(Top Banner Ad)
manslaughter
C1
danh từ C1 Luật pháp

manslaughter

UK: /ˈmænˌslɔːtər/ • US: /ˈmænˌslɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

tội ngộ sát sự ngộ sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unlawful killing of a human being without malice aforethought.

Vietnamese Meaning

Tội ngộ sát; hành vi giết người bất hợp pháp mà không có ác ý hoặc dự tính trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with manslaughter after the accident."

    "Anh ta bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn."

  • "The driver was found guilty of manslaughter."

    "Người lái xe bị kết tội ngộ sát."

  • "She pleaded guilty to manslaughter."

    "Cô ấy nhận tội ngộ sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manslaughter ngộ sát (tội giết người không có chủ ý ác độc hoặc tính toán trước)
Noun manslaughterer kẻ gây ra tội ngộ sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
man-slæht
Middle English
mansleht / manslaghtre
Modern English
manslaughter

Nguồn gốc từ 'manslaughter'

Từ 'manslaughter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'man' (người) và 'slæht' (hành động giết chóc, từ gốc 'slēan' có nghĩa là đánh, giết). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'hành vi giết người'. Về sau, trong hệ thống luật pháp, nó phát triển thành một thuật ngữ pháp lý chỉ tội giết người nhưng không có chủ ý ác độc hay tính toán trước, phân biệt với tội giết người có chủ ý (murder).

Usage Note

Manslaughter khác với murder (giết người) ở chỗ nó thiếu yếu tố *malice aforethought* (ác ý hoặc dự tính trước). Manslaughter có thể xảy ra do sơ suất, bất cẩn hoặc trong một cơn bốc đồng. Có hai loại chính: voluntary manslaughter (ngộ sát tự nguyện) và involuntary manslaughter (ngộ sát không tự nguyện). Voluntary manslaughter thường liên quan đến giết người trong lúc nóng giận (heat of passion). Involuntary manslaughter thường liên quan đến giết người do hành vi bất cẩn hoặc phạm pháp.

Prepositions

for

*'Manslaughter for'*: Thường dùng để chỉ lý do hoặc hình phạt cho tội ngộ sát. Ví dụ: 'He was convicted of manslaughter for causing the death of a pedestrian.' (Anh ta bị kết tội ngộ sát vì gây ra cái chết của một người đi bộ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manslaughter
  • involuntary involuntary manslaughter
    (ngộ sát do vô ý (ví dụ: do bất cẩn, không cố ý giết người))
  • voluntary voluntary manslaughter
    (ngộ sát tự nguyện (xảy ra trong lúc bị kích động mạnh, không có chủ ý từ trước))
  • vehicular vehicular manslaughter
    (ngộ sát do điều khiển phương tiện giao thông (lái xe ẩu gây chết người))
  • corporate corporate manslaughter
    (ngộ sát do lỗi của doanh nghiệp (thiếu sót trong an toàn lao động gây chết người))
  • gross gross manslaughter
    (ngộ sát nghiêm trọng (hàm ý mức độ bất cẩn rất cao))
Verb + manslaughter
  • commit commit manslaughter
    (phạm tội ngộ sát)
  • charge with charge with manslaughter
    (buộc tội ngộ sát)
  • convict of convict of manslaughter
    (kết án ngộ sát)
  • plead guilty to plead guilty to manslaughter
    (nhận tội ngộ sát)

Idioms

  • to be charged with manslaughter

    bị buộc tội ngộ sát

    "He was charged with manslaughter after the fatal accident."

    (Anh ta bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn chết người.)

  • to be found guilty of manslaughter

    bị kết tội ngộ sát

    "The jury found him guilty of manslaughter, not murder."

    (Bồi thẩm đoàn đã tuyên anh ta phạm tội ngộ sát, chứ không phải tội giết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manslaughter

danh từ
Lật mặt

Tội ngộ sát; hành vi giết người bất hợp pháp mà không có ác ý hoặc dự tính trước.

"He was charged with manslaughter after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jury found him guilty of manslaughter.
Bồi thẩm đoàn tuyên anh ta phạm tội ngộ sát.
Phủ định
He did not commit manslaughter, but aggravated assault.
Anh ta không phạm tội ngộ sát, mà là hành hung nghiêm trọng.
Nghi vấn
Was the death ruled a manslaughter?
Cái chết có được phán quyết là ngộ sát không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jury found him guilty of manslaughter.
Bồi thẩm đoàn kết tội anh ta ngộ sát.
Phủ định
The charge was not manslaughter, but murder.
Cáo buộc không phải là ngộ sát, mà là giết người.
Nghi vấn
Is this case being treated as manslaughter or murder?
Vụ án này đang được xem xét là ngộ sát hay giết người?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed manslaughter, didn't he?
Anh ta đã phạm tội ngộ sát, đúng không?
Phủ định
She didn't face a manslaughter charge, did she?
Cô ấy không phải đối mặt với cáo buộc ngộ sát, phải không?
Nghi vấn
Manslaughter is a serious crime, isn't it?
Ngộ sát là một tội nghiêm trọng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manslaughter".

Sự phân biệt giữa Ngộ sát (Manslaughter) và Giết người (Murder)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'manslaughter' (ngộ sát) là tội giết người mà không có ý định giết người từ trước hoặc không có sự tính toán ác độc (malice aforethought). Điều này khác biệt cơ bản với 'murder' (tội giết người có chủ ý), thường phải chịu án phạt nặng hơn. Ngộ sát có thể xảy ra trong cơn nóng giận cực độ do bị khiêu khích nghiêm trọng, hoặc do sự bất cẩn, liều lĩnh dẫn đến cái chết của người khác mà không có ý định gây ra cái chết đó.

Các loại Ngộ sát

Ngộ sát được chia thành hai loại chính: 'voluntary manslaughter' (ngộ sát tự nguyện) xảy ra khi một người giết người trong cơn nóng giận bùng phát do bị khiêu khích nghiêm trọng; và 'involuntary manslaughter' (ngộ sát vô ý) xảy ra khi cái chết là hậu quả của một hành động bất cẩn, liều lĩnh hoặc phi pháp, nhưng người gây ra không có ý định giết người.