(Top Banner Ad)
horse
A1
Danh từ A1

horse

UK: /hɔːs/ • US: /hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú đã được thuần hóa, ăn thực vật, kích thước lớn, có móng guốc, bờm và đuôi dài, được sử dụng để cưỡi, đua, chở và kéo hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse galloped across the field."

    "Con ngựa phi nước đại trên cánh đồng."

  • "She rides her horse every morning."

    "Cô ấy cưỡi ngựa mỗi sáng."

  • "The horses pulled the wagon."

    "Những con ngựa kéo chiếc xe goòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horseman Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ
Adjective horsy Thuộc về ngựa; yêu thích ngựa (thường ám chỉ phong cách, sở thích)
Noun horseback Lưng ngựa (e.g., on horseback - trên lưng ngựa)
Noun horsemanship Kỹ năng cưỡi ngựa, nghệ thuật điều khiển ngựa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kurs- (to run)
Proto-Germanic
*hurssaz
Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'horse' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'hors' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*hurssaz'. Gốc này lại được cho là bắt nguồn từ Proto-Indo-European '*kurs-', có nghĩa là 'chạy'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa con ngựa và tốc độ, khả năng di chuyển của nó ngay từ những tên gọi đầu tiên.

Usage Note

Ngựa là loài vật quen thuộc với con người từ lâu đời, thường được dùng trong nông nghiệp, giao thông và thể thao. Trong văn hóa, ngựa thường tượng trưng cho sức mạnh, sự tự do và tốc độ.

Prepositions

on with

'On' được dùng khi nói về việc cưỡi ngựa (e.g., 'to be on horseback'). 'With' có thể được dùng khi nói về việc làm việc hoặc tương tác với ngựa (e.g., 'to work with horses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse
  • wild wild horse
    (ngựa hoang)
  • dark dark horse
    (ngựa ô (ám chỉ một người hoặc vật ít được biết đến nhưng bất ngờ thành công))
  • work work horse
    (ngựa kéo, ngựa làm việc (cũng dùng để chỉ người làm việc chăm chỉ))
Verb + horse
  • ride ride a horse
    (cưỡi ngựa)
  • train train a horse
    (huấn luyện ngựa)
  • mount mount a horse
    (lên ngựa)
Noun + horse
  • race racehorse
    (ngựa đua)
  • pony pony horse
    (ngựa lùn (con ngựa nhỏ))

Idioms

  • Hold your horses!

    Khoan đã! Đừng vội vàng!

    "Hold your horses! We need to think this through before making a decision."

    (Khoan đã! Chúng ta cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.)

  • Straight from the horse's mouth

    Từ nguồn tin đáng tin cậy nhất; từ chính người trong cuộc

    "I heard it straight from the horse's mouth that they're getting married."

    (Tôi nghe chính thông tin đó từ người trong cuộc rằng họ sắp kết hôn.)

  • Beat a dead horse

    Phí công vô ích vào một vấn đề đã cũ, đã giải quyết xong hoặc không còn khả năng thay đổi

    "There's no point in continuing to argue about it; you're just beating a dead horse."

    (Không có ích gì khi tiếp tục tranh cãi về điều đó; bạn chỉ đang phí công vô ích thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú đã được thuần hóa, ăn thực vật, kích thước lớn, có móng guốc, bờm và đuôi dài, được sử dụng để cưỡi, đua, chở và kéo hàng.

"The horse galloped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse".

Biểu tượng của Ngựa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngựa là biểu tượng của sức mạnh, sự tự do, quý tộc và tốc độ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh, giao thông, nông nghiệp và thể thao trong suốt lịch sử.

Đua ngựa và các môn thể thao

Đua ngựa là một trong những môn thể thao lâu đời và phổ biến nhất, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh như Anh, Mỹ và Úc. Ngoài ra, ngựa còn được dùng trong các môn thể thao quý tộc khác như polo và nhảy ngựa.