(Top Banner Ad)
martinet
C1
noun C1 Chính trị - Xã hội

martinet

UK: /ˌmɑːtɪˈnet/ • US: /ˌmɑːrtnˈet/

Nghĩa tiếng Việt

người quá khắt khe người vô cùng kỷ luật người cứng nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strict disciplinarian, especially in the armed forces; someone who stubbornly adheres to methods or rules.

Vietnamese Meaning

Một người vô cùng kỷ luật, đặc biệt trong quân đội; một người cứng nhắc tuân thủ các phương pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach was a martinet who demanded absolute obedience from his players."

    "Huấn luyện viên là một người vô cùng kỷ luật, người đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối từ các cầu thủ của mình."

  • "His father was a martinet who insisted on strict rules at all times."

    "Cha anh ta là một người vô cùng kỷ luật, người luôn khăng khăng đòi hỏi các quy tắc nghiêm ngặt."

  • "She accused her boss of being a martinet."

    "Cô ấy buộc tội sếp của mình là một người quá khắt khe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun martinet Người kỷ luật thép, người quá nghiêm khắc (đặc biệt trong quân đội hoặc trường học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
Martinet
English
martinet

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'martinet' bắt nguồn từ tên của Jean Martinet, một sĩ quan và nhà huấn luyện quân sự người Pháp sống vào thế kỷ 17. Ông nổi tiếng với việc đặt ra các quy tắc kỷ luật nghiêm ngặt và huấn luyện binh lính một cách vô cùng khắc nghiệt trong quân đội của Vua Louis XIV. Vì vậy, tên ông đã trở thành từ để chỉ những người có tính cách tương tự: người quá nghiêm khắc, người kỷ luật thép.

Usage Note

Từ 'martinet' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người quá khắt khe, cứng nhắc, và thường lạm dụng quyền lực để áp đặt kỷ luật một cách thái quá. Nó không đơn thuần chỉ là người nghiêm khắc, mà còn mang sắc thái độc đoán, bảo thủ. Khác với 'disciplinarian' (người có kỷ luật) vốn trung lập hơn, 'martinet' luôn hàm ý sự khó chịu và bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + martinet
  • strict a strict martinet
    (một người kỷ luật thép nghiêm khắc)
  • uncompromising an uncompromising martinet
    (một người kỷ luật thép không khoan nhượng)
  • ruthless a ruthless martinet
    (một người kỷ luật thép tàn nhẫn/không nương tay)
Động từ + martinet
  • be to be a martinet
    (là một người kỷ luật thép)
  • act like to act like a martinet
    (hành xử như một người kỷ luật thép)
Cụm giới từ với martinet
  • about a martinet about rules
    (một người cực kỳ nghiêm khắc về các quy tắc)
  • of a martinet of a boss
    (một người sếp kỷ luật thép)

Idioms

  • to play the martinet

    đóng vai người kỷ luật thép, hành xử như một người cực kỳ nghiêm khắc

    "The new manager likes to play the martinet, insisting on every tiny rule."

    (Người quản lý mới thích đóng vai người kỷ luật thép, khăng khăng từng quy tắc nhỏ nhất.)

  • a real martinet

    một người kỷ luật thép đích thực/hoàn toàn

    "My old physics teacher was a real martinet; no one dared to be late for his class."

    (Thầy giáo vật lý cũ của tôi là một người kỷ luật thép đích thực; không ai dám đến muộn giờ học của thầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martinet

noun
Lật mặt

Một người vô cùng kỷ luật, đặc biệt trong quân đội; một người cứng nhắc tuân thủ các phương pháp hoặc quy tắc.

"The coach was a martinet who demanded absolute obedience from his players."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is a martinet who demands absolute punctuality.
Người quản lý là một người rất nghiêm khắc, người đòi hỏi sự đúng giờ tuyệt đối.
Phủ định
She is not a martinet, preferring a more collaborative approach.
Cô ấy không phải là một người quá khắt khe, mà thích một cách tiếp cận hợp tác hơn.
Nghi vấn
Is he a martinet who insists on every detail being perfect?
Có phải anh ấy là một người quá khắt khe, người luôn đòi hỏi mọi chi tiết phải hoàn hảo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her boss was a martinet and expected everyone to follow the rules strictly.
Cô ấy nói rằng sếp của cô ấy là một người rất nguyên tắc và mong đợi mọi người tuân thủ các quy tắc một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
He told me that his father was not a martinet, but he still valued discipline.
Anh ấy nói với tôi rằng bố anh ấy không phải là một người quá nguyên tắc, nhưng ông vẫn coi trọng kỷ luật.
Nghi vấn
She asked if the new teacher was a martinet.
Cô ấy hỏi liệu giáo viên mới có phải là một người quá nguyên tắc hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our new manager is a martinet who demands absolute obedience.
Quản lý mới của chúng tôi là một người rất nghiêm khắc, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối.
Phủ định
She isn't a martinet; she values collaboration and creativity in her team.
Cô ấy không phải là một người nghiêm khắc; cô ấy coi trọng sự hợp tác và sáng tạo trong nhóm của mình.
Nghi vấn
Is he a martinet, or does he simply have high standards for his employees?
Anh ấy có phải là một người nghiêm khắc không, hay anh ấy chỉ có tiêu chuẩn cao cho nhân viên của mình?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drill sergeant was being a martinet, constantly yelling at the recruits.
Trung sĩ huấn luyện đang tỏ ra là một người rất nghiêm khắc, liên tục la hét vào các tân binh.
Phủ định
She wasn't being a martinet; she was just trying to maintain order.
Cô ấy không hề tỏ ra quá nghiêm khắc; cô ấy chỉ đang cố gắng duy trì trật tự.
Nghi vấn
Was he being a martinet when he made everyone do push-ups in the rain?
Có phải anh ta đã quá nghiêm khắc khi bắt mọi người chống đẩy dưới mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martinet".

Sự khắc nghiệt trong quân đội

Thuật ngữ 'martinet' gắn liền với sự kỷ luật và tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt trong môi trường quân sự. Nó phản ánh một phong cách lãnh đạo chú trọng đến trật tự, kỷ cương tuyệt đối, đôi khi bị coi là quá cứng nhắc hoặc không khoan nhượng.

Hình tượng tiêu cực

Mặc dù kỷ luật là cần thiết, từ 'martinet' thường mang một hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người cứng nhắc, không linh hoạt và có thể gây khó chịu cho người khác bằng sự khắt khe quá mức của mình. Nó không chỉ là người kỷ luật mà còn là người áp đặt sự kỷ luật đó một cách hà khắc.