(Top Banner Ad)
amplification
C1
Danh từ C1 Âm thanh, Truyền thông, Kỹ thuật

amplification

UK: /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuếch đại sự tăng cường sự làm lớn thêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or result of increasing the amplitude of an electrical signal, sound, etc.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kết quả của việc tăng biên độ của một tín hiệu điện, âm thanh, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amplification of the sound was necessary for the audience to hear the speaker clearly."

    "Việc khuếch đại âm thanh là cần thiết để khán giả có thể nghe rõ người nói."

  • "The amplification system failed during the concert."

    "Hệ thống khuếch đại bị hỏng trong buổi hòa nhạc."

  • "Social media provides an amplification platform for diverse voices."

    "Mạng xã hội cung cấp một nền tảng khuếch đại cho nhiều tiếng nói khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amplify Khuếch đại, làm tăng lên, mở rộng
Noun amplifier Bộ khuếch đại (thiết bị điện tử)
Adjective amplified Đã được khuếch đại, được làm lớn hơn
Adjective (Related Root) ample Phong phú, dồi dào, rộng rãi (cùng gốc Latin *amplus*)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Truyền thông, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Latin
amplificare
Late Middle English
amplification

Nguồn gốc 'Làm cho lớn hơn'

Từ 'amplification' xuất phát từ động từ Latin *amplificare*, được tạo thành từ *amplus* (nghĩa là 'rộng, lớn, dồi dào') và *facere* (nghĩa là 'làm'). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'amplification' là hành động làm cho thứ gì đó rộng hơn, lớn hơn, hoặc cường độ mạnh hơn.

Sự mở rộng ý nghĩa

Ban đầu, từ này được dùng trong văn học và hùng biện (rhetoric) để chỉ hành động mở rộng một ý tưởng. Ngày nay, nó phổ biến nhất trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử, chỉ việc tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện.

Usage Note

Amplification thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến âm thanh, điện tử và truyền thông. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho một tín hiệu hoặc âm thanh trở nên mạnh mẽ hơn, rõ ràng hơn. Cần phân biệt với 'enhancement' (nâng cao), thường mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến biên độ.

Prepositions

of in

‘Amplification of’: được sử dụng để chỉ sự khuếch đại của cái gì đó (ví dụ: amplification of a signal). ‘Amplification in’: được sử dụng để chỉ sự khuếch đại trong một lĩnh vực hoặc hệ thống (ví dụ: amplification in digital audio).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amplification
  • significant significant amplification
    (Sự khuếch đại đáng kể)
  • massive massive amplification
    (Sự khuếch đại lớn/ồ ạt)
  • optical optical amplification
    (Sự khuếch đại quang học)
  • selective selective amplification
    (Sự khuếch đại có chọn lọc)
Verb + amplification
  • require require amplification
    (Đòi hỏi sự khuếch đại)
  • provide provide amplification
    (Cung cấp sự khuếch đại)
  • achieve achieve amplification
    (Đạt được sự khuếch đại)
Noun + amplification (Type of...)
  • signal signal amplification
    (Sự khuếch đại tín hiệu)
  • sound sound amplification
    (Sự khuếch đại âm thanh)
  • DNA DNA amplification
    (Sự khuếch đại DNA (sinh học))

Idioms

  • The amplification effect

    Hiệu ứng khuếch đại (chỉ việc một tác động nhỏ bị phóng đại thành hậu quả lớn, thường trong kinh tế hoặc xã hội)

    "The media coverage led to an immediate amplification effect on the protest movement."

    (Việc truyền thông đưa tin đã ngay lập tức dẫn đến hiệu ứng khuếch đại đối với phong trào biểu tình.)

  • Beyond amplification

    Vượt ngoài khả năng khuếch đại (chỉ sự việc đã quá lớn hoặc quá rõ ràng đến mức không cần làm tăng thêm)

    "His performance was so powerful, it was beyond amplification."

    (Màn trình diễn của anh ấy mạnh mẽ đến mức vượt ngoài khả năng khuếch đại (không cần phải làm lớn hơn nữa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amplification

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc kết quả của việc tăng biên độ của một tín hiệu điện, âm thanh, v.v.

"The amplification of the sound was necessary for the audience to hear the speaker clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amplification".

Khuếch đại thông điệp trên Mạng xã hội

Trong văn hóa hiện đại, 'amplification' thường được dùng để chỉ việc truyền thông xã hội (social media) làm tăng cường độ lan tỏa của một thông điệp, ý kiến hoặc tin tức. Điều này có thể tích cực (lan tỏa việc tốt) hoặc tiêu cực (tạo ra 'echo chambers' - buồng vang).

Ứng dụng trong Y học (Kỹ thuật PCR)

Trong sinh học phân tử, thuật ngữ 'amplification' là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction). Đây là quá trình khuếch đại một đoạn DNA nhỏ bé lên hàng triệu bản sao để các nhà khoa học có thể nghiên cứu, ứng dụng trong xét nghiệm y tế và pháp y.