(Top Banner Ad)
markov process
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

markov process

UK: /ˈmɑːrkɒv ˈprəʊses/ • US: /ˈmɑːrkɔːv ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình Markov
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stochastic process that satisfies the Markov property (memorylessness). In other words, the probability of the next state depends only on the current state and not on the sequence of events that preceded it.

Vietnamese Meaning

Một quá trình ngẫu nhiên thỏa mãn tính chất Markov (tính vô ký ức). Nói cách khác, xác suất của trạng thái tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại và không phụ thuộc vào chuỗi các sự kiện đã xảy ra trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Markov processes are widely used in modeling various phenomena, from stock prices to weather patterns."

    "Các quá trình Markov được sử dụng rộng rãi trong việc mô hình hóa các hiện tượng khác nhau, từ giá cổ phiếu đến các kiểu thời tiết."

  • "A simple Markov process could model the weather as either 'sunny' or 'rainy,' where the probability of tomorrow's weather depends only on today's weather."

    "Một quá trình Markov đơn giản có thể mô hình hóa thời tiết là 'nắng' hoặc 'mưa', trong đó xác suất thời tiết ngày mai chỉ phụ thuộc vào thời tiết ngày hôm nay."

  • "Hidden Markov models are commonly used in speech recognition."

    "Các mô hình Markov ẩn thường được sử dụng trong nhận dạng giọng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Markovian Liên quan đến, hoặc có tính chất của một quá trình Markov; tuân theo nguyên lý Markov.

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Андрей Марков (Andrey Markov)
English
Markov process

Cha đẻ Andrey Markov

Thuật ngữ 'quá trình Markov' được đặt theo tên của nhà toán học người Nga Andrey Andreyevich Markov (1856–1922). Ông là người đã phát triển lý thuyết về các chuỗi ngẫu nhiên mà ngày nay chúng ta gọi là chuỗi Markov, trong đó trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại chứ không phải các trạng thái trong quá khứ.

Khái niệm cốt lõi

Khái niệm 'process' (quá trình) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'processus' (sự tiến triển, đi tới). Khi kết hợp với 'Markov', nó mô tả một loại quá trình ngẫu nhiên đặc biệt, nơi 'trí nhớ' của hệ thống rất ngắn, chỉ nhớ trạng thái ngay trước đó.

Usage Note

Quá trình Markov là một mô hình toán học quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nó được sử dụng để mô tả các hệ thống thay đổi trạng thái theo thời gian, nơi trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại. Tính 'vô ký ức' là đặc điểm then chốt, phân biệt nó với các mô hình phụ thuộc vào lịch sử.

Prepositions

in for of

in: được dùng để chỉ việc ứng dụng của quá trình Markov trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in finance). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng của quá trình Markov (ví dụ: for prediction). of: được dùng để chỉ đặc tính của một quá trình, chẳng hạn là một ví dụ của quá trình Markov (ví dụ: an example of a Markov process)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Markov process
  • model model (something) as a Markov process
    (mô hình hóa (cái gì đó) dưới dạng một quá trình Markov)
  • analyze analyze a Markov process
    (phân tích một quá trình Markov)
  • apply apply Markov processes
    (áp dụng các quá trình Markov)
Adjective + Markov process
  • discrete-time discrete-time Markov process
    (quá trình Markov thời gian rời rạc)
  • continuous-time continuous-time Markov process
    (quá trình Markov thời gian liên tục)
  • homogeneous homogeneous Markov process
    (quá trình Markov thuần nhất)
Noun + of Markov processes
  • theory theory of Markov processes
    (lý thuyết về các quá trình Markov)
  • properties properties of Markov processes
    (các tính chất của quá trình Markov)

Idioms

  • apply Markov processes to

    Áp dụng các quá trình Markov vào (một lĩnh vực, vấn đề)

    "Researchers often apply Markov processes to model financial markets."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng các quá trình Markov để mô hình hóa thị trường tài chính.)

  • model something as a Markov process

    Mô hình hóa cái gì đó như một quá trình Markov

    "We can model the weather changes as a Markov process."

    (Chúng ta có thể mô hình hóa sự thay đổi thời tiết như một quá trình Markov.)

  • the underlying Markov process

    Quá trình Markov cơ bản/nền tảng

    "Understanding the underlying Markov process is crucial for predicting system behavior."

    (Việc hiểu quá trình Markov cơ bản là rất quan trọng để dự đoán hành vi của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markov process

noun
Lật mặt

Một quá trình ngẫu nhiên thỏa mãn tính chất Markov (tính vô ký ức). Nói cách khác, xác suất của trạng thái tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại và không phụ thuộc vào chuỗi các sự kiện đã xảy ra trước đó.

"Markov processes are widely used in modeling various phenomena, from stock prices to weather patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markov process".

Tác động trong Khoa học Máy tính và AI

Mặc dù là một khái niệm toán học trừu tượng, quá trình Markov đóng vai trò nền tảng trong nhiều công nghệ hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), nhận dạng giọng nói, tìm kiếm trên web (ví dụ: thuật toán PageRank của Google ban đầu có liên quan đến chuỗi Markov), dự báo thời tiết, và mô hình tài chính. Sự hiểu biết về quá trình Markov là cốt lõi cho nhiều thuật toán học máy.

Mô hình hóa sự ngẫu nhiên trong đời sống

Quá trình Markov giúp chúng ta mô tả và dự đoán các hệ thống ngẫu nhiên, nơi mà tương lai chỉ phụ thuộc vào hiện tại. Từ hành vi của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, sự chuyển đổi trạng thái của một máy tính, cho đến sự di chuyển của các phân tử, các nhà khoa học sử dụng mô hình Markov để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, dù nó không phải là 'văn hóa' theo nghĩa thông thường.