veneer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin decorative covering of fine wood applied to a coarser wood or other material.
Vietnamese Meaning
Một lớp phủ mỏng trang trí bằng gỗ tốt được dán lên một loại gỗ thô hơn hoặc vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table had a veneer of mahogany."
"Cái bàn có một lớp phủ bằng gỗ gụ."
-
"The old chest had a beautiful walnut veneer."
"Cái rương cũ có một lớp veneer bằng gỗ óc chó rất đẹp."
-
"He maintained a veneer of calm despite his anxiety."
"Anh ấy giữ vẻ bình tĩnh mặc dù đang lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | veneering | Hành động hoặc quá trình phủ veneer; vật liệu veneer. |
| Verb | veneer | Phủ một lớp veneer lên cái gì đó. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để làm cho một vật trông đắt tiền và hấp dẫn hơn. 'Veneer' có thể chỉ cả vật liệu (lớp phủ) và quá trình dán lớp phủ đó. Trong nghĩa bóng, 'veneer' có thể chỉ một vẻ ngoài giả tạo che giấu bản chất thật sự.
Prepositions
‘Veneer of’ được dùng để chỉ chất liệu làm nên lớp phủ. ‘Veneer on’ được dùng để chỉ lớp phủ trên một vật thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin veneer (lớp veneer mỏng)
-
false veneer (vẻ ngoài giả tạo)
-
surface veneer (lớp veneer bề mặt)
-
apply veneer (phủ veneer)
-
peel off the veneer (lớp veneer bị bong ra)
-
crack the veneer (lớp veneer bị nứt)
Idioms
-
a veneer of respectability
vẻ ngoài đạo mạo/đàng hoàng
"He maintained a veneer of respectability despite his criminal activities."
(Anh ta duy trì một vẻ ngoài đạo mạo mặc dù có các hoạt động phạm pháp.)
-
scratch the veneer
lột trần sự thật, khám phá ra sự thật ẩn giấu
"Scratch the veneer and you'll find the truth."
(Lột trần cái vẻ bề ngoài đó ra và bạn sẽ tìm thấy sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veneer
nounMột lớp phủ mỏng trang trí bằng gỗ tốt được dán lên một loại gỗ thô hơn hoặc vật liệu khác.
"The table had a veneer of mahogany."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considered veneering the old furniture to give it a new look. |
Công ty đã cân nhắc việc dán veneer lên đồ nội thất cũ để mang lại vẻ ngoài mới. |
| Phủ định | I don't appreciate veneering truth with lies. |
Tôi không thích việc che đậy sự thật bằng những lời dối trá. |
| Nghi vấn | Is veneering the cabinets a viable option for renovation? |
Liệu việc dán veneer lên tủ có phải là một lựa chọn khả thi để cải tạo không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He applied a veneer of politeness to hide his true feelings. |
Anh ta khoác lên vẻ lịch sự để che giấu cảm xúc thật của mình. |
| Phủ định | They didn't veneer the cheap furniture; its flaws were obvious. |
Họ đã không tráng lớp veneer lên đồ nội thất rẻ tiền; những khuyết điểm của nó quá rõ ràng. |
| Nghi vấn | Did she veneer the cabinet herself, or did she hire someone? |
Cô ấy tự dán lớp veneer cho tủ hay là thuê người? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the carpenter applied the veneer, carefully sanding each layer, the table looked brand new. |
Sau khi người thợ mộc dán lớp veneer, cẩn thận chà nhám từng lớp, chiếc bàn trông như mới. |
| Phủ định | Though he wanted to veneer the entire house, he didn't have enough money, and the project was delayed. |
Mặc dù anh ấy muốn dán veneer toàn bộ ngôi nhà, anh ấy không có đủ tiền, và dự án đã bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Considering the cost, is it better to buy furniture with a solid wood construction, or to veneer cheaper materials? |
Xét đến chi phí, tốt hơn là mua đồ nội thất có kết cấu gỗ nguyên khối, hay dán veneer lên các vật liệu rẻ hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to veneer the old table with a new layer of wood. |
Anh ấy sẽ dán lớp veneer mới lên chiếc bàn cũ. |
| Phủ định | They are not going to veneer the cabinets because they prefer the natural wood grain. |
Họ sẽ không dán veneer lên tủ vì họ thích vân gỗ tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to veneer the doors yourself, or are you going to hire a professional? |
Bạn định tự dán veneer lên cửa hay là thuê thợ chuyên nghiệp? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the carpenter will have veneered the table. |
Vào thời điểm khách đến, người thợ mộc sẽ đã dán veneer cho cái bàn. |
| Phủ định | By next year, they won't have veneered the entire house, as they ran out of budget. |
Đến năm sau, họ sẽ không dán veneer toàn bộ ngôi nhà vì họ đã hết ngân sách. |
| Nghi vấn | Will they have veneered the cabinets by the end of the week? |
Liệu họ đã dán veneer cho tủ bếp vào cuối tuần này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veneer".
