(Top Banner Ad)
market oversupply
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market oversupply

UK: /ˈmɑːkɪt ˌəʊvə.səˈplaɪ/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌoʊvər.səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dư cung thị trường cung vượt cầu thặng dư cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the supply of a particular product or service exceeds the demand for it in the market.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn cung của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể vượt quá nhu cầu đối với sản phẩm hoặc dịch vụ đó trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market oversupply of oil led to a sharp drop in prices."

    "Tình trạng dư thừa dầu trên thị trường đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh về giá cả."

  • "A market oversupply can negatively impact producers' profits."

    "Tình trạng dư cung trên thị trường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của nhà sản xuất."

  • "The government intervened to address the market oversupply of agricultural products."

    "Chính phủ đã can thiệp để giải quyết tình trạng dư thừa sản phẩm nông nghiệp trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Verb oversupply Cung cấp quá mức
Noun oversupply Sự cung cấp quá mức, tình trạng dư cung
Noun undersupply Sự thiếu hụt nguồn cung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
English
market
Old English
ofer-
Latin
supplere
English
oversupply
English
market oversupply

Nguồn gốc 'Dư Cung Thị Trường'

Cụm từ 'market oversupply' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'market' (thị trường) và 'oversupply' (cung cấp quá mức). Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (có nghĩa là thương mại, chợ búa), qua tiếng Pháp cổ 'market'. Còn 'oversupply' được hình thành từ tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-' nghĩa là 'trên, vượt quá') và động từ 'supply' (từ tiếng Latin 'supplere' nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành'). Cả hai từ này kết hợp lại để mô tả một tình trạng kinh tế khi lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn vượt quá nhu cầu của người mua.

Usage Note

Chỉ tình huống khi số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn nhiều hơn số lượng người mua muốn hoặc có thể mua. Dẫn đến giảm giá, tồn kho, và có thể gây ra thua lỗ cho các nhà sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Khác với 'market equilibrium' (cân bằng thị trường) khi cung và cầu tương đương.

Prepositions

of in

Với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị dư thừa (ví dụ: 'market oversupply of oil'). Với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể nơi xảy ra tình trạng dư thừa (ví dụ: 'market oversupply in the housing sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market oversupply
  • severe severe market oversupply
    (dư cung thị trường nghiêm trọng)
  • chronic chronic market oversupply
    (dư cung thị trường kinh niên)
  • global global market oversupply
    (dư cung thị trường toàn cầu)
  • widespread widespread market oversupply
    (dư cung thị trường trên diện rộng)
Verb + market oversupply
  • address address market oversupply
    (giải quyết tình trạng dư cung thị trường)
  • tackle tackle market oversupply
    (xử lý tình trạng dư cung thị trường)
  • alleviate alleviate market oversupply
    (giảm bớt tình trạng dư cung thị trường)
  • suffer from suffer from market oversupply
    (chịu ảnh hưởng bởi tình trạng dư cung thị trường)
  • create create market oversupply
    (gây ra tình trạng dư cung thị trường)
market oversupply + Verb
  • leads to market oversupply leads to falling prices
    (dư cung thị trường dẫn đến giá giảm)
  • causes market oversupply causes competition
    (dư cung thị trường gây ra cạnh tranh)

Idioms

  • Market oversupply drives down prices.

    Dư cung thị trường làm giảm giá.

    "A market oversupply of crude oil has been driving down global energy prices for months."

    (Tình trạng dư cung dầu thô trên thị trường đã làm giảm giá năng lượng toàn cầu trong nhiều tháng.)

  • To mitigate market oversupply risks.

    Để giảm thiểu rủi ro dư cung thị trường.

    "Companies are implementing strategies to mitigate market oversupply risks in the automotive sector."

    (Các công ty đang thực hiện các chiến lược để giảm thiểu rủi ro dư cung thị trường trong ngành ô tô.)

  • Amidst a market oversupply situation.

    Giữa tình hình dư cung thị trường.

    "Amidst a market oversupply situation, producers are struggling to find buyers for their goods."

    (Giữa tình hình dư cung thị trường, các nhà sản xuất đang gặp khó khăn trong việc tìm người mua cho hàng hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market oversupply

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nguồn cung của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể vượt quá nhu cầu đối với sản phẩm hoặc dịch vụ đó trên thị trường.

"The market oversupply of oil led to a sharp drop in prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market oversupply".

Quy luật Cung - Cầu

Tình trạng 'dư cung thị trường' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, đặc biệt liên quan đến quy luật cung và cầu. Trong tư duy kinh tế phương Tây, quy luật này được coi là 'bàn tay vô hình' điều tiết thị trường. Khi cung vượt cầu, giá cả thường giảm xuống để khuyến khích tiêu thụ, đồng thời báo hiệu cho nhà sản xuất giảm sản lượng. Đây là một cơ chế tự điều chỉnh của thị trường, mặc dù quá trình này có thể gây ra thách thức kinh tế trong ngắn hạn.

Xã hội tiêu dùng và Rác thải

Trong các xã hội tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, tình trạng dư cung không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn trở thành một thách thức văn hóa và môi trường. Ví dụ, ngành thời trang nhanh thường xuyên tạo ra 'dư cung' quần áo để thúc đẩy mua sắm, dẫn đến lượng lớn rác thải dệt may. Tương tự, dư cung trong sản xuất thực phẩm góp phần vào tình trạng lãng phí thực phẩm đáng kể, phản ánh một khía cạnh của sự phong phú vật chất nhưng cũng là một vấn đề cần giải quyết về tính bền vững.