(Top Banner Ad)
market analyst
C1
Noun C1 Kinh tế

market analyst

UK: /ˈmɑːkɪt ˈænəlɪst/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who analyzes market conditions, trends, and data to provide recommendations to companies or investors.

Vietnamese Meaning

Một người phân tích các điều kiện thị trường, xu hướng và dữ liệu để đưa ra các khuyến nghị cho các công ty hoặc nhà đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market analyst predicted a significant downturn in the housing market."

    "Nhà phân tích thị trường dự đoán một sự suy thoái đáng kể trong thị trường nhà ở."

  • "The company hired a market analyst to assess the potential of the new product."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích thị trường để đánh giá tiềm năng của sản phẩm mới."

  • "Market analysts play a crucial role in guiding investment decisions."

    "Các nhà phân tích thị trường đóng một vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn các quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường (nơi mua bán)
Verb to market tiếp thị, quảng bá
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun analysis sự phân tích
Verb to analyze phân tích, mổ xẻ
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Noun Phrase market analysis phân tích thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchiet
Middle English
market
Ancient Greek
ἀναλυτής (analytēs)
French
analyste
English
market
English
analyst
English
market analyst

Nguồn gốc của "market"

Từ "market" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercātus", có nghĩa là "chợ" hoặc "thương mại". Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa về nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của "analyst"

"Analyst" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "analytēs", nghĩa là "người tháo gỡ" hoặc "người giải quyết". Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, liên quan đến hành động phân tích, chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ hơn.

Sự kết hợp của "market analyst"

Cụm từ "market analyst" là một sự kết hợp trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một chuyên gia nghiên cứu và phân tích dữ liệu thị trường, đưa ra dự báo và lời khuyên về xu hướng kinh tế hoặc đầu tư.

Usage Note

Market analyst là một thuật ngữ chỉ người có chuyên môn sâu về phân tích thị trường. Họ sử dụng kiến thức về kinh tế, tài chính và thống kê để đánh giá hiệu quả hoạt động, rủi ro và cơ hội đầu tư. Khác với 'market researcher' tập trung vào thu thập dữ liệu, 'market analyst' tập trung vào phân tích và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu đó.

Prepositions

as for

'- as': được sử dụng để chỉ vai trò hoặc tư cách của nhà phân tích thị trường (ví dụ: 'He works as a market analyst'). '- for': được sử dụng để chỉ đối tượng mà nhà phân tích thị trường thực hiện phân tích (ví dụ: 'She works for a financial institution as a market analyst').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market analyst
  • senior senior market analyst
    (nhà phân tích thị trường cấp cao)
  • leading leading market analyst
    (nhà phân tích thị trường hàng đầu)
  • independent independent market analyst
    (nhà phân tích thị trường độc lập)
  • chief chief market analyst
    (trưởng phòng phân tích thị trường)
Verb + market analyst
  • consult consult a market analyst
    (tham vấn một nhà phân tích thị trường)
  • hire hire a market analyst
    (thuê một nhà phân tích thị trường)
  • become become a market analyst
    (trở thành một nhà phân tích thị trường)
Market analyst + Verb
  • predicts a market analyst predicts
    (một nhà phân tích thị trường dự đoán)
  • advises a market analyst advises
    (một nhà phân tích thị trường khuyên)
  • warns a market analyst warns
    (một nhà phân tích thị trường cảnh báo)

Idioms

  • According to market analysts...

    Theo các nhà phân tích thị trường...

    "According to market analysts, the stock market is expected to recover next quarter."

    (Theo các nhà phân tích thị trường, thị trường chứng khoán dự kiến sẽ phục hồi vào quý tới.)

  • Market analysts are bullish/bearish on [something]

    Các nhà phân tích thị trường lạc quan/bi quan về [điều gì đó]

    "Market analysts are bullish on the tech sector's growth potential."

    (Các nhà phân tích thị trường lạc quan về tiềm năng tăng trưởng của ngành công nghệ.)

  • Market analysts' consensus is...

    Sự đồng thuận của các nhà phân tích thị trường là...

    "Market analysts' consensus is that inflation will remain high for a few more months."

    (Sự đồng thuận của các nhà phân tích thị trường là lạm phát sẽ vẫn cao trong vài tháng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market analyst

Noun
Lật mặt

Một người phân tích các điều kiện thị trường, xu hướng và dữ liệu để đưa ra các khuyến nghị cho các công ty hoặc nhà đầu tư.

"The market analyst predicted a significant downturn in the housing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market analyst".

Vai trò trong quyết định đầu tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, các nhà phân tích thị trường đóng vai trò quan trọng như những chuyên gia cố vấn. Các báo cáo và dự báo của họ thường được các nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư và doanh nghiệp lớn sử dụng để đưa ra quyết định mua, bán hoặc giữ tài sản. Họ là nguồn thông tin đáng tin cậy giúp định hình chiến lược tài chính.

Ảnh hưởng đến truyền thông và dư luận

Các nhà phân tích thị trường thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông tài chính, từ báo chí, truyền hình đến các kênh trực tuyến. Ý kiến của họ có thể ảnh hưởng đến tâm lý thị trường và dư luận công chúng về tình hình kinh tế. Họ góp phần vào việc tạo ra 'tâm lý thị trường' (market sentiment), có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm các hoạt động đầu tư.