market saturation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which most potential customers who need, want, and can afford a product have already bought it.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà hầu hết khách hàng tiềm năng, những người có nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả cho một sản phẩm, đã mua sản phẩm đó rồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market saturation of smartphones has led to increased competition among manufacturers."
"Sự bão hòa thị trường điện thoại thông minh đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng giữa các nhà sản xuất."
-
"High market saturation can make it difficult for new companies to enter the industry."
"Mức độ bão hòa thị trường cao có thể gây khó khăn cho các công ty mới gia nhập ngành."
-
"The company is trying to overcome market saturation by launching innovative products."
"Công ty đang cố gắng vượt qua tình trạng bão hòa thị trường bằng cách tung ra các sản phẩm sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị, người tiếp thị |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, hoạt động marketing |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Verb | saturate | làm bão hòa, bão hòa |
| Adjective | saturated | bị bão hòa, no (ví dụ: chất béo bão hòa) |
| Noun | saturation | sự bão hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả điểm mà thị trường không còn nhiều dư địa để tăng trưởng vì hầu hết những ai có thể mua đã mua rồi. Nó thường dẫn đến cạnh tranh gay gắt giữa các công ty để giành lấy thị phần nhỏ còn lại. Cần phân biệt với các khái niệm như 'thị trường bão hòa' (saturated market) thường mang ý nghĩa rộng hơn hoặc mô tả thị trường đã bão hòa ở một khu vực cụ thể.
Prepositions
'Market saturation of' dùng để chỉ sự bão hòa của một thị trường cụ thể. 'Market saturation in' dùng để chỉ sự bão hòa trong một khu vực địa lý hoặc một phân khúc thị trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete market saturation (sự bão hòa thị trường hoàn toàn)
-
high high market saturation (mức độ bão hòa thị trường cao)
-
near near market saturation (gần đến mức bão hòa thị trường)
-
potential potential market saturation (khả năng bão hòa thị trường)
-
reach reach market saturation (đạt đến mức bão hòa thị trường)
-
avoid avoid market saturation (tránh sự bão hòa thị trường)
-
face face market saturation (đối mặt với sự bão hòa thị trường)
-
prevent prevent market saturation (ngăn chặn sự bão hòa thị trường)
-
at the point of at the point of market saturation (tại điểm bão hòa thị trường)
Idioms
-
reach market saturation point
đạt đến điểm bão hòa thị trường
"Many tech companies struggle to innovate once they reach market saturation point for their core product."
(Nhiều công ty công nghệ gặp khó khăn trong việc đổi mới một khi họ đạt đến điểm bão hòa thị trường cho sản phẩm cốt lõi của mình.)
-
market saturation levels
các mức độ bão hòa thị trường
"The company is analyzing market saturation levels in emerging economies."
(Công ty đang phân tích các mức độ bão hòa thị trường ở các nền kinh tế mới nổi.)
-
overcome market saturation
vượt qua sự bão hòa thị trường
"Expanding into new geographical areas is one strategy to overcome market saturation."
(Mở rộng sang các khu vực địa lý mới là một chiến lược để vượt qua sự bão hòa thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market saturation
Danh từTình trạng mà hầu hết khách hàng tiềm năng, những người có nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả cho một sản phẩm, đã mua sản phẩm đó rồi.
"The market saturation of smartphones has led to increased competition among manufacturers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market saturation".
