(Top Banner Ad)
marquee
B2
noun B2 Kiến trúc, Giải trí

marquee

UK: /mɑːˈkiː/ • US: /mɑːrˈkiː/

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên lều lớn bạt che
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof-like projection over the entrance of a theater, hotel, or other building.

Vietnamese Meaning

Mái hiên nhô ra phía trên lối vào của một rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theater's marquee displayed the name of the play."

    "Mái hiên của rạp chiếu phim hiển thị tên vở kịch."

  • "The movie's title was flashing on the marquee."

    "Tên bộ phim nhấp nháy trên mái hiên."

  • "They erected a marquee for the garden party."

    "Họ dựng một cái lều lớn cho bữa tiệc ngoài vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marquee lều lớn (thường dùng cho tiệc, sự kiện), mái hiên, bảng hiệu lớn có đèn (ở rạp hát, rạp chiếu phim); người/sự kiện nổi bật, quan trọng
Attributive Noun marquee (dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác) nổi bật, quan trọng, hàng đầu (ví dụ: marquee event - sự kiện nổi bật, marquee player - cầu thủ ngôi sao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

French
marquise
English
marquee

Nguồn Gốc Lều và Bảng Hiệu

Từ 'marquee' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'marquise', ban đầu có nghĩa là một nữ quý tộc. Sau đó, nó được dùng để chỉ một loại lều lớn, sang trọng thường được dựng cho các buổi tiệc hoặc sự kiện của giới quý tộc. Khi từ này được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó đã bị đọc và viết sai thành 'marquee', nhưng ý nghĩa về một chiếc lều lớn vẫn được giữ lại. Về sau, từ này còn được dùng để chỉ bảng hiệu lớn có đèn ở phía trước rạp hát, rạp chiếu phim để quảng bá.

Usage Note

Marquee thường được sử dụng để bảo vệ khách hàng khỏi thời tiết và để hiển thị tên của địa điểm hoặc các sự kiện đang diễn ra. Nó mang tính chất trang trí và thông tin.

Prepositions

under on

'Under the marquee' chỉ vị trí ở dưới mái hiên. 'On the marquee' chỉ những gì được hiển thị trên bề mặt của mái hiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marquee
  • giant giant marquee
    (lều lớn khổng lồ)
  • bright bright marquee
    (bảng hiệu sáng rực)
Marquee + Noun
  • event marquee event
    (sự kiện nổi bật, sự kiện trọng đại)
  • player marquee player
    (cầu thủ ngôi sao, cầu thủ chủ chốt)
  • signing marquee signing
    (bản hợp đồng bom tấn (trong thể thao))
Verb + marquee
  • erect erect a marquee
    (dựng một cái lều lớn)
  • illuminate illuminate the marquee
    (thắp sáng bảng hiệu)

Idioms

  • a marquee player/name

    một cầu thủ/tên tuổi nổi bật, ngôi sao thu hút khán giả

    "He is considered a marquee player who can draw huge crowds to any game."

    (Anh ấy được coi là một cầu thủ ngôi sao có thể thu hút rất đông khán giả đến bất kỳ trận đấu nào.)

  • a marquee event

    một sự kiện trọng đại, sự kiện tâm điểm thu hút sự chú ý

    "The grand opening was a marquee event for the entire city."

    (Lễ khai trương là một sự kiện trọng đại của cả thành phố.)

  • top billing on the marquee

    được ưu tiên hàng đầu, nổi bật nhất (như tên được đặt ở vị trí cao nhất trên bảng hiệu quảng cáo)

    "The new star demanded top billing on the marquee for her latest film."

    (Ngôi sao mới yêu cầu tên cô phải được đặt ở vị trí nổi bật nhất trên bảng hiệu cho bộ phim mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marquee

noun
Lật mặt

Mái hiên nhô ra phía trên lối vào của một rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà khác.

"The theater's marquee displayed the name of the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater must have a marquee to attract customers.
Rạp hát cần phải có một bảng hiệu lớn để thu hút khách hàng.
Phủ định
The old cinema shouldn't lack a bright marquee.
Rạp chiếu phim cũ không nên thiếu một bảng hiệu lớn sáng sủa.
Nghi vấn
Could the new shopping center feature a dazzling marquee?
Liệu trung tâm mua sắm mới có thể có một bảng hiệu lớn rực rỡ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the theater had invested in a new marquee, they would attract more customers now.
Nếu rạp chiếu phim đã đầu tư vào một mái che (marquee) mới, họ sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn bây giờ.
Phủ định
If the storm hadn't damaged the marquee so badly, the opening night wouldn't have been postponed.
Nếu cơn bão không làm hỏng mái che (marquee) quá nặng, đêm khai trương đã không bị hoãn.
Nghi vấn
If they had repaired the marquee last week, would it be ready for the premiere?
Nếu họ đã sửa chữa mái che (marquee) tuần trước, nó có sẵn sàng cho buổi ra mắt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the theater had invested in a larger marquee, the play would have attracted more attention.
Nếu rạp hát đã đầu tư vào một bảng hiệu lớn hơn, vở kịch đã thu hút được nhiều sự chú ý hơn.
Phủ định
If the storm hadn't damaged the marquee, the movie premiere wouldn't have been postponed.
Nếu cơn bão không làm hỏng bảng hiệu, buổi ra mắt phim đã không bị hoãn lại.
Nghi vấn
Would the event have been more successful if they had replaced the old marquee?
Sự kiện có thành công hơn không nếu họ đã thay thế bảng hiệu cũ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the marquee at the theater was brightly lit.
Cô ấy nói rằng cái mái che ở rạp chiếu phim được chiếu sáng rực rỡ.
Phủ định
He told me that the marquee did not display the correct movie title.
Anh ấy nói với tôi rằng cái mái che không hiển thị đúng tên phim.
Nghi vấn
She asked if the marquee had been damaged in the storm.
Cô ấy hỏi liệu cái mái che có bị hư hại trong cơn bão không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the crew will have been adjusting the marquee lighting for over three hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, đội ngũ kỹ thuật sẽ đã điều chỉnh ánh sáng bảng hiệu trong hơn ba giờ.
Phủ định
They won't have been updating the marquee with new show information by the end of the week.
Họ sẽ không cập nhật bảng hiệu với thông tin chương trình mới trước cuối tuần đâu.
Nghi vấn
Will the theater have been displaying the same movie title on its marquee for a month by next week?
Liệu rạp chiếu phim sẽ đã hiển thị cùng một tựa phim trên bảng hiệu của nó trong một tháng vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marquee".

Bảng Hiệu Rạp Hát và Phim Ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'marquee' (bảng hiệu có đèn) gắn liền với các rạp hát Broadway và rạp chiếu phim Hollywood cổ điển. Những bảng hiệu rực rỡ này không chỉ quảng cáo tên phim hay vở kịch mà còn là biểu tượng của sự hào nhoáng, giải trí và danh tiếng, thu hút công chúng đến với thế giới nghệ thuật.

Không Gian Sự Kiện Sang Trọng

Ngoài ra, 'marquee' còn là những chiếc lều lớn, trang trí công phu thường được dựng cho các sự kiện đặc biệt như đám cưới sang trọng, lễ hội âm nhạc, triển lãm hoặc các buổi tiệc công ty ngoài trời. Chúng tạo ra một không gian riêng tư, thanh lịch và thường có thể tùy chỉnh theo chủ đề của sự kiện.