(Top Banner Ad)
scheming
C1
Tính từ C1 Hành vi, Tâm lý

scheming

UK: /ˈskiːmɪŋ/ • US: /ˈskiːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mưu mô xảo quyệt lên kế hoạch xảo quyệt âm mưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involved in making secret and underhanded plans; given to or involved in making insidious plots.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào việc tạo ra các kế hoạch bí mật và mờ ám; có khuynh hướng hoặc tham gia vào việc tạo ra các âm mưu xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a scheming woman who will stop at nothing to get what she wants."

    "Cô ta là một người phụ nữ mưu mô, sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được những gì cô ta muốn."

  • "The scheming politician tried to undermine his opponent's campaign."

    "Chính trị gia mưu mô đã cố gắng làm suy yếu chiến dịch của đối thủ."

  • "Her scheming mind was always at work, devising new ways to get ahead."

    "Bộ óc mưu mô của cô ấy luôn hoạt động, nghĩ ra những cách mới để tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scheme Kế hoạch, mưu đồ; sơ đồ, bản vẽ
Verb to scheme Lập kế hoạch, mưu đồ (thường là bí mật và có ý xấu); âm mưu
Noun schemer Người hay lập mưu, người mưu mẹo, kẻ có âm mưu
Adjective scheming Hay mưu mẹo, xảo quyệt, có âm mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
Old French
schème
English
scheme
English
scheming

Nguồn gốc của 'Scheming'

Từ 'scheming' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhēma', có nghĩa là 'hình dạng, hình thức' hoặc 'cách thức'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'schema' và tiếng Pháp cổ thành 'schème'. Khi đến với tiếng Anh, từ 'scheme' ban đầu cũng mang nghĩa là một bản thiết kế, sơ đồ hay kế hoạch. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của 'scheme' dần phát triển thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch bí mật, mưu đồ, thường là để lừa dối hoặc đạt được lợi ích cá nhân một cách không minh bạch. 'Scheming' là dạng tính từ hoặc danh động từ của 'scheme', dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách của người hay lập mưu, xảo quyệt.

Usage Note

Tính từ 'scheming' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lên kế hoạch một cách bí mật và thường là bất lương để đạt được mục đích cá nhân. Nó khác với 'planning' ở chỗ 'planning' mang tính trung lập, chỉ việc lên kế hoạch nói chung. 'Scheming' nhấn mạnh vào sự xảo quyệt, lén lút và có thể gây hại cho người khác.

Prepositions

with against

'Scheming with' ám chỉ việc cấu kết với ai đó để thực hiện âm mưu. 'Scheming against' ám chỉ việc âm mưu chống lại ai đó. Ví dụ: 'They were scheming with the corrupt officials' (Họ đang cấu kết với các quan chức tham nhũng). 'He was scheming against his rivals' (Anh ta đang âm mưu chống lại các đối thủ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Scheming (Người/Tính cách)
  • cunning a cunning, scheming individual
    (một cá nhân xảo quyệt, hay mưu mẹo)
  • devious devious and scheming tactics
    (những chiến thuật mưu mô và xảo trá)
  • manipulative a manipulative, scheming personality
    (một tính cách hay thao túng, mưu mẹo)
Verbs/Adverbs với Scheming
  • constantly constantly scheming
    (liên tục mưu tính, luôn có âm mưu)
  • always always scheming against others
    (luôn luôn âm mưu chống lại người khác)
  • be be scheming for power
    (đang mưu đồ giành quyền lực)

Idioms

  • have a scheming mind

    có một đầu óc mưu mô, xảo quyệt

    "He always seems to have a scheming mind, looking for ways to benefit himself."

    (Anh ta dường như luôn có một đầu óc mưu mô, tìm cách để trục lợi cho bản thân.)

  • a scheming look/smile

    ánh mắt/nụ cười mưu mẹo, đầy toan tính

    "She gave him a scheming look, and he knew she was up to something."

    (Cô ấy liếc anh một cái đầy mưu mẹo, và anh biết cô ấy đang âm mưu điều gì đó.)

  • be known for one's scheming

    nổi tiếng vì sự mưu mẹo, xảo quyệt của mình

    "The minister was known for his scheming, always trying to outmaneuver his opponents."

    (Vị bộ trưởng nổi tiếng vì sự mưu mẹo của mình, luôn cố gắng vượt mặt đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheming

Tính từ
Lật mặt

Tham gia vào việc tạo ra các kế hoạch bí mật và mờ ám; có khuynh hướng hoặc tham gia vào việc tạo ra các âm mưu xảo quyệt.

"She is a scheming woman who will stop at nothing to get what she wants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain was scheming a way to steal the crown jewels.
Tên ác nhân đang lên kế hoạch để đánh cắp vương miện nạm ngọc.
Phủ định
She isn't scheming against her colleagues; she's genuinely trying to help.
Cô ấy không hề âm mưu chống lại đồng nghiệp; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Is he scheming to get a promotion by taking credit for your work?
Có phải anh ta đang âm mưu được thăng chức bằng cách nhận công lao cho công việc của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps scheming like that, he will eventually get caught.
Nếu anh ta cứ tiếp tục mưu mô như vậy, cuối cùng anh ta sẽ bị bắt.
Phủ định
If you don't scheme honestly, you won't gain people's trust.
Nếu bạn không mưu tính một cách trung thực, bạn sẽ không giành được sự tin tưởng của mọi người.
Nghi vấn
Will she succeed if she schemes to get ahead?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy mưu mô để tiến thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheming".

Hình tượng nhân vật phản diện

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật 'scheming' (hay mưu mô) thường được khắc họa là những nhân vật phản diện hoặc đối thủ chính. Họ sử dụng trí tuệ và sự xảo quyệt để đạt được mục tiêu, thường là quyền lực hoặc lợi ích cá nhân, bất chấp đạo đức. Ví dụ điển hình là Iago trong 'Othello' của Shakespeare, nổi tiếng với những âm mưu thâm độc và khả năng thao túng tinh vi, khiến người đọc và người xem vừa căm ghét vừa kinh ngạc.

Mưu đồ trong chính trị và xã hội

Khái niệm 'scheming' gắn liền chặt chẽ với các âm mưu và toan tính trong chính trị và các mối quan hệ xã hội. Từ thời Machiavelli với tác phẩm 'Quân Vương' (The Prince), việc sử dụng mưu mẹo và lừa dối để giành hoặc giữ quyền lực đã được xem là một khía cạnh thực tế (dù thường bị lên án) của đời sống chính trị. Trong xã hội, 'scheming' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu minh bạch, đạo đức và sự phản bội lòng tin, dẫn đến đổ vỡ các mối quan hệ cá nhân hoặc làm suy yếu thể chế.