inlay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of material (such as wood, ivory, or metal) set into a surface for decoration or to form a design.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vật liệu (ví dụ như gỗ, ngà voi, hoặc kim loại) được đặt vào một bề mặt để trang trí hoặc tạo thành một thiết kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique desk had an intricate ivory inlay."
"Chiếc bàn cổ có một lớp khảm ngà voi phức tạp."
-
"The guitar's fretboard featured a beautiful pearl inlay."
"Cần đàn guitar có một lớp khảm trai tuyệt đẹp."
-
"Ancient Egyptians used faience inlay to decorate their sarcophagi."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng khảm faience để trang trí quan tài của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inlay thường chỉ các vật liệu được khảm vào bề mặt khác để tạo nên một hoa văn hoặc hình ảnh trang trí. Khác với 'overlay' (lớp phủ), inlay được chìm vào bề mặt, tạo thành một phần của nó, còn overlay nằm trên bề mặt.
Prepositions
‘In’ và ‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của inlay trên một vật thể. Ví dụ: 'The silver inlay in the wooden box' (Khảm bạc trên hộp gỗ) hoặc 'The mother-of-pearl inlay on the guitar' (Khảm xà cừ trên cây đàn guitar). 'With' cũng có thể được sử dụng để mô tả vật liệu inlay được sử dụng (ví dụ: a box with ivory inlay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate inlay (vật khảm/kỹ thuật khảm tinh xảo)
-
delicate delicate inlay (khảm tinh tế)
-
ornate ornate inlay (khảm cầu kỳ, khảm lộng lẫy)
-
mother-of-pearl mother-of-pearl inlay (khảm xà cừ)
-
wood wood inlay (khảm gỗ)
-
gold gold inlay (khảm vàng)
-
decorate decorate with inlay (trang trí bằng đồ khảm)
-
feature feature intricate inlay (có đặc điểm là đồ khảm tinh xảo)
-
create create an inlay design (tạo ra thiết kế khảm)
-
add add inlay to (thêm đồ khảm vào)
Idioms
-
inlay work
công việc khảm nạm; kỹ thuật khảm
"The antique desk features exquisite inlay work on its surface."
(Chiếc bàn cổ có kỹ thuật khảm nạm tinh xảo trên bề mặt của nó.)
-
mother-of-pearl inlay
khảm xà cừ
"Many traditional Vietnamese lacquerware items are adorned with beautiful mother-of-pearl inlay."
(Nhiều sản phẩm sơn mài truyền thống của Việt Nam được trang trí bằng kỹ thuật khảm xà cừ tuyệt đẹp.)
-
to inlay something with (material)
khảm/nạm/cẩn cái gì bằng (vật liệu gì)
"The artisans carefully inlaid the wooden box with intricate silver patterns."
(Các nghệ nhân đã cẩn thận khảm chiếc hộp gỗ bằng những họa tiết bạc tinh xảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inlay
danh từMột mảnh vật liệu (ví dụ như gỗ, ngà voi, hoặc kim loại) được đặt vào một bề mặt để trang trí hoặc tạo thành một thiết kế.
"The antique desk had an intricate ivory inlay."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The craftsman will inlay the table with mother-of-pearl. |
Người thợ thủ công sẽ khảm xà cừ lên chiếc bàn. |
| Phủ định | She did not inlay the box with precious stones. |
Cô ấy đã không khảm đá quý lên chiếc hộp. |
| Nghi vấn | Did he inlay the pattern correctly? |
Anh ấy đã khảm hoa văn đúng cách chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist inlays precious stones into the wooden box. |
Nghệ sĩ khảm đá quý vào hộp gỗ. |
| Phủ định | She does not inlay silver into her jewelry designs. |
Cô ấy không khảm bạc vào các thiết kế trang sức của mình. |
| Nghi vấn | Does he inlay mother-of-pearl into the guitar's fretboard? |
Anh ấy có khảm xà cừ vào bàn phím đàn guitar không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inlay".
