(Top Banner Ad)
inlay
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

inlay

UK: /ˈɪnˌleɪ/ • US: /ˈɪnˌleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảm cẩn đồ khảm vật khảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of material (such as wood, ivory, or metal) set into a surface for decoration or to form a design.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật liệu (ví dụ như gỗ, ngà voi, hoặc kim loại) được đặt vào một bề mặt để trang trí hoặc tạo thành một thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique desk had an intricate ivory inlay."

    "Chiếc bàn cổ có một lớp khảm ngà voi phức tạp."

  • "The guitar's fretboard featured a beautiful pearl inlay."

    "Cần đàn guitar có một lớp khảm trai tuyệt đẹp."

  • "Ancient Egyptians used faience inlay to decorate their sarcophagi."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng khảm faience để trang trí quan tài của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inlay khảm, nạm, cẩn (để trang trí bằng cách ghép các mảnh vật liệu khác màu hoặc khác chất liệu vào một bề mặt)
Noun inlay vật khảm, mảnh khảm; sự khảm, kỹ thuật khảm
Adjective inlaid được khảm, được nạm, được cẩn (thường dùng để mô tả vật đã được trang trí bằng kỹ thuật inlay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
in-
Old English
lecgan
Middle English
inlaien
English
inlay

Nguồn gốc từ 'inlay'

Từ 'inlay' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'lay' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'). Ban đầu, 'inlay' xuất hiện như một động từ trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng năm 1300), mang nghĩa 'đặt một vật liệu vào trong một vật liệu khác để trang trí'. Sau đó, vào đầu thế kỷ 17, nó phát triển thành danh từ, dùng để chỉ chính vật liệu hoặc kỹ thuật trang trí được đặt vào đó.

Usage Note

Inlay thường chỉ các vật liệu được khảm vào bề mặt khác để tạo nên một hoa văn hoặc hình ảnh trang trí. Khác với 'overlay' (lớp phủ), inlay được chìm vào bề mặt, tạo thành một phần của nó, còn overlay nằm trên bề mặt.

Prepositions

in on

‘In’ và ‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của inlay trên một vật thể. Ví dụ: 'The silver inlay in the wooden box' (Khảm bạc trên hộp gỗ) hoặc 'The mother-of-pearl inlay on the guitar' (Khảm xà cừ trên cây đàn guitar). 'With' cũng có thể được sử dụng để mô tả vật liệu inlay được sử dụng (ví dụ: a box with ivory inlay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inlay (mô tả tính chất/vật liệu)
  • intricate intricate inlay
    (vật khảm/kỹ thuật khảm tinh xảo)
  • delicate delicate inlay
    (khảm tinh tế)
  • ornate ornate inlay
    (khảm cầu kỳ, khảm lộng lẫy)
  • mother-of-pearl mother-of-pearl inlay
    (khảm xà cừ)
  • wood wood inlay
    (khảm gỗ)
  • gold gold inlay
    (khảm vàng)
Verb + inlay (hành động liên quan)
  • decorate decorate with inlay
    (trang trí bằng đồ khảm)
  • feature feature intricate inlay
    (có đặc điểm là đồ khảm tinh xảo)
  • create create an inlay design
    (tạo ra thiết kế khảm)
  • add add inlay to
    (thêm đồ khảm vào)

Idioms

  • inlay work

    công việc khảm nạm; kỹ thuật khảm

    "The antique desk features exquisite inlay work on its surface."

    (Chiếc bàn cổ có kỹ thuật khảm nạm tinh xảo trên bề mặt của nó.)

  • mother-of-pearl inlay

    khảm xà cừ

    "Many traditional Vietnamese lacquerware items are adorned with beautiful mother-of-pearl inlay."

    (Nhiều sản phẩm sơn mài truyền thống của Việt Nam được trang trí bằng kỹ thuật khảm xà cừ tuyệt đẹp.)

  • to inlay something with (material)

    khảm/nạm/cẩn cái gì bằng (vật liệu gì)

    "The artisans carefully inlaid the wooden box with intricate silver patterns."

    (Các nghệ nhân đã cẩn thận khảm chiếc hộp gỗ bằng những họa tiết bạc tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inlay

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vật liệu (ví dụ như gỗ, ngà voi, hoặc kim loại) được đặt vào một bề mặt để trang trí hoặc tạo thành một thiết kế.

"The antique desk had an intricate ivory inlay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman will inlay the table with mother-of-pearl.
Người thợ thủ công sẽ khảm xà cừ lên chiếc bàn.
Phủ định
She did not inlay the box with precious stones.
Cô ấy đã không khảm đá quý lên chiếc hộp.
Nghi vấn
Did he inlay the pattern correctly?
Anh ấy đã khảm hoa văn đúng cách chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist inlays precious stones into the wooden box.
Nghệ sĩ khảm đá quý vào hộp gỗ.
Phủ định
She does not inlay silver into her jewelry designs.
Cô ấy không khảm bạc vào các thiết kế trang sức của mình.
Nghi vấn
Does he inlay mother-of-pearl into the guitar's fretboard?
Anh ấy có khảm xà cừ vào bàn phím đàn guitar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inlay".

Nghệ thuật khảm: Từ cổ đại đến hiện đại

Khảm (inlay) là một kỹ thuật trang trí cổ xưa, được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa trên thế giới từ hàng ngàn năm trước, từ Ai Cập cổ đại đến Trung Quốc, Nhật Bản, các nền văn minh Hồi giáo và châu Âu thời Phục hưng. Nó thường được dùng để tô điểm đồ nội thất, trang sức, kiến trúc và vật dụng xa xỉ, thể hiện sự khéo léo, tinh xảo của người thợ thủ công và địa vị của chủ sở hữu.

Khảm xà cừ trong văn hóa Việt Nam

Tại Việt Nam, kỹ thuật khảm xà cừ (mother-of-pearl inlay) là một nghề thủ công truyền thống nổi tiếng. Các sản phẩm như tủ, bàn, tranh, hộp, và đồ thờ cúng thường được trang trí bằng cách khảm các mảnh xà cừ lấp lánh lên bề mặt gỗ hoặc sơn mài, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Làng nghề Chuôn Ngọ (Hà Nội) là một trong những trung tâm khảm xà cừ lâu đời và nổi tiếng nhất.