(Top Banner Ad)
manipulative
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

manipulative

UK: /məˈnɪpjʊlətɪv/ • US: /məˈnɪpjələtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt thao túng lươn lẹo mưu mô quỷ quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by unscrupulous control of a situation or person.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a manipulative old devil."

    "Hắn là một gã già quỷ quyệt, xảo trá."

  • "She's extremely manipulative and uses people to get what she wants."

    "Cô ta cực kỳ xảo quyệt và lợi dụng mọi người để đạt được điều mình muốn."

  • "He used manipulative tactics to get his own way."

    "Anh ta đã sử dụng các chiến thuật thao túng để đạt được mục đích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate thao túng, điều khiển
Noun manipulation sự thao túng, sự điều khiển
Noun manipulator kẻ thao túng, người điều khiển
Adverb manipulatively một cách thao túng, một cách xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manus
Latin
manipulus
Late Latin
manipulare
English
manipulate
English
manipulative

Nguồn gốc 'Bàn Tay' và Sự Điều Khiển

Từ 'manipulative' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin cổ 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động 'xử lý' hoặc 'kiểm soát bằng tay'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả hành vi 'điều khiển' hoặc 'thao túng' người khác một cách khéo léo, thường là không trung thực hoặc không quan tâm đến lợi ích của người bị thao túng, nhằm đạt được mục đích cá nhân.

Usage Note

Từ 'manipulative' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các phương pháp lén lút, xảo quyệt để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân. Nó khác với 'persuasive' (có sức thuyết phục), vốn ám chỉ việc thuyết phục một cách hợp lý và minh bạch. 'Controlling' (kiểm soát) có thể không mang ý nghĩa tiêu cực bằng, nhưng 'manipulative' luôn ngụ ý sự không trung thực.

Prepositions

of towards

‘Manipulative of’ thường được dùng để chỉ người hoặc hành động bị thao túng. Ví dụ: 'He is manipulative of his friends.' ('Anh ta thao túng bạn bè của mình.') 'Manipulative towards' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng đến đối tượng bị thao túng. Ví dụ: 'His behavior is manipulative towards her.' ('Hành vi của anh ta mang tính thao túng đối với cô ấy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manipulative
  • highly highly manipulative
    (cực kỳ thao túng)
  • subtly subtly manipulative
    (thao túng một cách tinh vi)
  • emotionally emotionally manipulative
    (thao túng cảm xúc)
Manipulative + Noun
  • behavior manipulative behavior
    (hành vi thao túng)
  • tactics manipulative tactics
    (chiến thuật thao túng)
  • person manipulative person
    (người hay thao túng)
Verb + (be) manipulative
  • be be manipulative
    (có tính thao túng)
  • use use manipulative methods
    (sử dụng phương pháp thao túng)

Idioms

  • a manipulative streak

    có một xu hướng thao túng (trong tính cách)

    "He has a manipulative streak, always trying to get others to do what he wants."

    (Anh ta có xu hướng thao túng, luôn cố gắng khiến người khác làm theo ý mình.)

  • play manipulative games

    chơi trò thao túng, dùng mánh khóe để điều khiển

    "She's tired of her boss playing manipulative games to get more work out of her team."

    (Cô ấy mệt mỏi vì sếp cô ấy cứ chơi trò thao túng để vắt kiệt sức đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulative

Adjective
Lật mặt

Có đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.

"He's a manipulative old devil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, don't manipulate my feelings.
Làm ơn, đừng thao túng cảm xúc của tôi.
Phủ định
Don't act so manipulatively!
Đừng hành động một cách thao túng như vậy!
Nghi vấn
Do be honest with me; don't manipulate the situation.
Hãy thành thật với tôi; đừng thao túng tình huống.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is manipulative when she wants something.
Cô ấy trở nên thao túng khi cô ấy muốn điều gì đó.
Phủ định
Why wouldn't he manipulate the data to get a better result?
Tại sao anh ấy không thao túng dữ liệu để có kết quả tốt hơn?
Nghi vấn
How manipulatively did he present the information?
Anh ấy đã trình bày thông tin một cách thao túng như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting manipulatively to get what she wants.
Cô ấy sẽ hành động một cách thao túng để đạt được những gì cô ấy muốn.
Phủ định
They won't be manipulating the data to fit their agenda.
Họ sẽ không thao túng dữ liệu để phù hợp với chương trình nghị sự của họ.
Nghi vấn
Will he be manipulating the situation to his advantage?
Liệu anh ta có đang thao túng tình huống để có lợi cho mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiation, he will have been manipulating the data to his advantage.
Đến cuối cuộc đàm phán, anh ta sẽ đã thao túng dữ liệu để có lợi cho mình.
Phủ định
She won't have been acting manipulatively; she's genuinely trying to help.
Cô ấy sẽ không hành động một cách thao túng đâu; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Will they have been using their manipulativeness to get ahead in the company?
Liệu họ có đang sử dụng tính thao túng của mình để thăng tiến trong công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to manipulate his friends to get what he wanted.
Anh ấy đã từng thao túng bạn bè để có được thứ mình muốn.
Phủ định
She didn't use to be so manipulative before she started working there.
Cô ấy đã không từng quá thao túng trước khi bắt đầu làm việc ở đó.
Nghi vấn
Did they use to act so manipulatively when they were younger?
Họ đã từng hành động một cách thao túng như vậy khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulative".

Thao túng tâm lý và Gaslighting

Thao túng cảm xúc là hành vi cố ý điều khiển cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của người khác để phục vụ lợi ích cá nhân, thường làm suy yếu lòng tự tin của nạn nhân. Gaslighting là một hình thức thao túng tâm lý đặc biệt, trong đó kẻ thao túng khiến nạn nhân nghi ngờ chính trí nhớ, nhận thức và sự tỉnh táo của mình, dẫn đến sự phụ thuộc tâm lý.

Thao túng thông tin và dư luận

Trong xã hội hiện đại, 'manipulative' thường được dùng để chỉ cách các phương tiện truyền thông, các chiến dịch marketing hoặc chính trị gia sử dụng thông tin một cách có chọn lọc, bóp méo sự thật hoặc lan truyền tin giả (fake news) để định hình và thao túng suy nghĩ, cảm xúc, và hành động của công chúng, nhằm đạt được mục đích chính trị hoặc thương mại.