(Top Banner Ad)
many-hued
C1
adjective C1 Mỹ thuật, Văn học

many-hued

UK: /ˈmɛniˌhjuːd/ • US: /ˈmɛniˌhjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đa sắc nhiều màu sắc muôn màu muôn vẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many colors or shades; multicolored.

Vietnamese Meaning

Có nhiều màu sắc hoặc sắc thái; đa sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset painted the sky in many-hued shades of orange, pink, and purple."

    "Hoàng hôn tô điểm bầu trời bằng nhiều sắc thái đa sắc của cam, hồng và tím."

  • "The artist captured the many-hued beauty of the coral reef."

    "Nghệ sĩ đã ghi lại vẻ đẹp đa sắc của rạn san hô."

  • "The garden was a many-hued tapestry of flowers in full bloom."

    "Khu vườn là một tấm thảm đa sắc của hoa đang nở rộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective many nhiều, rất nhiều
Noun hue sắc thái, màu sắc, tông màu
Adjective hued có màu (thường dùng trong từ ghép như 'blue-hued' - có sắc xanh)
Adjective multi-hued nhiều màu sắc, đa sắc (đồng nghĩa với many-hued)
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ, sinh động
Adjective variegated lốm đốm nhiều màu, đa dạng màu sắc (thường dùng cho thực vật, đá hoặc vải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (root for many)
Proto-Germanic
*managaz
Old English
manig/monig (many)
Old French
hue (form, appearance, color)
Middle English
many + hewe
Modern English
many-hued (compound)

Nguồn gốc từ 'many-hued'

Từ 'many-hued' là một tính từ ghép, được tạo thành từ 'many' (nhiều) và 'hued' (có màu). 'Many' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manig', nghĩa là 'nhiều'. 'Hue' có nghĩa là 'màu sắc' hoặc 'sắc độ', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hue', có nghĩa là hình dạng, vẻ ngoài hoặc màu sắc. Khi ghép lại, 'many-hued' mô tả một vật thể hoặc cảnh quan có nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên một tổng thể rực rỡ và đa dạng.

Usage Note

Từ 'many-hued' thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi miêu tả nghệ thuật để tạo ra một hình ảnh sống động và giàu màu sắc. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của màu sắc trong một đối tượng hoặc cảnh quan. So với các từ đồng nghĩa như 'multicolored' hoặc 'variegated', 'many-hued' mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

many-hued + Noun
  • sky many-hued sky
    (bầu trời đa sắc)
  • flowers many-hued flowers
    (những bông hoa nhiều màu sắc)
  • tapestry many-hued tapestry
    (tấm thảm đa sắc)
  • fabric many-hued fabric
    (vải vóc nhiều màu)
  • landscape many-hued landscape
    (phong cảnh đa sắc)
  • plumage many-hued plumage
    (bộ lông đa sắc (của chim))

Idioms

  • the many-hued tapestry of life

    tấm thảm đa sắc màu của cuộc đời (ám chỉ sự phong phú, đa dạng và phức tạp của cuộc sống)

    "Through travels, one can truly appreciate the many-hued tapestry of life."

    (Qua những chuyến đi, người ta thực sự có thể trân trọng tấm thảm đa sắc màu của cuộc đời.)

  • a many-hued spectrum

    một dải quang phổ đa sắc; một loạt các khả năng/lựa chọn đa dạng

    "The artist used a many-hued spectrum of colors in her painting."

    (Nữ họa sĩ đã sử dụng một dải quang phổ màu sắc đa dạng trong bức tranh của mình.)

  • a many-hued dream

    một giấc mơ đa sắc (ám chỉ một điều gì đó phức tạp, phong phú nhưng đôi khi không rõ ràng)

    "His ambitions were a many-hued dream, constantly shifting and evolving."

    (Hoài bão của anh ấy là một giấc mơ đa sắc, không ngừng thay đổi và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many-hued

adjective
Lật mặt

Có nhiều màu sắc hoặc sắc thái; đa sắc.

"The sunset painted the sky in many-hued shades of orange, pink, and purple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many-hued".

Cầu vồng - Biểu tượng của hy vọng và sự đa dạng

Cầu vồng, một hiện tượng tự nhiên 'many-hued' (đa sắc), là biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng, sự hòa bình và sự đa dạng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó cũng được xem là biểu tượng của cộng đồng LGBTQ+ toàn cầu, đại diện cho sự chấp nhận và bao dung.

Sắc màu trong nghệ thuật và lễ hội

Tính từ 'many-hued' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, trang phục truyền thống hoặc các lễ hội ở phương Tây và trên thế giới, nơi sự kết hợp của nhiều màu sắc tạo nên vẻ đẹp sống động và rực rỡ, thể hiện niềm vui, sự sáng tạo và sự phong phú văn hóa. Ví dụ như những lễ hội Carnival đầy màu sắc.