(Top Banner Ad)
exploitative
C1
adjective C1 Kinh tế, Xã hội

exploitative

UK: /ɪkˈsplɔɪ.tə.tɪv/ • US: /ɪkˈsplɔɪ.t̬ə.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính bóc lột có tính lợi dụng bóc lột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking advantage of someone or something unfairly for personal gain.

Vietnamese Meaning

Bóc lột, lợi dụng một cách bất công ai đó hoặc điều gì đó để trục lợi cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's exploitative labor practices were widely condemned."

    "Các hành vi bóc lột lao động của công ty đã bị lên án rộng rãi."

  • "The film is critical of exploitative advertising practices."

    "Bộ phim phê phán các hoạt động quảng cáo mang tính bóc lột."

  • "Some argue that tourism can be exploitative of local cultures."

    "Một số người cho rằng du lịch có thể bóc lột các nền văn hóa địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit Khai thác, bóc lột; lợi dụng
Noun exploit Hành động anh hùng, kỳ công; sự bóc lột (ít dùng nghĩa này)
Noun exploitation Sự khai thác, sự bóc lột
Noun exploiter Kẻ bóc lột, người khai thác
Adjective exploitable Có thể khai thác, có thể bóc lột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicāre
Old French
exploiter
English
exploit
English
exploitative

Nguồn gốc từ 'unfold' đến 'bóc lột'

Từ 'exploitative' bắt nguồn từ động từ 'exploit', có gốc từ tiếng Latin 'explicāre' nghĩa là 'mở ra, trải ra, giải thích'. Qua tiếng Pháp cổ 'exploiter', nghĩa của từ đã chuyển sang 'sử dụng, vận dụng' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'. Dần dần, trong tiếng Anh, 'exploit' không chỉ có nghĩa tích cực là 'tận dụng' mà còn mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ là 'khai thác một cách bất công, bóc lột'. Tính từ 'exploitative' được hình thành để chỉ những hành vi hoặc hệ thống mang tính chất bóc lột này.

Usage Note

Từ 'exploitative' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lợi dụng điểm yếu, sự thiếu hiểu biết hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác để thu lợi cho bản thân. Nó mạnh hơn so với các từ như 'using' (sử dụng) hoặc 'utilizing' (tận dụng) vì nó nhấn mạnh sự bất công và sự thiếu đạo đức trong hành động.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', nó thường mô tả đối tượng bị bóc lột. Ví dụ: 'exploitative of workers' (bóc lột người lao động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploitative
  • highly highly exploitative
    (mang tính bóc lột cao)
  • deeply deeply exploitative
    (bóc lột sâu sắc/trầm trọng)
  • inherently inherently exploitative
    (vốn dĩ đã mang tính bóc lột)
Exploitative + Noun
  • practices exploitative practices
    (các hành vi bóc lột)
  • labor exploitative labor
    (lao động bóc lột)
  • systems exploitative systems
    (các hệ thống bóc lột)
  • relationship exploitative relationship
    (mối quan hệ bóc lột)

Idioms

  • exploitative labor practices

    các hoạt động/thực hành lao động bóc lột

    "Many companies have been criticized for their exploitative labor practices in developing countries."

    (Nhiều công ty đã bị chỉ trích vì các hoạt động lao động bóc lột của họ ở các nước đang phát triển.)

  • an exploitative relationship

    một mối quan hệ bóc lột

    "Their dynamic quickly turned into an exploitative relationship, with one person taking advantage of the other."

    (Mối quan hệ của họ nhanh chóng trở thành một mối quan hệ bóc lột, với một người lợi dụng người kia.)

  • exploitative business model

    mô hình kinh doanh bóc lột

    "Critics argue that the platform's free service relies on an exploitative business model for its content creators."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng dịch vụ miễn phí của nền tảng này dựa vào một mô hình kinh doanh bóc lột đối với những người sáng tạo nội dung của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploitative

adjective
Lật mặt

Bóc lột, lợi dụng một cách bất công ai đó hoặc điều gì đó để trục lợi cá nhân.

"The company's exploitative labor practices were widely condemned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company exploitatively used child labor to maximize profits.
Công ty đã bóc lột lao động trẻ em một cách bóc lột để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
The factory did not exploitatively treat its workers; they provided fair wages and benefits.
Nhà máy đã không đối xử bóc lột với công nhân của mình; họ cung cấp mức lương và phúc lợi công bằng.
Nghi vấn
Did the website exploitatively collect users' personal data without their consent?
Trang web có thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng một cách bóc lột mà không có sự đồng ý của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company continues to use exploitative labor practices, it will face severe public backlash.
Nếu công ty tiếp tục sử dụng các hoạt động bóc lột lao động, công ty sẽ phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.
Phủ định
If we don't exploit these resources responsibly, future generations will suffer the consequences.
Nếu chúng ta không khai thác những nguồn tài nguyên này một cách có trách nhiệm, các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu hậu quả.
Nghi vấn
Will the company be accused of being exploitative if it offers low wages?
Công ty có bị buộc tội bóc lột nếu trả lương thấp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company is exploitative, it often faces public backlash.
Nếu một công ty có tính chất bóc lột, nó thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.
Phủ định
If the contract is not carefully reviewed, workers are not protected from being exploited.
Nếu hợp đồng không được xem xét cẩn thận, người lao động sẽ không được bảo vệ khỏi bị bóc lột.
Nghi vấn
If a business exploits its resources, does it always maximize its profits?
Nếu một doanh nghiệp khai thác tài nguyên của mình, nó có luôn tối đa hóa lợi nhuận của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's labor practices are exploitative.
Các hoạt động lao động của công ty mang tính chất bóc lột.
Phủ định
He does not exploit his workers.
Anh ta không bóc lột công nhân của mình.
Nghi vấn
Does she exploit every opportunity that comes her way?
Cô ấy có khai thác mọi cơ hội đến với mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploitative".

Bóc lột lao động và chuỗi cung ứng toàn cầu

Khái niệm "exploitative" thường được dùng để mô tả các hành vi kinh doanh không đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nhiều công ty bị cáo buộc bóc lột sức lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển, nơi luật lao động yếu kém, để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về quyền con người, đạo đức doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.

'Thương mại công bằng' và sự phản đối bóc lột

Để đối phó với các hành vi bóc lột, phong trào "thương mại công bằng" (Fair Trade) đã ra đời. Phong trào này thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động công bằng, điều kiện làm việc an toàn và mức lương xứng đáng cho người sản xuất, đặc biệt là ở các nước nghèo. Nó khuyến khích người tiêu dùng ủng hộ các sản phẩm được sản xuất một cách có đạo đức, không bóc lột.