(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heaven
B1

heaven

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường cõi niết bàn cõi cực lạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heaven'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường được cho là nơi Chúa ngự trị và là nơi những người tốt đến khi họ chết.

Definition (English Meaning)

In many religions, heaven is said to be the place where God lives, and where good people go when they die.

Ví dụ Thực tế với 'Heaven'

  • "She believes her mother is in heaven now."

    "Cô ấy tin rằng mẹ cô ấy đang ở trên thiên đường bây giờ."

  • "For her, cooking is heaven."

    "Đối với cô ấy, nấu ăn là một niềm hạnh phúc lớn lao."

  • "After months of hard work, this vacation is heaven."

    "Sau nhiều tháng làm việc vất vả, kỳ nghỉ này thật tuyệt vời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heaven'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Đời sống tinh thần Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Heaven'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'heaven' thường mang ý nghĩa về một nơi hạnh phúc, hoàn hảo và vĩnh cửu, trái ngược với địa ngục (hell). Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (trong tôn giáo) hoặc theo nghĩa bóng (để diễn tả cảm xúc hạnh phúc, sung sướng tột độ). Đôi khi còn được dùng để diễn tả một nơi đẹp đẽ, thanh bình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'In heaven': chỉ vị trí, trạng thái ở trên thiên đường. Ví dụ: 'He believes he will be in heaven after death.' ('Anh ấy tin rằng anh ấy sẽ ở trên thiên đường sau khi chết'). 'To heaven': chỉ hướng đến thiên đường. Ví dụ: 'The righteous are said to ascend to heaven.' ('Người công chính được cho là sẽ lên thiên đường').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heaven'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)