(Top Banner Ad)
unlawful killing
C1
Danh từ C1 Luật pháp

unlawful killing

UK: /ʌnˈlɔːfʊl ˈkɪlɪŋ/ • US: /ʌnˈlɔːfəl ˈkɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giết người bất hợp pháp giết người trái pháp luật hành vi giết người phi pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing the death of a person in a way that is not legal or justifiable.

Vietnamese Meaning

Hành động gây ra cái chết của một người theo cách không hợp pháp hoặc không thể biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the unlawful killing of the businessman."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ giết người bất hợp pháp của doanh nhân đó."

  • "The coroner ruled the death as an unlawful killing."

    "Nhân viên điều tra kết luận cái chết là một vụ giết người bất hợp pháp."

  • "The trial focused on whether the act was self-defense or an unlawful killing."

    "Phiên tòa tập trung vào việc hành động đó là tự vệ hay là một vụ giết người bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, đạo luật
Noun killer kẻ giết người, sát thủ
Noun killing hành vi giết người; vụ giết người
Verb kill giết, sát hại
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Adverb unlawfully một cách bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagu
Old English
lagu
Modern English
law
Middle English
killen
Modern English
kill

Nguồn gốc của 'Unlawful Killing'

'Unlawful killing' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hành vi giết người trái pháp luật'. Từ 'unlawful' (bất hợp pháp) được cấu thành từ tiền tố 'un-' (không), gốc 'law' (luật pháp, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu' và tiếng Anh cổ 'lagu') và hậu tố '-ful' (có tính chất). Từ 'killing' (hành vi giết người) xuất phát từ động từ 'kill' (giết), có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'killen'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một cái chết do người khác gây ra mà không có bất kỳ sự cho phép hoặc biện minh nào theo luật pháp, thường bao gồm các tội danh như giết người (murder) hoặc ngộ sát (manslaughter).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả các hành vi giết người mà không được pháp luật cho phép. Nó bao gồm nhiều mức độ nghiêm trọng, từ ngộ sát (manslaughter) đến giết người có chủ ý (murder). 'Unlawful killing' nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hành động, phân biệt với các trường hợp giết người tự vệ chính đáng (self-defense) hoặc hành quyết hợp pháp (legal execution).

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng bị giết: 'unlawful killing of a civilian' (giết hại bất hợp pháp một thường dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawful killing
  • record record a verdict of unlawful killing
    (ghi nhận phán quyết về một vụ giết người trái pháp luật (thường bởi tòa án điều tra tử thi))
  • investigate investigate an unlawful killing
    (điều tra một vụ giết người trái pháp luật)
  • be charged with be charged with unlawful killing
    (bị buộc tội giết người trái pháp luật)
Noun + unlawful killing
  • verdict of verdict of unlawful killing
    (phán quyết (ghi nhận) về một vụ giết người trái pháp luật)
  • finding of finding of unlawful killing
    (kết luận (ghi nhận) về một vụ giết người trái pháp luật)
  • cause of cause of unlawful killing
    (nguyên nhân dẫn đến vụ giết người trái pháp luật)
Adjective + unlawful killing
  • alleged alleged unlawful killing
    (vụ giết người trái pháp luật bị cáo buộc)
  • gross gross unlawful killing
    (vụ giết người trái pháp luật do sơ suất nghiêm trọng (tức ngộ sát do sơ suất nghiêm trọng))

Idioms

  • verdict of unlawful killing

    phán quyết chính thức của tòa án điều tra tử thi rằng cái chết là do hành vi trái pháp luật của người khác gây ra (không nhất thiết là giết người cố ý mà có thể là ngộ sát)

    "The coroner's jury returned a verdict of unlawful killing in the case of the patient who died due to medical negligence."

    (Bồi thẩm đoàn điều tra tử thi đã đưa ra phán quyết về một vụ giết người trái pháp luật trong trường hợp bệnh nhân tử vong do sơ suất y tế.)

  • a finding of unlawful killing

    kết luận chính thức sau một cuộc điều tra (thường là bởi tòa án điều tra tử thi) rằng cái chết xảy ra do một hành động bất hợp pháp.

    "After reviewing all the evidence, the inquest made a finding of unlawful killing."

    (Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, cuộc điều tra tử thi đã đưa ra kết luận về một vụ giết người trái pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful killing

Danh từ
Lật mặt

Hành động gây ra cái chết của một người theo cách không hợp pháp hoặc không thể biện minh.

"The police are investigating the unlawful killing of the businessman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful killing".

Sự khác biệt trong pháp luật hình sự

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây (đặc biệt là luật pháp Anh), 'unlawful killing' là một thuật ngữ pháp lý rộng, dùng để mô tả bất kỳ trường hợp nào một người chết do hành động của người khác mà không có lý do pháp lý hợp lệ. Điều này bao gồm các tội danh cụ thể như 'murder' (giết người có chủ đích), 'manslaughter' (ngộ sát) và 'infanticide' (giết trẻ sơ sinh). Khái niệm này phân biệt rõ ràng với 'lawful killing', chẳng hạn như hành động tự vệ chính đáng hoặc việc thực thi án tử hình hợp pháp.

Vai trò của Tòa án điều tra tử thi (Coroner's Inquest)

Tại Vương quốc Anh và một số quốc gia theo luật Common Law, khi một cái chết có vẻ bất thường, bạo lực hoặc không rõ nguyên nhân, một cuộc điều tra của Tòa án điều tra tử thi ('Coroner's Inquest') sẽ được tiến hành. Mục đích chính là xác định danh tính người đã chết, thời gian, địa điểm và 'cách thức' cái chết xảy ra. Một trong những kết luận có thể có của Inquest là 'unlawful killing'. Đây không phải là một phán quyết về tội lỗi hình sự mà là một 'finding of fact' (kết luận thực tế) cho thấy có cơ sở tin rằng một hành vi phạm tội đã dẫn đến cái chết.