(Top Banner Ad)
market crash
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market crash

UK: /ˈmɑːkɪt kræʃ/ • US: /ˈmɑːrkɪt kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ thị trường khủng hoảng thị trường sự cố thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden dramatic decline of stock prices across a significant section of a stock market, resulting in a significant loss of paper wealth.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm mạnh và đột ngột của giá cổ phiếu trên một phần đáng kể của thị trường chứng khoán, dẫn đến sự mất mát đáng kể về tài sản trên giấy tờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 2008 market crash led to a global recession."

    "Sự sụp đổ thị trường năm 2008 đã dẫn đến một cuộc suy thoái toàn cầu."

  • "Many people lost their jobs after the market crash."

    "Nhiều người đã mất việc làm sau sự sụp đổ thị trường."

  • "The government implemented new regulations to prevent another market crash."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định mới để ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Verb market Tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Verb crash Sụp đổ, đổ vỡ (một cách đột ngột); đâm sầm vào
Noun crash Sự sụp đổ, vụ va chạm
Adjective crashing Đổ vỡ, sụp đổ (mô tả một âm thanh hoặc một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
market
Middle English
market
English
market
Middle English
crasshen
English
crash

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là 'mua bán, giao dịch' hoặc 'nơi diễn ra việc mua bán'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Crash'

Từ 'crash' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại, có thể là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của vật gì đó vỡ vụn hoặc rơi mạnh. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'crash' được mở rộng để chỉ sự sụp đổ nhanh chóng và đột ngột, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.

Khi 'Market' và 'Crash' kết hợp

Cụm từ 'market crash' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để mô tả một sự kiện kinh tế quan trọng: sự sụp đổ đột ngột và nghiêm trọng của giá trị cổ phiếu hoặc tài sản trên thị trường tài chính. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng kinh tế từ cuối thế kỷ 19 và thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'market crash' thường dùng để chỉ một sự kiện tiêu cực và bất ngờ, gây ra tác động lớn đến nền kinh tế. Nó khác với 'market correction', vốn là một sự sụt giảm nhỏ và tạm thời hơn. 'Market crash' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn và thường liên quan đến những yếu tố kinh tế vĩ mô.

Prepositions

in after

Ví dụ: 'The market crash in 1929.' (Sự sụp đổ thị trường năm 1929.) hoặc 'After the market crash, many investors lost their savings.' (Sau khi thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu tư đã mất tiền tiết kiệm). Giới từ 'in' thường đi kèm với mốc thời gian hoặc bối cảnh xảy ra. Giới từ 'after' chỉ thời điểm sau khi sự kiện xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market crash
  • major a major market crash
    (một cuộc sụp đổ thị trường lớn)
  • devastating a devastating market crash
    (một cuộc sụp đổ thị trường tàn khốc)
  • global a global market crash
    (một cuộc sụp đổ thị trường toàn cầu)
  • impending an impending market crash
    (một cuộc sụp đổ thị trường sắp xảy ra)
Verb + market crash
  • trigger to trigger a market crash
    (gây ra/châm ngòi một cuộc sụp đổ thị trường)
  • survive to survive a market crash
    (sống sót/vượt qua một cuộc sụp đổ thị trường)
  • recover from to recover from a market crash
    (hồi phục sau một cuộc sụp đổ thị trường)
  • prevent to prevent a market crash
    (ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường)

Idioms

  • on the brink of a market crash

    trên bờ vực sụp đổ thị trường (sắp sửa xảy ra một cuộc sụp đổ)

    "The economy was on the brink of a market crash after several bad policy decisions."

    (Nền kinh tế đang trên bờ vực sụp đổ thị trường sau một vài quyết định chính sách tồi tệ.)

  • to weather a market crash

    vượt qua/chịu đựng một cuộc sụp đổ thị trường (đối phó thành công với khó khăn)

    "Many companies struggled to weather the market crash of 2008."

    (Nhiều công ty đã chật vật để vượt qua cuộc sụp đổ thị trường năm 2008.)

  • the ripple effect of a market crash

    hiệu ứng lan tỏa/domino của một cuộc sụp đổ thị trường (ảnh hưởng rộng khắp)

    "The ripple effect of the market crash was felt across all industries."

    (Hiệu ứng lan tỏa của cuộc sụp đổ thị trường đã được cảm nhận trên khắp các ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market crash

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm mạnh và đột ngột của giá cổ phiếu trên một phần đáng kể của thị trường chứng khoán, dẫn đến sự mất mát đáng kể về tài sản trên giấy tờ.

"The 2008 market crash led to a global recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy weakens, a market crash often follows.
Nếu nền kinh tế suy yếu, một vụ sụp đổ thị trường thường xảy ra sau đó.
Phủ định
When interest rates are low, a market crash doesn't usually happen.
Khi lãi suất thấp, một vụ sụp đổ thị trường thường không xảy ra.
Nghi vấn
If there's excessive speculation, does a market crash become more likely?
Nếu có sự đầu cơ quá mức, liệu một vụ sụp đổ thị trường có trở nên dễ xảy ra hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market crash".

Sự kiện "Thứ Hai Đen Tối" (Black Monday)

Black Monday là tên gọi cho ngày 19 tháng 10 năm 1987, khi thị trường chứng khoán toàn cầu sụp đổ nghiêm trọng. Chỉ số Dow Jones của Mỹ đã giảm 22.6% trong một ngày, đây là mức giảm phần trăm lớn nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán Mỹ. Sự kiện này gây ra nỗi sợ hãi lớn về một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu, mặc dù sau đó thị trường đã phục hồi tương đối nhanh chóng.

Đại Suy Thoái (The Great Depression)

Đại Suy Thoái là một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu nghiêm trọng bắt đầu từ năm 1929 và kéo dài đến cuối những năm 1930. Nó bắt đầu với sự sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall vào tháng 10 năm 1929, còn được gọi là 'Thứ Ba Đen Tối'. Cuộc khủng hoảng này gây ra tỷ lệ thất nghiệp cao, nghèo đói và bất ổn xã hội trên khắp thế giới, trở thành một trong những thảm họa kinh tế lớn nhất lịch sử hiện đại.