(Top Banner Ad)
market control
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market control

UK: /ˈmɑːkɪt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈmɑːrkɪt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thị trường quyền chi phối thị trường khả năng điều khiển thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of a company to affect the price of a commodity or service in a market.

Vietnamese Meaning

Quyền lực của một công ty để tác động đến giá cả của một hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the company's increasing market control."

    "Chính phủ lo ngại về việc công ty ngày càng tăng cường kiểm soát thị trường."

  • "Excessive market control can lead to higher prices for consumers."

    "Kiểm soát thị trường quá mức có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "Regulations are designed to prevent any one company from gaining too much market control."

    "Các quy định được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ công ty nào đạt được sự kiểm soát thị trường quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing sự tiếp thị, marketing
Adj marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adj controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchiet
Old French
contrerolle
Middle English
market
English
control

Thị trường: Từ nơi buôn bán cổ xưa

Từ 'market' có nguồn gốc từ 'mercātus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nơi buôn bán' hoặc 'hoạt động thương mại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('marchiet') và tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một địa điểm tập trung để mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Control: Từ sổ sách kế toán đến quyền lực

Từ 'control' xuất phát từ 'contrerolle' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ một bản sao của sổ sách kế toán để kiểm tra và xác minh. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hành động kiểm tra, quản lý, và cuối cùng là quyền lực giám sát hoặc điều khiển một thứ gì đó.

Usage Note

"Market control" đề cập đến khả năng của một hoặc một vài công ty có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả và các điều kiện khác trên thị trường. Mức độ kiểm soát thị trường có thể dao động từ ảnh hưởng nhỏ đến độc quyền hoàn toàn. Nó khác với "market share" (thị phần), chỉ đơn thuần là tỷ lệ phần trăm thị trường mà một công ty nắm giữ. Kiểm soát thị trường ám chỉ khả năng điều khiển, trong khi thị phần chỉ đơn giản là đo lường sự hiện diện.

Prepositions

over of in

Khi sử dụng "over," nó nhấn mạnh việc kiểm soát một thị trường cụ thể. Ví dụ: "The company exerted market control over the widget market." Sử dụng "of" thường chỉ ra đối tượng hoặc khía cạnh đang được kiểm soát, ví dụ: "market control of pricing." Sử dụng "in" chỉ ra bối cảnh hoặc khu vực mà việc kiểm soát được thực hiện, ví dụ: "market control in the European region."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market control
  • tight tight market control
    (kiểm soát thị trường chặt chẽ)
  • strict strict market control
    (kiểm soát thị trường nghiêm ngặt)
  • effective effective market control
    (kiểm soát thị trường hiệu quả)
  • state state market control
    (kiểm soát thị trường của nhà nước)
Verb + market control
  • exercise exercise market control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát thị trường)
  • gain gain market control
    (giành quyền kiểm soát thị trường)
  • maintain maintain market control
    (duy trì kiểm soát thị trường)
  • lose lose market control
    (mất kiểm soát thị trường)
  • impose impose market control
    (áp đặt kiểm soát thị trường)

Idioms

  • Maintain market control

    Duy trì kiểm soát thị trường

    "The dominant company worked hard to maintain market control by innovating constantly."

    (Công ty thống trị đã nỗ lực duy trì kiểm soát thị trường bằng cách liên tục đổi mới.)

  • Gain market control

    Giành quyền kiểm soát thị trường

    "Their aggressive pricing strategy helped them gain market control quickly."

    (Chiến lược định giá cạnh tranh của họ đã giúp họ nhanh chóng giành được quyền kiểm soát thị trường.)

  • Exercise market control

    Thực hiện/áp dụng kiểm soát thị trường

    "Governments often exercise market control to prevent monopolies and protect consumers."

    (Các chính phủ thường thực hiện kiểm soát thị trường để ngăn chặn độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market control

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực của một công ty để tác động đến giá cả của một hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

"The government is concerned about the company's increasing market control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not intervened, the company would have achieved complete market control.
Nếu chính phủ đã không can thiệp, công ty đó đã đạt được sự kiểm soát thị trường hoàn toàn.
Phủ định
If they hadn't aggressively pursued expansion, they wouldn't have lost market control to their competitors.
Nếu họ không quyết liệt theo đuổi việc mở rộng, họ đã không mất quyền kiểm soát thị trường vào tay các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Would the smaller businesses have survived if the corporation had gained total market control?
Liệu các doanh nghiệp nhỏ hơn có thể sống sót nếu tập đoàn đó giành được toàn quyền kiểm soát thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market control".

Thị trường tự do và kiểm soát của nhà nước

Trong các nền kinh tế phương Tây, có một cuộc tranh luận liên tục về mức độ kiểm soát mà chính phủ nên có đối với thị trường. Một bên ủng hộ thị trường tự do tối đa để thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới, trong khi bên kia cho rằng cần có sự kiểm soát của nhà nước để bảo vệ người tiêu dùng, công bằng xã hội và ngăn chặn độc quyền.

Luật chống độc quyền và cạnh tranh lành mạnh

Ở nhiều nước phương Tây, luật chống độc quyền (còn gọi là luật cạnh tranh) được ban hành để ngăn chặn các công ty có quá nhiều quyền kiểm soát thị trường. Mục đích là để đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá cả quá cao và sản phẩm chất lượng kém do thiếu sự cạnh tranh.