(Top Banner Ad)
manx
B1
tính từ B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Động vật học

manx

UK: /mæŋks/ • US: /mæŋks/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Đảo Man tiếng Manx mèo Manx
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Isle of Man, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Đảo Man, người dân của nó, hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Manx citizen."

    "Anh ấy là một công dân Manx."

  • "Manx culture is rich and vibrant."

    "Văn hóa Manx rất phong phú và sống động."

  • "The Manx language is being revived."

    "Ngôn ngữ Manx đang được hồi sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Manx Thuộc về hoặc liên quan đến Đảo Man
Noun Manx Người dân Đảo Man; tiếng Manx (ngôn ngữ); mèo Manx (giống mèo)
Noun Manxman Người đàn ông gốc Đảo Man
Noun Manxwoman Người phụ nữ gốc Đảo Man

Related Words

Isle of Man (Đảo Man)Celtic language (Ngôn ngữ Celtic)

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Mǫn
Middle English
Man
English
Manx

Nguồn gốc từ Đảo Man

Từ 'Manx' có nguồn gốc trực tiếp từ 'Man', tên của một hòn đảo nhỏ tự trị nằm ở Biển Ireland, giữa Anh và Ireland. Hậu tố '-x' được thêm vào để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến hòn đảo này. Do đó, 'Manx' dùng để mô tả mọi thứ đặc trưng của Đảo Man, từ người dân, văn hóa, ngôn ngữ cho đến giống mèo không đuôi nổi tiếng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Đảo Man. Không nên nhầm lẫn với các vùng địa lý khác.
Thường được gọi là Manx Gaelic. Đây là một ngôn ngữ thuộc nhánh Goidelic của ngữ hệ Celtic.
Mèo Manx được biết đến với đặc điểm không đuôi hoặc đuôi ngắn do đột biến gen. Cần phân biệt với các giống mèo khác.

Prepositions

from of

Dùng 'from' để chỉ xuất xứ, ví dụ 'Manx cheese from the Isle of Man'. Dùng 'of' để chỉ sự liên quan, ví dụ 'The Manx language of the Isle of Man'.

Collocations (Từ đi kèm)

Manx + Noun (Manx as adjective)
  • cat Manx cat
    (Mèo Manx (giống mèo không đuôi đặc trưng của Đảo Man))
  • language Manx language
    (Tiếng Manx (ngôn ngữ gốc Gaelic của Đảo Man))
  • culture Manx culture
    (Văn hóa Manx)
  • government Manx government
    (Chính phủ Manx)
Verb + Manx (Manx as object)
  • speak speak Manx
    (Nói tiếng Manx)
  • learn learn Manx
    (Học tiếng Manx)

Idioms

  • Manx cat

    Mèo Manx (một giống mèo đặc trưng của Đảo Man, nổi tiếng với việc không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn)

    "My neighbour has a beautiful Manx cat that loves to play fetch."

    (Hàng xóm của tôi có một con mèo Manx xinh đẹp rất thích chơi trò nhặt đồ.)

  • Manx language

    Tiếng Manx (ngôn ngữ gốc Gaelic của Đảo Man, từng đứng trước nguy cơ tuyệt chủng nhưng đang được hồi sinh)

    "Local schools are now offering classes to teach the Manx language to children."

    (Các trường học địa phương hiện đang mở các lớp học tiếng Manx cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manx

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Đảo Man, người dân của nó, hoặc ngôn ngữ của họ.

"He is a Manx citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manx".

Mèo Manx không đuôi

Mèo Manx là một giống mèo nổi tiếng có nguồn gốc từ Đảo Man, đặc trưng bởi việc không có đuôi, hoặc chỉ có một cái đuôi rất ngắn, do một đột biến gen tự nhiên. Chúng được coi là một biểu tượng của hòn đảo và được yêu quý vì tính cách thân thiện, thông minh.

Sự hồi sinh của tiếng Manx

Tiếng Manx là một ngôn ngữ Celtic thuộc nhánh Goidelic, có quan hệ với tiếng Gaelic Scotland và tiếng Ireland. Từng có nguy cơ tuyệt chủng vào thế kỷ 20, tiếng Manx đã được hồi sinh nhờ những nỗ lực đáng kể của cộng đồng, bao gồm việc giảng dạy tại trường học và sử dụng trong các phương tiện truyền thông địa phương.