(Top Banner Ad)
market saturation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market saturation

UK: /ˈmɑːkɪt ˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bão hòa thị trường thị trường bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which most potential customers who need, want, and can afford a product have already bought it.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà hầu hết khách hàng tiềm năng, những người có nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả cho một sản phẩm, đã mua sản phẩm đó rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market saturation of smartphones has led to increased competition among manufacturers."

    "Sự bão hòa thị trường điện thoại thông minh đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng giữa các nhà sản xuất."

  • "High market saturation can make it difficult for new companies to enter the industry."

    "Mức độ bão hòa thị trường cao có thể gây khó khăn cho các công ty mới gia nhập ngành."

  • "The company is trying to overcome market saturation by launching innovative products."

    "Công ty đang cố gắng vượt qua tình trạng bão hòa thị trường bằng cách tung ra các sản phẩm sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Noun marketer người làm tiếp thị, người tiếp thị
Noun marketing sự tiếp thị, hoạt động marketing
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Verb saturate làm bão hòa, bão hòa
Adjective saturated bị bão hòa, no (ví dụ: chất béo bão hòa)
Noun saturation sự bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (thương mại, chợ)
Old French
market (chợ)
Middle English
market (chợ, thị trường)
Latin
saturare (làm đầy, làm no)
Latin
saturatio (sự làm đầy, sự bão hòa)
English (17th C)
saturation (sự bão hòa)
English (20th C)
market saturation (bão hòa thị trường)

Nguồn gốc từ 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi mua bán hàng hóa.

Nguồn gốc từ 'Saturation'

Từ 'saturation' bắt nguồn từ động từ 'saturare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm đầy hoàn toàn' hoặc 'làm no'. Ban đầu, nó thường được dùng trong hóa học để chỉ trạng thái một dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trạng thái đầy đủ hoặc quá mức trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả kinh tế.

Kết hợp 'Market Saturation'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'market saturation' vào thế kỷ 20, nó mô tả một tình huống kinh tế mà một thị trường đã tiếp cận hoặc phục vụ hết các khách hàng tiềm năng, khiến việc tăng trưởng doanh số trở nên khó khăn vì ít có nhu cầu mới.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả điểm mà thị trường không còn nhiều dư địa để tăng trưởng vì hầu hết những ai có thể mua đã mua rồi. Nó thường dẫn đến cạnh tranh gay gắt giữa các công ty để giành lấy thị phần nhỏ còn lại. Cần phân biệt với các khái niệm như 'thị trường bão hòa' (saturated market) thường mang ý nghĩa rộng hơn hoặc mô tả thị trường đã bão hòa ở một khu vực cụ thể.

Prepositions

of in

'Market saturation of' dùng để chỉ sự bão hòa của một thị trường cụ thể. 'Market saturation in' dùng để chỉ sự bão hòa trong một khu vực địa lý hoặc một phân khúc thị trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market saturation
  • complete complete market saturation
    (sự bão hòa thị trường hoàn toàn)
  • high high market saturation
    (mức độ bão hòa thị trường cao)
  • near near market saturation
    (gần đến mức bão hòa thị trường)
  • potential potential market saturation
    (khả năng bão hòa thị trường)
Verb + market saturation
  • reach reach market saturation
    (đạt đến mức bão hòa thị trường)
  • avoid avoid market saturation
    (tránh sự bão hòa thị trường)
  • face face market saturation
    (đối mặt với sự bão hòa thị trường)
  • prevent prevent market saturation
    (ngăn chặn sự bão hòa thị trường)
Prepositional Phrase
  • at the point of at the point of market saturation
    (tại điểm bão hòa thị trường)

Idioms

  • reach market saturation point

    đạt đến điểm bão hòa thị trường

    "Many tech companies struggle to innovate once they reach market saturation point for their core product."

    (Nhiều công ty công nghệ gặp khó khăn trong việc đổi mới một khi họ đạt đến điểm bão hòa thị trường cho sản phẩm cốt lõi của mình.)

  • market saturation levels

    các mức độ bão hòa thị trường

    "The company is analyzing market saturation levels in emerging economies."

    (Công ty đang phân tích các mức độ bão hòa thị trường ở các nền kinh tế mới nổi.)

  • overcome market saturation

    vượt qua sự bão hòa thị trường

    "Expanding into new geographical areas is one strategy to overcome market saturation."

    (Mở rộng sang các khu vực địa lý mới là một chiến lược để vượt qua sự bão hòa thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market saturation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà hầu hết khách hàng tiềm năng, những người có nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả cho một sản phẩm, đã mua sản phẩm đó rồi.

"The market saturation of smartphones has led to increased competition among manufacturers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market saturation".

Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle)

Trong kinh doanh, 'bão hòa thị trường' là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle). Khi một thị trường đạt đến điểm bão hòa, điều đó có nghĩa là hầu hết khách hàng tiềm năng đã có sản phẩm đó, khiến việc tăng trưởng doanh số trở nên khó khăn hơn. Các công ty thường phải đổi mới sản phẩm, giảm giá hoặc tìm kiếm thị trường mới để tiếp tục phát triển.

Động lực đổi mới và cạnh tranh

Khái niệm bão hòa thị trường là một động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới trong các nền kinh tế tư bản. Khi một thị trường trở nên bão hòa, các công ty bị buộc phải cạnh tranh gay gắt hơn bằng cách cải thiện sản phẩm, dịch vụ, giảm giá hoặc tạo ra các sản phẩm hoàn toàn mới để thu hút khách hàng. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.