(Top Banner Ad)
tyrant
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

tyrant

UK: /ˈtaɪrənt/ • US: /ˈtaɪrənt/

Nghĩa tiếng Việt

bạo chúa kẻ chuyên quyền kẻ độc tài tàn bạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cruel and oppressive ruler.

Vietnamese Meaning

Một nhà cai trị độc ác và áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tyrant ruled with an iron fist."

    "Kẻ bạo chúa cai trị bằng bàn tay sắt."

  • "History is filled with stories of cruel tyrants."

    "Lịch sử chứa đầy những câu chuyện về những bạo chúa tàn ác."

  • "The people rose up against the tyrant's oppressive rule."

    "Người dân đã nổi dậy chống lại sự cai trị áp bức của bạo chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tyranny chế độ bạo ngược, sự chuyên chế, sự độc đoán
Adjective tyrannical độc đoán, bạo ngược, chuyên chế
Verb tyrannize áp bức, thống trị chuyên chế, đối xử độc đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύραννος (túrannos)
Latin
tyrannus
Old French
tiran
Middle English
tyraunt
English
tyrant

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'tyrant' có nguồn gốc từ từ 'túrannos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, từ này chỉ một người nắm quyền lực một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là với sự phê phán của các nhà triết học Hy Lạp như Plato và Aristotle, từ này bắt đầu gắn liền với sự độc đoán, tàn bạo và lạm dụng quyền lực.

Usage Note

Từ 'tyrant' thường được dùng để chỉ những nhà lãnh đạo sử dụng quyền lực một cách tàn bạo, bất công, thường bỏ qua luật pháp và nhân quyền. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự độc đoán và chuyên quyền. Khác với 'dictator' (nhà độc tài) chỉ đơn thuần là người nắm quyền tuyệt đối, 'tyrant' nhấn mạnh vào sự tàn bạo và áp bức trong cách cai trị.

Prepositions

of over

''Tyrant of'' thường dùng để chỉ người cai trị tàn bạo một vùng đất hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'He was the tyrant of the small village.' ''Tyrant over'' nhấn mạnh quyền lực áp bức mà người đó có đối với người dân. Ví dụ: 'The tyrant held absolute power over his subjects.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tyrant
  • cruel a cruel tyrant
    (một bạo chúa tàn ác)
  • ruthless a ruthless tyrant
    (một bạo chúa nhẫn tâm)
  • despotic a despotic tyrant
    (một bạo chúa chuyên chế)
  • benevolent a benevolent tyrant
    (một bạo chúa nhân từ (thường dùng với ý mỉa mai, chỉ người cai trị độc đoán nhưng đôi khi có vẻ làm điều tốt))
  • petty a petty tyrant
    (một kẻ độc đoán nhỏ nhen/gia trưởng)
Verb + tyrant
  • become become a tyrant
    (trở thành một bạo chúa)
  • act like act like a tyrant
    (hành xử như một bạo chúa)
  • depose depose a tyrant
    (lật đổ một bạo chúa)
Tyrant + Verb
  • rules The tyrant rules with an iron fist.
    (Bạo chúa cai trị bằng bàn tay sắt.)
  • oppresses The tyrant oppresses his people.
    (Bạo chúa áp bức dân chúng của mình.)

Idioms

  • a benevolent tyrant

    một bạo chúa nhân từ (ý mỉa mai), người cai trị độc đoán nhưng đôi khi có vẻ làm điều tốt cho dân chúng hoặc có những hành động nhân nhượng.

    "Some people considered the old king a benevolent tyrant; he was authoritarian but ensured his people were fed."

    (Một số người xem vị vua già là một bạo chúa nhân từ; ông ấy độc đoán nhưng đảm bảo người dân của mình có đủ thức ăn.)

  • a domestic tyrant

    một kẻ độc đoán trong gia đình; người luôn muốn kiểm soát mọi thứ và ra lệnh cho các thành viên khác.

    "My father was a bit of a domestic tyrant, always demanding we follow his rules without question."

