marquee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A roof-like projection over the entrance of a theater, hotel, or other building.
Vietnamese Meaning
Mái hiên nhô ra phía trên lối vào của một rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theater's marquee displayed the name of the play."
"Mái hiên của rạp chiếu phim hiển thị tên vở kịch."
-
"The movie's title was flashing on the marquee."
"Tên bộ phim nhấp nháy trên mái hiên."
-
"They erected a marquee for the garden party."
"Họ dựng một cái lều lớn cho bữa tiệc ngoài vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marquee | lều lớn (thường dùng cho tiệc, sự kiện), mái hiên, bảng hiệu lớn có đèn (ở rạp hát, rạp chiếu phim); người/sự kiện nổi bật, quan trọng |
| Attributive Noun | marquee | (dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác) nổi bật, quan trọng, hàng đầu (ví dụ: marquee event - sự kiện nổi bật, marquee player - cầu thủ ngôi sao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marquee thường được sử dụng để bảo vệ khách hàng khỏi thời tiết và để hiển thị tên của địa điểm hoặc các sự kiện đang diễn ra. Nó mang tính chất trang trí và thông tin.
Prepositions
'Under the marquee' chỉ vị trí ở dưới mái hiên. 'On the marquee' chỉ những gì được hiển thị trên bề mặt của mái hiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant marquee (lều lớn khổng lồ)
-
bright bright marquee (bảng hiệu sáng rực)
-
event marquee event (sự kiện nổi bật, sự kiện trọng đại)
-
player marquee player (cầu thủ ngôi sao, cầu thủ chủ chốt)
-
signing marquee signing (bản hợp đồng bom tấn (trong thể thao))
-
erect erect a marquee (dựng một cái lều lớn)
-
illuminate illuminate the marquee (thắp sáng bảng hiệu)
Idioms
-
a marquee player/name
một cầu thủ/tên tuổi nổi bật, ngôi sao thu hút khán giả
"He is considered a marquee player who can draw huge crowds to any game."
(Anh ấy được coi là một cầu thủ ngôi sao có thể thu hút rất đông khán giả đến bất kỳ trận đấu nào.)
-
a marquee event
một sự kiện trọng đại, sự kiện tâm điểm thu hút sự chú ý
"The grand opening was a marquee event for the entire city."
(Lễ khai trương là một sự kiện trọng đại của cả thành phố.)
-
top billing on the marquee
được ưu tiên hàng đầu, nổi bật nhất (như tên được đặt ở vị trí cao nhất trên bảng hiệu quảng cáo)
"The new star demanded top billing on the marquee for her latest film."
(Ngôi sao mới yêu cầu tên cô phải được đặt ở vị trí nổi bật nhất trên bảng hiệu cho bộ phim mới nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marquee
nounMái hiên nhô ra phía trên lối vào của một rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà khác.
"The theater's marquee displayed the name of the play."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater must have a marquee to attract customers. |
Rạp hát cần phải có một bảng hiệu lớn để thu hút khách hàng. |
| Phủ định | The old cinema shouldn't lack a bright marquee. |
Rạp chiếu phim cũ không nên thiếu một bảng hiệu lớn sáng sủa. |
| Nghi vấn | Could the new shopping center feature a dazzling marquee? |
Liệu trung tâm mua sắm mới có thể có một bảng hiệu lớn rực rỡ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the theater had invested in a new marquee, they would attract more customers now. |
Nếu rạp chiếu phim đã đầu tư vào một mái che (marquee) mới, họ sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the storm hadn't damaged the marquee so badly, the opening night wouldn't have been postponed. |
Nếu cơn bão không làm hỏng mái che (marquee) quá nặng, đêm khai trương đã không bị hoãn. |
| Nghi vấn | If they had repaired the marquee last week, would it be ready for the premiere? |
Nếu họ đã sửa chữa mái che (marquee) tuần trước, nó có sẵn sàng cho buổi ra mắt không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the theater had invested in a larger marquee, the play would have attracted more attention. |
Nếu rạp hát đã đầu tư vào một bảng hiệu lớn hơn, vở kịch đã thu hút được nhiều sự chú ý hơn. |
| Phủ định | If the storm hadn't damaged the marquee, the movie premiere wouldn't have been postponed. |
Nếu cơn bão không làm hỏng bảng hiệu, buổi ra mắt phim đã không bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | Would the event have been more successful if they had replaced the old marquee? |
Sự kiện có thành công hơn không nếu họ đã thay thế bảng hiệu cũ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the marquee at the theater was brightly lit. |
Cô ấy nói rằng cái mái che ở rạp chiếu phim được chiếu sáng rực rỡ. |
| Phủ định | He told me that the marquee did not display the correct movie title. |
Anh ấy nói với tôi rằng cái mái che không hiển thị đúng tên phim. |
| Nghi vấn | She asked if the marquee had been damaged in the storm. |
Cô ấy hỏi liệu cái mái che có bị hư hại trong cơn bão không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the crew will have been adjusting the marquee lighting for over three hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, đội ngũ kỹ thuật sẽ đã điều chỉnh ánh sáng bảng hiệu trong hơn ba giờ. |
| Phủ định | They won't have been updating the marquee with new show information by the end of the week. |
Họ sẽ không cập nhật bảng hiệu với thông tin chương trình mới trước cuối tuần đâu. |
| Nghi vấn | Will the theater have been displaying the same movie title on its marquee for a month by next week? |
Liệu rạp chiếu phim sẽ đã hiển thị cùng một tựa phim trên bảng hiệu của nó trong một tháng vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marquee".
