(Top Banner Ad)
marquetry
C1
noun C1 Nghệ thuật trang trí

marquetry

UK: /ˈmɑːkɪtri/ • US: /ˈmɑːrkətri/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật ghép gỗ kỹ thuật ghép gỗ trang trí khảm gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and craft of applying pieces of veneer to a structure to form decorative patterns, designs or pictures.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và kỹ thuật ghép các mảnh gỗ lạng (veneer), ngà voi, hoặc các vật liệu khác lên một cấu trúc để tạo thành các hoa văn, thiết kế hoặc hình ảnh trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique table was adorned with exquisite marquetry."

    "Chiếc bàn cổ được tô điểm bằng nghệ thuật marquetry tinh xảo."

  • "He is a master of marquetry, creating intricate designs on wooden panels."

    "Ông ấy là một bậc thầy về nghệ thuật marquetry, tạo ra những thiết kế phức tạp trên các tấm gỗ."

  • "The museum displayed a collection of furniture with impressive marquetry."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ nội thất với nghệ thuật marquetry ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marquetry Nghệ thuật hoặc kỹ thuật khảm gỗ; tác phẩm khảm gỗ.
Noun (person) marqueter Nghệ nhân khảm gỗ (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Adjective marquetried Được khảm (chỉ vật đã được làm bằng kỹ thuật marquetry, ví dụ: a marquetried chest – một chiếc rương được khảm).

Synonyms

inlay (khảm)parquetry (ghép ván sàn (theo hình học))

Related Words

veneer (gỗ lạng)cabinetry (nghề làm tủ)

Subject Area

Nghệ thuật trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

French
marqueterie
French
marqueter

Sự ra đời của nghệ thuật khảm gỗ

Từ 'marquetry' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'marqueterie', có nghĩa là 'công việc khảm'. Nó phát triển từ động từ 'marqueter', tức là 'đánh dấu' hoặc 'khảm'. Nghệ thuật này sử dụng những mảnh gỗ mỏng khác màu, vỏ sò, ngà voi hoặc kim loại được cắt và ghép lại với nhau để tạo thành hoa văn, hình ảnh trên bề mặt đồ nội thất hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó thể hiện sự tỉ mỉ và khéo léo của người thợ.

Usage Note

Marquetry khác với inlay ở chỗ nó bao gồm các mảnh veneer được áp dụng trên một cấu trúc, trong khi inlay bao gồm việc chèn các vật liệu vào một bề mặt rắn. Marquetry thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất, chẳng hạn như bàn, tủ và hộp.

Prepositions

on in

‘Marquetry on’ dùng để chỉ việc trang trí marquetry trên bề mặt vật thể. ‘Marquetry in’ (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc thành thạo kỹ thuật marquetry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Marquetry
  • intricate intricate marquetry
    (nghệ thuật khảm phức tạp/tinh xảo)
  • fine fine marquetry
    (nghệ thuật khảm tinh xảo)
  • delicate delicate marquetry
    (nghệ thuật khảm tinh tế)
  • elaborate elaborate marquetry
    (tác phẩm khảm công phu)
  • antique antique marquetry
    (khảm gỗ cổ điển)
  • floral floral marquetry
    (khảm gỗ hoa văn hoa lá)
  • geometric geometric marquetry
    (khảm gỗ hoa văn hình học)
Verb + Marquetry
  • create create marquetry
    (tạo tác phẩm khảm gỗ)
  • craft craft marquetry
    (chế tác khảm gỗ)
  • apply apply marquetry
    (áp dụng kỹ thuật khảm gỗ)
  • restore restore marquetry
    (phục chế tác phẩm khảm gỗ)
Noun + Marquetry
  • panel marquetry panel
    (tấm ván khảm gỗ)
  • work marquetry work
    (tác phẩm khảm gỗ)
  • furniture marquetry furniture
    (đồ nội thất khảm gỗ)
  • technique marquetry technique
    (kỹ thuật khảm gỗ)
  • artist marquetry artist
    (nghệ nhân khảm gỗ)

Idioms

  • marquetry technique

    kỹ thuật khảm gỗ

    "The marquetry technique requires precision and patience."

    (Kỹ thuật khảm gỗ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.)

  • marquetry furniture

    đồ nội thất khảm gỗ

    "The museum displayed several exquisite pieces of marquetry furniture from the 18th century."

    (Bảo tàng trưng bày một số món đồ nội thất khảm gỗ tinh xảo từ thế kỷ 18.)

  • a piece of marquetry

    một tác phẩm khảm gỗ

    "He spent months creating this intricate piece of marquetry for the emperor."

    (Anh ấy đã dành hàng tháng để tạo ra tác phẩm khảm gỗ phức tạp này cho hoàng đế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marquetry

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và kỹ thuật ghép các mảnh gỗ lạng (veneer), ngà voi, hoặc các vật liệu khác lên một cấu trúc để tạo thành các hoa văn, thiết kế hoặc hình ảnh trang trí.

"The antique table was adorned with exquisite marquetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed a stunning piece of marquetry from the 18th century.
Bảo tàng trưng bày một tác phẩm khảm gỗ tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.
Phủ định
This table's surface doesn't feature any marquetry; it's plain wood.
Bề mặt của chiếc bàn này không có bất kỳ hình thức khảm gỗ nào; nó chỉ là gỗ trơn.
Nghi vấn
Is that intricate design on the cabinet actually marquetry, or is it painted?
Thiết kế phức tạp trên tủ đó thực sự là khảm gỗ, hay là sơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marquetry".

Nghệ thuật khảm gỗ trong lịch sử châu Âu

Marquetry là một hình thức trang trí đồ nội thất và đồ vật bằng gỗ rất phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 trở đi, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào thời Phục hưng, Baroque và Rococo. Nó thường được sử dụng trên những món đồ xa xỉ trong các cung điện và nhà thờ, thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội của chủ nhân. Các quốc gia như Pháp, Ý, Hà Lan có những truyền thống marquetry rất riêng biệt.

Kỹ thuật và vật liệu đa dạng

Trong khi gỗ là vật liệu chính, marquetry còn có thể kết hợp nhiều loại vật liệu khác như ngà voi, mai rùa, vỏ sò, kim loại quý (đồng thau, bạc), thậm chí là đá bán quý. Điều này cho phép tạo ra các hoa văn và màu sắc vô cùng phong phú, từ những cảnh quan phức tạp, hình người, động vật cho đến các họa tiết hình học trừu tượng.