horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large plant-eating domesticated mammal with solid hoofs and a flowing mane and tail, used for riding, racing, and to carry and pull loads.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú đã được thuần hóa, ăn thực vật, kích thước lớn, có móng guốc, bờm và đuôi dài, được sử dụng để cưỡi, đua, chở và kéo hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse galloped across the field."
"Con ngựa phi nước đại trên cánh đồng."
-
"She rides her horse every morning."
"Cô ấy cưỡi ngựa mỗi sáng."
-
"The horses pulled the wagon."
"Những con ngựa kéo chiếc xe goòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horseman | Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ |
| Adjective | horsy | Thuộc về ngựa; yêu thích ngựa (thường ám chỉ phong cách, sở thích) |
| Noun | horseback | Lưng ngựa (e.g., on horseback - trên lưng ngựa) |
| Noun | horsemanship | Kỹ năng cưỡi ngựa, nghệ thuật điều khiển ngựa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngựa là loài vật quen thuộc với con người từ lâu đời, thường được dùng trong nông nghiệp, giao thông và thể thao. Trong văn hóa, ngựa thường tượng trưng cho sức mạnh, sự tự do và tốc độ.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về việc cưỡi ngựa (e.g., 'to be on horseback'). 'With' có thể được dùng khi nói về việc làm việc hoặc tương tác với ngựa (e.g., 'to work with horses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild horse (ngựa hoang)
-
dark dark horse (ngựa ô (ám chỉ một người hoặc vật ít được biết đến nhưng bất ngờ thành công))
-
work work horse (ngựa kéo, ngựa làm việc (cũng dùng để chỉ người làm việc chăm chỉ))
-
ride ride a horse (cưỡi ngựa)
-
train train a horse (huấn luyện ngựa)
-
mount mount a horse (lên ngựa)
-
race racehorse (ngựa đua)
-
pony pony horse (ngựa lùn (con ngựa nhỏ))
Idioms
-
Hold your horses!
Khoan đã! Đừng vội vàng!
"Hold your horses! We need to think this through before making a decision."
(Khoan đã! Chúng ta cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.)
-
Straight from the horse's mouth
Từ nguồn tin đáng tin cậy nhất; từ chính người trong cuộc
"I heard it straight from the horse's mouth that they're getting married."
(Tôi nghe chính thông tin đó từ người trong cuộc rằng họ sắp kết hôn.)
-
Beat a dead horse
Phí công vô ích vào một vấn đề đã cũ, đã giải quyết xong hoặc không còn khả năng thay đổi
"There's no point in continuing to argue about it; you're just beating a dead horse."
(Không có ích gì khi tiếp tục tranh cãi về điều đó; bạn chỉ đang phí công vô ích thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horse
Danh từMột loài động vật có vú đã được thuần hóa, ăn thực vật, kích thước lớn, có móng guốc, bờm và đuôi dài, được sử dụng để cưỡi, đua, chở và kéo hàng.
"The horse galloped across the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse".
