(Top Banner Ad)
maser
C1
noun C1 Vật lý

maser

UK: /ˈmeɪzə/ • US: /ˈmeɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

maser bộ khuếch đại vi sóng lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that produces coherent electromagnetic waves through amplification by stimulated emission.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra sóng điện từ kết hợp thông qua khuếch đại bằng bức xạ cưỡng bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maser is used in atomic clocks to provide a stable frequency reference."

    "Maser được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử để cung cấp một tham chiếu tần số ổn định."

  • "Maser technology has applications in radio astronomy."

    "Công nghệ maser có các ứng dụng trong thiên văn học vô tuyến."

  • "Cosmic masers can be used to trace star formation in distant galaxies."

    "Maser vũ trụ có thể được sử dụng để theo dõi sự hình thành sao trong các thiên hà xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maser Maser (thiết bị khuếch đại vi sóng bằng phát xạ kích thích, thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và công nghệ cao như đồng hồ nguyên tử)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
M.A.S.E.R.
English
Maser

Sự Ra Đời của Maser

Từ 'maser' là một từ viết tắt (acronym) từ cụm từ tiếng Anh 'Microwave Amplification by Stimulated Emission of Radiation' (Khuếch đại Vi sóng bằng Phát xạ Kích thích). Nó được tạo ra vào năm 1954 bởi nhà vật lý người Mỹ Charles H. Townes và các cộng sự, khi họ phát minh ra thiết bị đầu tiên có khả năng khuếch đại vi sóng thông qua phát xạ kích thích. Từ này là nguồn cảm hứng trực tiếp cho sự ra đời của từ 'laser'.

Usage Note

Maser là tiền thân của laser. Điểm khác biệt chính là maser hoạt động ở vùng vi sóng của quang phổ điện từ, trong khi laser hoạt động ở vùng ánh sáng khả kiến, tia cực tím, hoặc tia hồng ngoại. Maser sử dụng nguyên tắc khuếch đại tương tự như laser, nhưng ở tần số thấp hơn. Thuật ngữ 'maser' ban đầu là viết tắt của 'Microwave Amplification by Stimulated Emission of Radiation'.

Prepositions

with in

'Maser with': thường dùng để mô tả maser có các tính năng cụ thể. 'Maser in': thường dùng để chỉ ứng dụng hoặc bối cảnh mà maser được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maser
  • optical optical maser
    (maser quang học)
  • hydrogen hydrogen maser
    (maser hydro)
  • ammonia ammonia maser
    (maser amoniac)
  • ruby ruby maser
    (maser hồng ngọc)
Noun + maser (as a modifier)
  • maser maser amplifier
    (bộ khuếch đại maser)
  • maser maser beam
    (chùm tia maser)
  • maser maser technology
    (công nghệ maser)
  • maser maser emission
    (phát xạ maser)
Verb + maser
  • operate operate a maser
    (vận hành một maser)
  • develop develop a maser
    (phát triển một maser)
  • build build a maser
    (chế tạo một maser)
  • use use a maser
    (sử dụng một maser)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maser

noun
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra sóng điện từ kết hợp thông qua khuếch đại bằng bức xạ cưỡng bức.

"The maser is used in atomic clocks to provide a stable frequency reference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist uses a maser to amplify the microwave signal.
Nhà khoa học sử dụng maser để khuếch đại tín hiệu vi sóng.
Phủ định
The device does not utilize a maser for signal enhancement.
Thiết bị này không sử dụng maser để tăng cường tín hiệu.
Nghi vấn
Does the experiment require a maser for accurate measurements?
Thí nghiệm có yêu cầu maser để đo đạc chính xác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maser amplifies microwave signals, doesn't it?
Maser khuếch đại tín hiệu vi sóng, phải không?
Phủ định
The maser isn't used in every microwave oven, is it?
Maser không được sử dụng trong mọi lò vi sóng, phải không?
Nghi vấn
A maser is a type of microwave amplifier, isn't it?
Maser là một loại bộ khuếch đại vi sóng, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maser's frequency is extremely precise.
Tần số của maser cực kỳ chính xác.
Phủ định
The maser's stability isn't affected by temperature.
Độ ổn định của maser không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
Nghi vấn
Is the maser's output power sufficient for the experiment?
Công suất đầu ra của maser có đủ cho thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maser".

Maser và Laser: Mối Quan Hệ Thú Vị

Maser là tiền thân của laser (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation). Trong khi laser đã trở thành một từ quen thuộc và ứng dụng rộng rãi trong đời sống, maser vẫn chủ yếu được biết đến trong giới khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong các ứng dụng chuyên biệt như đồng hồ nguyên tử chính xác cao và thiên văn học vô tuyến.

Đồng Hồ Nguyên Tử và Maser

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của maser là trong các đồng hồ nguyên tử, chẳng hạn như đồng hồ maser hydro. Chúng là những thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác, đóng vai trò then chốt trong các hệ thống định vị toàn cầu (GPS), viễn thông và các nghiên cứu khoa học yêu cầu độ chính xác thời gian cao.