manipulative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by unscrupulous control of a situation or person.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a manipulative old devil."
"Hắn là một gã già quỷ quyệt, xảo trá."
-
"She's extremely manipulative and uses people to get what she wants."
"Cô ta cực kỳ xảo quyệt và lợi dụng mọi người để đạt được điều mình muốn."
-
"He used manipulative tactics to get his own way."
"Anh ta đã sử dụng các chiến thuật thao túng để đạt được mục đích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manipulate | thao túng, điều khiển |
| Noun | manipulation | sự thao túng, sự điều khiển |
| Noun | manipulator | kẻ thao túng, người điều khiển |
| Adverb | manipulatively | một cách thao túng, một cách xảo quyệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manipulative' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các phương pháp lén lút, xảo quyệt để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân. Nó khác với 'persuasive' (có sức thuyết phục), vốn ám chỉ việc thuyết phục một cách hợp lý và minh bạch. 'Controlling' (kiểm soát) có thể không mang ý nghĩa tiêu cực bằng, nhưng 'manipulative' luôn ngụ ý sự không trung thực.
Prepositions
‘Manipulative of’ thường được dùng để chỉ người hoặc hành động bị thao túng. Ví dụ: 'He is manipulative of his friends.' ('Anh ta thao túng bạn bè của mình.') 'Manipulative towards' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng đến đối tượng bị thao túng. Ví dụ: 'His behavior is manipulative towards her.' ('Hành vi của anh ta mang tính thao túng đối với cô ấy.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly manipulative (cực kỳ thao túng)
-
subtly subtly manipulative (thao túng một cách tinh vi)
-
emotionally emotionally manipulative (thao túng cảm xúc)
-
behavior manipulative behavior (hành vi thao túng)
-
tactics manipulative tactics (chiến thuật thao túng)
-
person manipulative person (người hay thao túng)
-
be be manipulative (có tính thao túng)
-
use use manipulative methods (sử dụng phương pháp thao túng)
Idioms
-
a manipulative streak
có một xu hướng thao túng (trong tính cách)
"He has a manipulative streak, always trying to get others to do what he wants."
(Anh ta có xu hướng thao túng, luôn cố gắng khiến người khác làm theo ý mình.)
-
play manipulative games
chơi trò thao túng, dùng mánh khóe để điều khiển
"She's tired of her boss playing manipulative games to get more work out of her team."
(Cô ấy mệt mỏi vì sếp cô ấy cứ chơi trò thao túng để vắt kiệt sức đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manipulative
AdjectiveCó đặc điểm kiểm soát vô đạo đức một tình huống hoặc một người.
"He's a manipulative old devil."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, don't manipulate my feelings. |
Làm ơn, đừng thao túng cảm xúc của tôi. |
| Phủ định | Don't act so manipulatively! |
Đừng hành động một cách thao túng như vậy! |
| Nghi vấn | Do be honest with me; don't manipulate the situation. |
Hãy thành thật với tôi; đừng thao túng tình huống. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is manipulative when she wants something. |
Cô ấy trở nên thao túng khi cô ấy muốn điều gì đó. |
| Phủ định | Why wouldn't he manipulate the data to get a better result? |
Tại sao anh ấy không thao túng dữ liệu để có kết quả tốt hơn? |
| Nghi vấn | How manipulatively did he present the information? |
Anh ấy đã trình bày thông tin một cách thao túng như thế nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting manipulatively to get what she wants. |
Cô ấy sẽ hành động một cách thao túng để đạt được những gì cô ấy muốn. |
| Phủ định | They won't be manipulating the data to fit their agenda. |
Họ sẽ không thao túng dữ liệu để phù hợp với chương trình nghị sự của họ. |
| Nghi vấn | Will he be manipulating the situation to his advantage? |
Liệu anh ta có đang thao túng tình huống để có lợi cho mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the negotiation, he will have been manipulating the data to his advantage. |
Đến cuối cuộc đàm phán, anh ta sẽ đã thao túng dữ liệu để có lợi cho mình. |
| Phủ định | She won't have been acting manipulatively; she's genuinely trying to help. |
Cô ấy sẽ không hành động một cách thao túng đâu; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Will they have been using their manipulativeness to get ahead in the company? |
Liệu họ có đang sử dụng tính thao túng của mình để thăng tiến trong công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to manipulate his friends to get what he wanted. |
Anh ấy đã từng thao túng bạn bè để có được thứ mình muốn. |
| Phủ định | She didn't use to be so manipulative before she started working there. |
Cô ấy đã không từng quá thao túng trước khi bắt đầu làm việc ở đó. |
| Nghi vấn | Did they use to act so manipulatively when they were younger? |
Họ đã từng hành động một cách thao túng như vậy khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulative".
