(Top Banner Ad)
stochastic process
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Vật lý, Kinh tế lượng

stochastic process

UK: /stəˈkæstɪk ˈprəʊses/ • US: /stoʊˈkæstɪk ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình ngẫu nhiên tiến trình ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stochastic process is a sequence of random variables indexed by time or space. It is a mathematical model used to represent the evolution of random phenomena over time.

Vietnamese Meaning

Quá trình ngẫu nhiên là một chuỗi các biến ngẫu nhiên được lập chỉ mục theo thời gian hoặc không gian. Nó là một mô hình toán học được sử dụng để mô tả sự tiến triển của các hiện tượng ngẫu nhiên theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Markov chain is a specific type of stochastic process."

    "Chuỗi Markov là một loại cụ thể của quá trình ngẫu nhiên."

  • "Stochastic processes are used to model stock prices."

    "Các quá trình ngẫu nhiên được sử dụng để mô hình hóa giá cổ phiếu."

  • "Weather patterns can be analyzed using stochastic processes."

    "Các kiểu thời tiết có thể được phân tích bằng cách sử dụng các quá trình ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stochastic ngẫu nhiên, ngẫu hợp
Adverb stochastically một cách ngẫu nhiên, theo quy luật ngẫu nhiên
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, gia công
Noun processor bộ xử lý (ví dụ: trong máy tính), người xử lý

Synonyms

random process (quá trình ngẫu nhiên)

Antonyms

deterministic process (quá trình tất định)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Vật lý, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στοχαστικός (stokhastikos)
Medieval Latin
stochasticus
English
stochastic (early 17th century, related to guessing)
Latin
processus (a going forward, progress)
English
process (from Middle English)
English
stochastic process (early 20th century, as a mathematical term)

Nguồn gốc 'Ngẫu nhiên'

Từ 'stochastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stokhastikos', có nghĩa là 'khéo léo trong việc nhắm mục tiêu' hoặc 'mang tính suy đoán'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một sự việc không hoàn toàn chắc chắn, mà có yếu tố may rủi hoặc dự đoán. Khi kết hợp với 'process' (quá trình), 'stochastic process' ra đời vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một chuỗi các sự kiện diễn ra theo quy luật ngẫu nhiên trong toán học và thống kê.

Usage Note

Quá trình ngẫu nhiên mô tả các hiện tượng biến đổi theo thời gian một cách ngẫu nhiên. Nó khác với quá trình tất định, nơi trạng thái tương lai được xác định hoàn toàn bởi trạng thái hiện tại và các điều kiện ban đầu. 'Stochastic' nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên, không thể dự đoán chính xác. Nó thường dùng trong mô hình hóa các hệ thống phức tạp mà yếu tố ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng.

Prepositions

in for of

‘in’ được dùng khi nói về ứng dụng của quá trình ngẫu nhiên trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., stochastic process in finance). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của việc sử dụng quá trình ngẫu nhiên (e.g., model for stochastic processes). 'of' thường được sử dụng để chỉ tính chất của quá trình (e.g., properties of stochastic processes).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stochastic process
  • discrete discrete stochastic process
    (quá trình ngẫu nhiên rời rạc)
  • continuous continuous stochastic process
    (quá trình ngẫu nhiên liên tục)
  • Markov Markov stochastic process
    (quá trình ngẫu nhiên Markov)
  • underlying underlying stochastic process
    (quá trình ngẫu nhiên cơ bản)
Động từ + stochastic process
  • model model a stochastic process
    (mô hình hóa một quá trình ngẫu nhiên)
  • analyze analyze a stochastic process
    (phân tích một quá trình ngẫu nhiên)
  • simulate simulate a stochastic process
    (mô phỏng một quá trình ngẫu nhiên)
Danh từ + of + stochastic process
  • theory the theory of stochastic processes
    (lý thuyết các quá trình ngẫu nhiên)
  • properties properties of a stochastic process
    (các tính chất của một quá trình ngẫu nhiên)

Idioms

  • in a stochastic process

    trong một quá trình ngẫu nhiên

    "Changes in stock prices can be viewed as occurring in a stochastic process."

    (Sự thay đổi giá cổ phiếu có thể được xem là diễn ra trong một quá trình ngẫu nhiên.)

  • stochastic process theory

    lý thuyết quá trình ngẫu nhiên

    "He specialized in stochastic process theory and its applications to finance."

    (Ông ấy chuyên về lý thuyết quá trình ngẫu nhiên và các ứng dụng của nó trong tài chính.)

  • a stochastic process model

    một mô hình quá trình ngẫu nhiên

    "Researchers developed a stochastic process model to predict disease spread."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình quá trình ngẫu nhiên để dự đoán sự lây lan của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stochastic process

Noun
Lật mặt

Quá trình ngẫu nhiên là một chuỗi các biến ngẫu nhiên được lập chỉ mục theo thời gian hoặc không gian. Nó là một mô hình toán học được sử dụng để mô tả sự tiến triển của các hiện tượng ngẫu nhiên theo thời gian.

"The Markov chain is a specific type of stochastic process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stochastic process".

Hiểu về sự không chắc chắn

Các quá trình ngẫu nhiên là công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa và hiểu các hệ thống phức tạp trong thế giới thực, nơi sự không chắc chắn đóng vai trò trung tâm. Từ dự báo thời tiết, biến động thị trường tài chính, đến sự lây lan của dịch bệnh, việc áp dụng các quá trình ngẫu nhiên giúp các nhà khoa học và nhà kinh tế đưa ra dự đoán tốt hơn và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Điều này giúp xã hội đưa ra các quyết định sáng suốt hơn khi đối mặt với sự biến động.

Ứng dụng trong Trí tuệ nhân tạo

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, các quá trình ngẫu nhiên, đặc biệt là các chuỗi Markov và phương pháp Monte Carlo, là nền tảng cho nhiều thuật toán quan trọng. Chúng giúp máy tính 'học' từ dữ liệu không chắc chắn, ra quyết định trong môi trường động, và mô phỏng các tình huống phức tạp, từ đó ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác với công nghệ hàng ngày như công cụ tìm kiếm, hệ thống khuyến nghị và xe tự lái.