, she was in seventh heaven."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy như ở trên mây vậy.)

  • heaven forbid

    xin trời phật đừng để điều đó xảy ra; trời cấm

    "Heaven forbid that we should ever have to live through such a time again."

    (Trời cấm chúng ta phải sống qua một thời gian như vậy nữa.)

  • a match made in heaven

    một cặp trời sinh, một sự kết hợp hoàn hảo

    "Their business partnership was a match made in heaven."

    (Quan hệ đối tác kinh doanh của họ là một sự kết hợp hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heaven

Danh từ
Lật mặt

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.

"She believes her mother is in heaven now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heaven".

Thiên đàng trong các tôn giáo Tây phương

Trong các tôn giáo độc thần Tây phương như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, 'heaven' thường được hình dung là nơi cư ngụ của Thượng đế, các thiên thần và linh hồn của những người công chính sau khi chết. Đó là một nơi của hòa bình, hạnh phúc vĩnh cửu và sự gần gũi với Thần linh.

Thiên đàng như một phép ẩn dụ

'Heaven' không chỉ là một khái niệm tôn giáo mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để chỉ một trạng thái hạnh phúc tột độ, một nơi chốn đẹp đẽ, yên bình hoặc một trải nghiệm tuyệt vời. Ví dụ, 'a slice of heaven' có thể mô tả một bãi biển tuyệt đẹp.