    (Cha tôi hơi độc đoán trong gia đình, luôn yêu cầu chúng tôi phải tuân theo luật của ông mà không được thắc mắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tyrant

noun
Lật mặt

Một nhà cai trị độc ác và áp bức.

"The tyrant ruled with an iron fist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the tyrant's reign continues!
Than ôi, triều đại của bạo chúa vẫn tiếp tục!
Phủ định
Good heavens, the tyrant isn't listening to reason!
Lạy Chúa, tên bạo chúa không chịu nghe lý lẽ!
Nghi vấn
Oh my, will the tyrannical rule ever end?
Ôi trời ơi, liệu sự cai trị độc tài có bao giờ kết thúc không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tyrant ruled the country with an iron fist.
Tên bạo chúa cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.
Phủ định
The people were not afraid of the tyrant anymore.
Người dân không còn sợ tên bạo chúa nữa.
Nghi vấn
Was the tyrant finally overthrown by the rebellion?
Liệu tên bạo chúa cuối cùng đã bị lật đổ bởi cuộc nổi dậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the people had united against him earlier, the tyrant would have lost his power sooner.
Nếu người dân đoàn kết chống lại hắn sớm hơn, bạo chúa đã mất quyền lực sớm hơn.
Phủ định
If the dictator had not acted so tyrannically, the international community might not have intervened.
Nếu nhà độc tài không hành động độc đoán như vậy, cộng đồng quốc tế có lẽ đã không can thiệp.
Nghi vấn
Would the nation have prospered if the tyrant had not seized control?
Liệu quốc gia có thịnh vượng nếu bạo chúa không nắm quyền kiểm soát?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader acts like a tyrant, people become fearful.
Nếu một nhà lãnh đạo hành xử như một bạo chúa, mọi người trở nên sợ hãi.
Phủ định
When a ruler is tyrannical, the citizens don't have freedom of speech.
Khi một người cai trị độc tài, công dân không có quyền tự do ngôn luận.
Nghi vấn
If a government acts tyrannically, do people often rebel?
Nếu một chính phủ hành động độc tài, mọi người có thường nổi dậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator was behaving tyrannically towards his people.
Nhà độc tài đã hành xử bạo ngược đối với người dân của mình.
Phủ định
The king was not acting like a tyrant; he was listening to his advisors.
Nhà vua không hành động như một bạo chúa; ông ấy đang lắng nghe lời khuyên của các cố vấn.
Nghi vấn
Were they protesting because the governor was becoming a tyrant?
Có phải họ đang biểu tình vì thống đốc đang trở thành một bạo chúa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator used to rule tyrannically before the revolution.
Nhà độc tài đã từng cai trị một cách độc đoán trước cuộc cách mạng.
Phủ định
The king didn't use to be a tyrant, but power corrupted him.
Nhà vua đã không từng là một bạo chúa, nhưng quyền lực đã làm tha hóa ông.
Nghi vấn
Did the emperor use to listen to his advisors before becoming a tyrant?
Hoàng đế đã từng lắng nghe lời khuyên của các cố vấn trước khi trở thành một bạo chúa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tyrant".

Sự thay đổi ý nghĩa của 'tyrant'

Ban đầu, ở Hy Lạp cổ đại, một 'túrannos' (tyrant) có thể là một nhà cai trị không phải hoàng gia cha truyền con nối, thường nắm quyền lực thông qua sự ủng hộ phổ biến hoặc nổi dậy. Nó không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực về sự tàn bạo. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là với sự lên án của các nhà triết học và kinh nghiệm lịch sử về các bạo chúa tàn ác, từ này dần mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như ngày nay: một kẻ cai trị độc ác, áp bức, lạm dụng quyền lực.

Hình tượng 'tyrant' trong văn học và điện ảnh

Hình tượng bạo chúa là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh, thường được sử dụng để thể hiện sự tha hóa của quyền lực tuyệt đối. Từ các vở kịch của Shakespeare như 'Macbeth' đến các tác phẩm hiện đại như '1984' của George Orwell, bạo chúa thường đại diện cho sự mất tự do, đàn áp và nỗi sợ hãi mà quyền lực không kiểm soát có thể gây ra cho xã hội.