(Top Banner Ad)
stock market crash
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock market crash

UK: /ˈstɒk ˌmɑːkɪt kræʃ/ • US: /ˈstɑːk ˌmɑːrkɪt kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ thị trường chứng khoán khủng hoảng thị trường chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden dramatic decline of stock prices across a significant portion of a stock market, resulting in a significant loss of paper wealth.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng của giá cổ phiếu trên một phần lớn của thị trường chứng khoán, dẫn đến sự mất mát đáng kể về tài sản trên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 1929 stock market crash led to the Great Depression."

    "Sự sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 đã dẫn đến cuộc Đại Suy thoái."

  • "The stock market crash wiped out billions of dollars in wealth."

    "Sự sụp đổ thị trường chứng khoán đã xóa sổ hàng tỷ đô la tài sản."

  • "Many investors lost their life savings in the stock market crash."

    "Nhiều nhà đầu tư đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời trong sự sụp đổ thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu, vốn cổ phần
Noun market thị trường
Noun crash sự sụp đổ, sự đổ vỡ (kinh tế), tai nạn
Noun stockholder cổ đông
Noun stockbroker nhà môi giới chứng khoán
Noun stock exchange sàn giao dịch chứng khoán
Noun recession suy thoái kinh tế
Noun depression đại khủng hoảng kinh tế
Verb crash sụp đổ, đổ vỡ (thị trường, hệ thống)
Adjective crashed bị sụp đổ, bị phá sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
stock
English
market
English
crash
English
stock market crash

Nguồn gốc 'Stock'

Từ 'stock' ban đầu có nghĩa là 'gốc cây' hay 'thân cây'. Trong tài chính, nó phát triển để chỉ phần vốn góp của một công ty, đại diện cho quyền sở hữu và lợi ích trong công ty đó.

Nguồn gốc 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Nó chỉ một nơi hoặc một hệ thống nơi hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng khoán được mua bán.

Nguồn gốc 'Crash'

Từ 'crash' là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của sự đổ vỡ. Trong bối cảnh tài chính, nghĩa 'sự sụp đổ đột ngột và nghiêm trọng' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau các sự kiện kinh tế lớn.

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ 'stock market crash' (sự sụp đổ thị trường chứng khoán) trở nên phổ biến để mô tả những sự kiện kinh tế khủng khiếp, nơi giá cổ phiếu giảm mạnh đột ngột, gây ra thiệt hại tài chính lớn. Một trong những sự kiện nổi tiếng nhất là cuộc sụp đổ năm 1929, châm ngòi cho Đại Khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện tiêu cực có tác động lớn đến nền kinh tế. Nó không chỉ đơn thuần là sự giảm giá cổ phiếu mà là một sự kiện gây ra hoảng loạn và bất ổn. Phân biệt với 'market correction', vốn là sự điều chỉnh giá nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

in of after

Sử dụng 'in' để chỉ thị trường cụ thể (ví dụ: a stock market crash in the US). Sử dụng 'of' khi muốn diễn tả tính chất của sự sụp đổ (ví dụ: a stock market crash of historic proportions). Sử dụng 'after' để chỉ thời điểm xảy ra sau một sự kiện (ví dụ: A stock market crash after a period of rapid growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock market crash
  • severe severe stock market crash
    (cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán nghiêm trọng)
  • major major stock market crash
    (cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán lớn)
  • global global stock market crash
    (cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán toàn cầu)
  • impending impending stock market crash
    (cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán sắp xảy ra)
  • historical historical stock market crash
    (cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán trong lịch sử)
Verb + stock market crash
  • trigger trigger a stock market crash
    (châm ngòi/gây ra một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • survive survive a stock market crash
    (sống sót/vượt qua một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • prevent prevent a stock market crash
    (ngăn chặn một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • recover from recover from a stock market crash
    (phục hồi sau một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • warn of warn of a stock market crash
    (cảnh báo về một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
Phrases & Contexts
  • aftermath the aftermath of a stock market crash
    (hậu quả/hệ quả của một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • fear fear of a stock market crash
    (nỗi sợ hãi về một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)
  • risk risk of a stock market crash
    (rủi ro về một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán)

Idioms

  • on the brink/verge of a stock market crash

    đứng bên bờ vực/sắp xảy ra một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán

    "Many economists feared the country was on the brink of a stock market crash."

    (Nhiều nhà kinh tế lo sợ đất nước đang đứng bên bờ vực của một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán.)

  • the ripple effect of a stock market crash

    hiệu ứng lan tỏa/ảnh hưởng dây chuyền của một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán

    "The ripple effect of the 1929 stock market crash led to global economic depression."

    (Hiệu ứng lan tỏa của cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 đã dẫn đến suy thoái kinh tế toàn cầu.)

  • to weather a stock market crash

    chống chọi/vượt qua được một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán

    "Smart investors try to diversify their portfolios to weather a stock market crash."

    (Các nhà đầu tư thông minh cố gắng đa dạng hóa danh mục đầu tư để chống chọi được một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock market crash

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng của giá cổ phiếu trên một phần lớn của thị trường chứng khoán, dẫn đến sự mất mát đáng kể về tài sản trên giấy.

"The 1929 stock market crash led to the Great Depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experts are going to predict a stock market crash soon.
Các chuyên gia sẽ sớm dự đoán một vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Phủ định
I am not going to invest in the stock market because there is going to be a stock market crash.
Tôi sẽ không đầu tư vào thị trường chứng khoán vì sắp có một vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Are they going to implement measures to prevent a stock market crash?
Họ có định thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một vụ sụp đổ thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock market crash".

Đại Khủng hoảng 1929 và 'Thứ Ba Đen'

Một trong những cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán nổi tiếng nhất là vào năm 1929, thường được gọi là 'Thứ Ba Đen' (Black Tuesday). Sự kiện này đã châm ngòi cho Đại Khủng hoảng (The Great Depression) kéo dài nhiều năm, gây ra thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói và thay đổi sâu sắc trong chính sách kinh tế toàn cầu.

Tâm lý bầy đàn và Bán tháo Hoảng loạn

Trong các cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán, tâm lý bầy đàn (herd mentality) thường đóng vai trò quan trọng. Các nhà đầu tư sợ hãi bắt đầu bán tháo cổ phiếu (panic selling) theo đám đông, không dựa trên phân tích hợp lý, làm trầm trọng thêm tình hình và đẩy giá cổ phiếu xuống sâu hơn, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực.