manx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Đảo Man, người dân của nó, hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a Manx citizen."
"Anh ấy là một công dân Manx."
-
"Manx culture is rich and vibrant."
"Văn hóa Manx rất phong phú và sống động."
-
"The Manx language is being revived."
"Ngôn ngữ Manx đang được hồi sinh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Đảo Man. Không nên nhầm lẫn với các vùng địa lý khác.
Thường được gọi là Manx Gaelic. Đây là một ngôn ngữ thuộc nhánh Goidelic của ngữ hệ Celtic.
Mèo Manx được biết đến với đặc điểm không đuôi hoặc đuôi ngắn do đột biến gen. Cần phân biệt với các giống mèo khác.
Prepositions
Dùng 'from' để chỉ xuất xứ, ví dụ 'Manx cheese from the Isle of Man'. Dùng 'of' để chỉ sự liên quan, ví dụ 'The Manx language of the Isle of Man'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cat Manx cat (Mèo Manx (giống mèo không đuôi đặc trưng của Đảo Man))
-
language Manx language (Tiếng Manx (ngôn ngữ gốc Gaelic của Đảo Man))
-
culture Manx culture (Văn hóa Manx)
-
government Manx government (Chính phủ Manx)
-
speak speak Manx (Nói tiếng Manx)
-
learn learn Manx (Học tiếng Manx)
Idioms
-
Manx cat
Mèo Manx (một giống mèo đặc trưng của Đảo Man, nổi tiếng với việc không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn)
"My neighbour has a beautiful Manx cat that loves to play fetch."
(Hàng xóm của tôi có một con mèo Manx xinh đẹp rất thích chơi trò nhặt đồ.)
-
Manx language
Tiếng Manx (ngôn ngữ gốc Gaelic của Đảo Man, từng đứng trước nguy cơ tuyệt chủng nhưng đang được hồi sinh)
"Local schools are now offering classes to teach the Manx language to children."
(Các trường học địa phương hiện đang mở các lớp học tiếng Manx cho trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manx
tính từLiên quan đến Đảo Man, người dân của nó, hoặc ngôn ngữ của họ.
"He is a Manx citizen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manx".
