(Top Banner Ad)
homicide
C1
danh từ C1 Pháp luật

homicide

UK: /ˈhɒmɪsaɪd/ • US: /ˈhɑːmɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giết người vụ giết người hành vi giết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of one person by another.

Vietnamese Meaning

Hành động giết người; sự giết người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the homicide."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ giết người."

  • "He was charged with homicide."

    "Anh ta bị buộc tội giết người."

  • "The homicide rate has increased in recent years."

    "Tỷ lệ giết người đã tăng lên trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homicide hành vi giết người; tội giết người
Adjective homicidal có ý muốn giết người; liên quan đến việc giết người
Adverb homicidally một cách có ý muốn giết người; một cách tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
caedere
Latin
homicidium
Old French
homicide
English
homicide

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'homicide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'homicidium', được ghép từ 'homo' (người, con người) và 'caedere' (giết, cắt). Ban đầu nó có nghĩa là 'hành động giết một người'. Cách ghép từ này giúp ta dễ hình dung về bản chất của tội danh này, nhấn mạnh việc chấm dứt sự sống của một con người.

Usage Note

Từ 'homicide' là một thuật ngữ pháp lý mang tính trung lập. Nó chỉ đơn giản mô tả hành động một người giết người khác. Hành động đó có thể hợp pháp (ví dụ: tự vệ chính đáng) hoặc bất hợp pháp (ví dụ: giết người có chủ ý). Sự khác biệt nằm ở các yếu tố như ý định (mens rea) và các tình huống xung quanh.

Prepositions

in of

'homicide in' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc địa điểm xảy ra vụ giết người. Ví dụ: 'homicide in a public place'. 'homicide of' thường được dùng để chỉ nạn nhân của vụ giết người. Ví dụ: 'homicide of a police officer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homicide
  • premeditated premeditated homicide
    (giết người có dự mưu)
  • justifiable justifiable homicide
    (giết người chính đáng (ví dụ: tự vệ, thực thi pháp luật))
  • unlawful unlawful homicide
    (giết người bất hợp pháp)
  • voluntary voluntary homicide
    (giết người cố ý)
  • involuntary involuntary homicide
    (giết người không cố ý, ngộ sát)
  • criminal criminal homicide
    (tội giết người (hành vi giết người bị coi là tội phạm))
  • negligent negligent homicide
    (giết người do sơ suất)
  • first-degree first-degree homicide
    (giết người cấp độ một (có dự mưu và cố ý))
  • second-degree second-degree homicide
    (giết người cấp độ hai (cố ý nhưng không có dự mưu))
  • vehicular vehicular homicide
    (giết người bằng phương tiện giao thông)
Verb + homicide
  • commit commit homicide
    (thực hiện hành vi giết người)
  • investigate investigate a homicide
    (điều tra một vụ giết người)
  • solve solve a homicide
    (giải quyết một vụ giết người (tìm ra thủ phạm))
  • rule out rule out homicide
    (loại trừ khả năng giết người)
Nouns related to homicide
  • victim victim of homicide
    (nạn nhân của vụ giết người)
  • charge charge of homicide
    (tội danh giết người)
  • case homicide case
    (vụ án giết người)
  • detective homicide detective
    (thám tử điều tra án mạng)
  • rate homicide rate
    (tỷ lệ giết người)
  • unit homicide unit
    (đơn vị điều tra án mạng)

Idioms

  • commit homicide

    thực hiện hành vi giết người

    "The suspect confessed to committing homicide."

    (Nghi phạm đã thú nhận thực hiện hành vi giết người.)

  • charge with homicide

    buộc tội giết người

    "The police decided to charge him with homicide after reviewing the evidence."

    (Cảnh sát quyết định buộc tội anh ta giết người sau khi xem xét bằng chứng.)

  • homicide investigation

    cuộc điều tra án mạng

    "The police launched a full-scale homicide investigation."

    (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra án mạng toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homicide

danh từ
Lật mặt

Hành động giết người; sự giết người.

"The police are investigating the homicide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, they would have prevented the homicide.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, họ đã có thể ngăn chặn vụ giết người.
Phủ định
If he hadn't been so careless with the evidence, the homicide case wouldn't be so difficult to solve.
Nếu anh ta không bất cẩn với bằng chứng như vậy, vụ án giết người đã không khó giải quyết đến thế.
Nghi vấn
Would the public be safer if the government reduced the homicide rate?
Liệu công chúng có an toàn hơn nếu chính phủ giảm tỷ lệ giết người không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective confirmed the cause of death was homicide.
Thám tử xác nhận nguyên nhân cái chết là giết người.
Phủ định
There was no evidence to suggest the death was a homicide.
Không có bằng chứng nào cho thấy cái chết là một vụ giết người.
Nghi vấn
Why was the case classified as a homicide?
Tại sao vụ án lại được xếp loại là giết người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homicide".

Sự khác biệt pháp lý: Murder, Manslaughter, Homicide

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'homicide' là thuật ngữ chung chỉ hành vi một người gây ra cái chết của người khác. Nó được chia thành nhiều loại, bao gồm 'murder' (giết người có chủ đích, ác ý) và 'manslaughter' (ngộ sát, giết người không có chủ đích nhưng do sơ suất hoặc trong lúc nóng giận). Một số trường hợp 'homicide' còn được coi là 'justifiable' (chính đáng) nếu là tự vệ hoặc hành động của cảnh sát theo luật định, không phải là tội phạm.

Homicide trong Văn hóa Đại chúng

Các vụ án mạng (homicide) là chủ đề phổ biến trong phim ảnh, tiểu thuyết và chương trình truyền hình trinh thám. Chúng thường xoay quanh quá trình điều tra của cảnh sát hoặc thám tử để tìm ra thủ phạm, thu thập bằng chứng và giải quyết vụ án. Điều này phản ánh sự quan tâm sâu sắc của xã hội đối với công lý, đạo đức và sự an toàn cộng đồng.