lion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a large wild animal of the cat family with yellowish-brown fur, that lives in Africa and India. The male has a mane around its head.
Vietnamese Meaning
sư tử, một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo với bộ lông màu nâu vàng, sống ở Châu Phi và Ấn Độ. Con đực có bờm quanh đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion is known as the king of the jungle."
"Sư tử được biết đến như là vua của rừng xanh."
-
"The circus featured a trained lion."
"Rạp xiếc có một con sư tử được huấn luyện."
-
"He fought like a lion."
"Anh ấy chiến đấu dũng cảm như một con sư tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lioness | sư tử cái |
| Verb | lionize | thần tượng hóa, tôn vinh |
| Adjective | leonine | thuộc về sư tử, giống sư tử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lion' thường được dùng để chỉ một con sư tử đực trưởng thành, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ chung loài sư tử. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh, sự dũng cảm và quyền lực, thường được sử dụng trong các biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm của sư tử (ví dụ: ‘the roar of a lion’). ‘like’ thường được dùng trong so sánh (ví dụ: ‘brave like a lion’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
roaring roaring lion (sư tử gầm)
-
fearsome fearsome lion (sư tử đáng sợ)
-
magnificent magnificent lion (sư tử hùng vĩ)
-
hunt hunt a lion (săn sư tử)
-
stalk stalk a lion (rình rập một con sư tử)
-
tame tame a lion (thuần hóa sư tử)
-
king king of the jungle (chúa tể rừng xanh (thường chỉ sư tử))
-
lion's lion's roar (tiếng gầm của sư tử)
Idioms
-
the lion's share
phần lớn nhất, phần hơn
"They received the lion's share of the profits."
(Họ đã nhận phần lớn nhất trong số lợi nhuận.)
-
brave as a lion
dũng cảm như sư tử (rất dũng cảm)
"He was brave as a lion when he rescued the child."
(Anh ấy dũng cảm như một con sư tử khi cứu đứa trẻ.)
-
throw someone to the lions
bỏ mặc ai đó chịu đựng chỉ trích/nguy hiểm mà không giúp đỡ; đẩy ai đó vào tình huống khó khăn, nguy hiểm
"The manager threw his junior staff to the lions when the project failed."
(Người quản lý đã bỏ mặc nhân viên cấp dưới chịu trận khi dự án thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lion
danh từsư tử, một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo với bộ lông màu nâu vàng, sống ở Châu Phi và Ấn Độ. Con đực có bờm quanh đầu.
"The lion is known as the king of the jungle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lion".
