marquetry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and craft of applying pieces of veneer to a structure to form decorative patterns, designs or pictures.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và kỹ thuật ghép các mảnh gỗ lạng (veneer), ngà voi, hoặc các vật liệu khác lên một cấu trúc để tạo thành các hoa văn, thiết kế hoặc hình ảnh trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique table was adorned with exquisite marquetry."
"Chiếc bàn cổ được tô điểm bằng nghệ thuật marquetry tinh xảo."
-
"He is a master of marquetry, creating intricate designs on wooden panels."
"Ông ấy là một bậc thầy về nghệ thuật marquetry, tạo ra những thiết kế phức tạp trên các tấm gỗ."
-
"The museum displayed a collection of furniture with impressive marquetry."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ nội thất với nghệ thuật marquetry ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marquetry | Nghệ thuật hoặc kỹ thuật khảm gỗ; tác phẩm khảm gỗ. |
| Noun (person) | marqueter | Nghệ nhân khảm gỗ (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại). |
| Adjective | marquetried | Được khảm (chỉ vật đã được làm bằng kỹ thuật marquetry, ví dụ: a marquetried chest – một chiếc rương được khảm). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marquetry khác với inlay ở chỗ nó bao gồm các mảnh veneer được áp dụng trên một cấu trúc, trong khi inlay bao gồm việc chèn các vật liệu vào một bề mặt rắn. Marquetry thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất, chẳng hạn như bàn, tủ và hộp.
Prepositions
‘Marquetry on’ dùng để chỉ việc trang trí marquetry trên bề mặt vật thể. ‘Marquetry in’ (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc thành thạo kỹ thuật marquetry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate marquetry (nghệ thuật khảm phức tạp/tinh xảo)
-
fine fine marquetry (nghệ thuật khảm tinh xảo)
-
delicate delicate marquetry (nghệ thuật khảm tinh tế)
-
elaborate elaborate marquetry (tác phẩm khảm công phu)
-
antique antique marquetry (khảm gỗ cổ điển)
-
floral floral marquetry (khảm gỗ hoa văn hoa lá)
-
geometric geometric marquetry (khảm gỗ hoa văn hình học)
-
create create marquetry (tạo tác phẩm khảm gỗ)
-
craft craft marquetry (chế tác khảm gỗ)
-
apply apply marquetry (áp dụng kỹ thuật khảm gỗ)
-
restore restore marquetry (phục chế tác phẩm khảm gỗ)
-
panel marquetry panel (tấm ván khảm gỗ)
-
work marquetry work (tác phẩm khảm gỗ)
-
furniture marquetry furniture (đồ nội thất khảm gỗ)
-
technique marquetry technique (kỹ thuật khảm gỗ)
-
artist marquetry artist (nghệ nhân khảm gỗ)
Idioms
-
marquetry technique
kỹ thuật khảm gỗ
"The marquetry technique requires precision and patience."
(Kỹ thuật khảm gỗ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.)
-
marquetry furniture
đồ nội thất khảm gỗ
"The museum displayed several exquisite pieces of marquetry furniture from the 18th century."
(Bảo tàng trưng bày một số món đồ nội thất khảm gỗ tinh xảo từ thế kỷ 18.)
-
a piece of marquetry
một tác phẩm khảm gỗ
"He spent months creating this intricate piece of marquetry for the emperor."
(Anh ấy đã dành hàng tháng để tạo ra tác phẩm khảm gỗ phức tạp này cho hoàng đế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marquetry
nounNghệ thuật và kỹ thuật ghép các mảnh gỗ lạng (veneer), ngà voi, hoặc các vật liệu khác lên một cấu trúc để tạo thành các hoa văn, thiết kế hoặc hình ảnh trang trí.
"The antique table was adorned with exquisite marquetry."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed a stunning piece of marquetry from the 18th century. |
Bảo tàng trưng bày một tác phẩm khảm gỗ tuyệt đẹp từ thế kỷ 18. |
| Phủ định | This table's surface doesn't feature any marquetry; it's plain wood. |
Bề mặt của chiếc bàn này không có bất kỳ hình thức khảm gỗ nào; nó chỉ là gỗ trơn. |
| Nghi vấn | Is that intricate design on the cabinet actually marquetry, or is it painted? |
Thiết kế phức tạp trên tủ đó thực sự là khảm gỗ, hay là sơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marquetry".
