isle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small island.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their vacation on a beautiful isle in the Mediterranean."
"Họ đã dành kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo xinh đẹp ở Địa Trung Hải."
-
"The Isle of Skye is known for its dramatic landscapes."
"Đảo Skye nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ."
-
"They escaped to a remote isle to get away from the city."
"Họ trốn đến một hòn đảo hẻo lánh để thoát khỏi thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'isle' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính văn học so với 'island'. Nó thường được dùng để chỉ những hòn đảo nhỏ và đôi khi có vẻ đẹp tự nhiên hoặc tầm quan trọng lịch sử nào đó. Không giống như 'island' (từ chung chỉ bất kỳ hòn đảo nào), 'isle' mang một sắc thái cổ kính và thơ mộng.
Prepositions
'Isle of' thường được dùng để chỉ tên của hòn đảo đó, ví dụ: Isle of Wight.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deserted a deserted isle (một hòn đảo hoang vắng)
-
tropical a tropical isle (một hòn đảo nhiệt đới)
-
remote a remote isle (một hòn đảo xa xôi)
-
tiny a tiny isle (một hòn đảo nhỏ xíu)
-
on an on an isle (trên một hòn đảo)
-
from the from the isle (từ hòn đảo)
Idioms
-
The Emerald Isle
Biệt danh của Ireland (Hòn đảo Xanh)
"Many tourists visit The Emerald Isle for its beautiful landscapes."
(Nhiều du khách ghé thăm Hòn đảo Xanh để chiêm ngưỡng những phong cảnh tuyệt đẹp của nó.)
-
Sceptred Isle
Biệt danh thơ ca của Vương quốc Anh
"Shakespeare referred to England as 'this sceptred isle'."
(Shakespeare đã gọi nước Anh là 'hòn đảo quyền trượng' (sceptred isle).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isle
nounMột hòn đảo nhỏ.
"They spent their vacation on a beautiful isle in the Mediterranean."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the isle was uninhabited surprised everyone. |
Việc hòn đảo không có người ở đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not clear whether the isle is visible from the mainland. |
Không rõ liệu hòn đảo có thể nhìn thấy từ đất liền hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what made them decide to build a resort on that isle? |
Bạn có biết điều gì khiến họ quyết định xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên hòn đảo đó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that isle is even more beautiful in person! |
Chà, hòn đảo đó ngoài đời còn đẹp hơn nữa! |
| Phủ định | Oh, no, that isle isn't accessible by car. |
Ôi không, hòn đảo đó không thể đến được bằng ô tô. |
| Nghi vấn | Hey, is that isle famous for its wildlife? |
Này, hòn đảo đó có nổi tiếng về động vật hoang dã không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The islanders cherish their isle. |
Những người dân trên đảo trân trọng hòn đảo của họ. |
| Phủ định | Hardly had the ship left the harbor than a storm engulfed the isle. |
Tàu vừa mới rời bến thì một cơn bão đã nhấn chìm hòn đảo. |
| Nghi vấn | Should anyone wish to escape the city, the isle offers a peaceful retreat. |
Nếu ai đó muốn trốn khỏi thành phố, hòn đảo này sẽ mang đến một nơi ẩn náu yên bình. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The isle is a popular tourist destination. |
Hòn đảo này là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | This isle is not known for its wildlife. |
Hòn đảo này không nổi tiếng về động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Is that isle part of the archipelago? |
Hòn đảo đó có phải là một phần của quần đảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isle".
