maned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a mane; having long, thick hair on the neck and shoulders.
Vietnamese Meaning
Có bờm; có mái tóc dài và dày trên cổ và vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maned lion is the king of the jungle."
"Sư tử đực có bờm là vua của rừng xanh."
-
"A maned wolf looks like a fox on stilts."
"Chó sói bờm trông như một con cáo đi cà kheo."
-
"The maned seal is a rare species."
"Hải cẩu bờm là một loài quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mane | Bờm (của sư tử, ngựa...) |
| Adjective | maneless | Không có bờm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loài động vật như sư tử, ngựa hoặc một số loài chó. Nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình nổi bật là có bờm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick-maned lion (Sư tử bờm dày)
-
long long-maned horse (Ngựa bờm dài)
-
see see a shaggy-maned pony (nhìn thấy một con ngựa con bờm xờm xoạc)
Idioms
-
Not a common idiom
Không có thành ngữ phổ biến
"This word is usually not used in idioms"
(Từ này thường không được sử dụng trong thành ngữ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maned
AdjectiveCó bờm; có mái tóc dài và dày trên cổ và vai.
"The maned lion is the king of the jungle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maned".
