(Top Banner Ad)
lion
A2
danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

lion

UK: /ˈlaɪ.ən/ • US: /ˈlaɪ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sư tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large wild animal of the cat family with yellowish-brown fur, that lives in Africa and India. The male has a mane around its head.

Vietnamese Meaning

sư tử, một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo với bộ lông màu nâu vàng, sống ở Châu Phi và Ấn Độ. Con đực có bờm quanh đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is known as the king of the jungle."

    "Sư tử được biết đến như là vua của rừng xanh."

  • "The circus featured a trained lion."

    "Rạp xiếc có một con sư tử được huấn luyện."

  • "He fought like a lion."

    "Anh ấy chiến đấu dũng cảm như một con sư tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lioness sư tử cái
Verb lionize thần tượng hóa, tôn vinh
Adjective leonine thuộc về sư tử, giống sư tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
lion
Old French
lion
Latin
leo (stem leon-)
Ancient Greek
λέων (leōn)

Hành trình của 'Lion'

Từ tiếng Hy Lạp cổ đại đến tiếng Anh hiện đại, từ 'lion' đã trải qua một hành trình ngôn ngữ thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'léōn' trong tiếng Hy Lạp cổ, sau đó được La Mã hóa thành 'leo'. Từ 'leo' đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'lion', và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Qua nhiều nền văn hóa, sư tử luôn là biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh và quyền uy.

Usage Note

Từ 'lion' thường được dùng để chỉ một con sư tử đực trưởng thành, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ chung loài sư tử. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh, sự dũng cảm và quyền lực, thường được sử dụng trong các biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ.

Prepositions

of like

‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm của sư tử (ví dụ: ‘the roar of a lion’). ‘like’ thường được dùng trong so sánh (ví dụ: ‘brave like a lion’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lion
  • roaring roaring lion
    (sư tử gầm)
  • fearsome fearsome lion
    (sư tử đáng sợ)
  • magnificent magnificent lion
    (sư tử hùng vĩ)
Verb + lion
  • hunt hunt a lion
    (săn sư tử)
  • stalk stalk a lion
    (rình rập một con sư tử)
  • tame tame a lion
    (thuần hóa sư tử)
Noun + lion
  • king king of the jungle
    (chúa tể rừng xanh (thường chỉ sư tử))
  • lion's lion's roar
    (tiếng gầm của sư tử)

Idioms

  • the lion's share

    phần lớn nhất, phần hơn

    "They received the lion's share of the profits."

    (Họ đã nhận phần lớn nhất trong số lợi nhuận.)

  • brave as a lion

    dũng cảm như sư tử (rất dũng cảm)

    "He was brave as a lion when he rescued the child."

    (Anh ấy dũng cảm như một con sư tử khi cứu đứa trẻ.)

  • throw someone to the lions

    bỏ mặc ai đó chịu đựng chỉ trích/nguy hiểm mà không giúp đỡ; đẩy ai đó vào tình huống khó khăn, nguy hiểm

    "The manager threw his junior staff to the lions when the project failed."

    (Người quản lý đã bỏ mặc nhân viên cấp dưới chịu trận khi dự án thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lion

danh từ
Lật mặt

sư tử, một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo với bộ lông màu nâu vàng, sống ở Châu Phi và Ấn Độ. Con đực có bờm quanh đầu.

"The lion is known as the king of the jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lion".

Biểu tượng của Sức mạnh và Quyền uy

Sư tử được mệnh danh là 'Vua của rừng xanh' và là biểu tượng mạnh mẽ cho lòng dũng cảm, sức mạnh, quyền lực và sự cao quý trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường xuất hiện trong huy hiệu, kiến trúc, văn học và là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc.

Cung hoàng đạo Sư Tử (Leo)

Leo là cung hoàng đạo thứ năm trong chiêm tinh học phương Tây, dành cho những người sinh từ khoảng 23 tháng 7 đến 22 tháng 8. Những người thuộc cung Sư Tử thường được miêu tả là tự tin, hào phóng, trung thành và có tố chất lãnh đạo bẩm sinh, thể hiện những phẩm chất mạnh mẽ của một con sư tử.