(Top Banner Ad)
stimulated emission
C1
noun C1 Vật lý học, Quang học

stimulated emission

UK: /ˈstɪmjʊˌleɪtɪd ɪˈmɪʃən/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪtɪd ɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát xạ cưỡng bức phát xạ kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an incoming photon of a specific frequency can interact with an excited atom (or other excited molecular entity), causing it to drop to a lower energy level. The liberated energy transfers into a newly generated photon which shares the same phase, polarization, and direction of travel as the incident photon.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một photon tới có tần số cụ thể có thể tương tác với một nguyên tử bị kích thích (hoặc thực thể phân tử bị kích thích khác), khiến nó giảm xuống mức năng lượng thấp hơn. Năng lượng được giải phóng chuyển thành một photon mới được tạo ra, photon này có cùng pha, phân cực và hướng di chuyển với photon tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operation of a laser depends critically on stimulated emission."

    "Hoạt động của laser phụ thuộc rất lớn vào sự phát xạ cưỡng bức."

  • "Stimulated emission is essential for the amplification of light in a laser."

    "Phát xạ cưỡng bức là điều cần thiết cho việc khuếch đại ánh sáng trong laser."

  • "The probability of stimulated emission is directly proportional to the intensity of the incident radiation."

    "Xác suất phát xạ cưỡng bức tỉ lệ thuận với cường độ của bức xạ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Verb emit phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, hạt)
Noun emitter nguồn phát, vật phát xạ
Noun emission sự phát xạ, sự phát ra (cũng là khí thải trong ngữ cảnh môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
English
stimulate
English
stimulated
Latin
emittere
English
emission
English
stimulated emission (coined by Albert Einstein, 1917)

Sự ra đời của một khái niệm khoa học

Phát xạ kích thích là một khái niệm cốt lõi trong vật lý lượng tử, được nhà khoa học vĩ đại Albert Einstein đề xuất lần đầu tiên vào năm 1917 trong bài báo "Về Thuyết Lượng Tử của Bức Xạ". Einstein đã mô tả cách một photon có thể kích thích một nguyên tử đang ở trạng thái năng lượng cao phát ra một photon thứ hai giống hệt nó. Khái niệm lý thuyết này về sau đã trở thành nền tảng cho sự ra đời của công nghệ laser và maser, mở ra một kỷ nguyên mới trong nhiều lĩnh vực từ y học đến truyền thông.

Usage Note

Stimulated emission là một khái niệm cơ bản trong vật lý laser. Nó trái ngược với 'spontaneous emission' (phát xạ tự phát), trong đó một photon được phát ra ngẫu nhiên mà không cần sự kích thích từ bên ngoài. Điểm khác biệt chính là stimulated emission tạo ra các photon có cùng thuộc tính (coherence), điều này rất quan trọng cho hoạt động của laser.

Prepositions

of by

of: Sử dụng để chỉ cái gì *thuộc về* stimulated emission. Ví dụ: 'The theory of stimulated emission.'
by: Sử dụng để chỉ tác nhân *gây ra* stimulated emission. Ví dụ: 'Stimulated emission by photons.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulated emission
  • coherent coherent stimulated emission
    (phát xạ kích thích kết hợp)
  • optical optical stimulated emission
    (phát xạ kích thích quang học)
Verb + stimulated emission
  • achieve achieve stimulated emission
    (đạt được phát xạ kích thích)
  • induce induce stimulated emission
    (gây ra/khởi tạo phát xạ kích thích)
Noun phrase with stimulated emission
  • principle the principle of stimulated emission
    (nguyên lý phát xạ kích thích)
  • process the process of stimulated emission
    (quá trình phát xạ kích thích)

Idioms

  • the principle of stimulated emission

    Nguyên lý phát xạ kích thích (là khái niệm khoa học cơ bản mô tả cách photon kích thích nguyên tử phát ra photon khác, nền tảng của công nghệ laser).

    "Understanding the principle of stimulated emission is crucial for designing lasers."

    (Việc hiểu rõ nguyên lý phát xạ kích thích là rất quan trọng để thiết kế các thiết bị laser.)

  • stimulated emission cross-section

    Tiết diện phát xạ kích thích (một tham số vật lý đo lường xác suất xảy ra phát xạ kích thích, quan trọng trong vật lý laser để tính toán hiệu suất).

    "The stimulated emission cross-section dictates the gain of a laser medium."

    (Tiết diện phát xạ kích thích quyết định độ khuếch đại của môi trường laser.)

  • population inversion for stimulated emission

    Đảo ngược mật độ dân số để phát xạ kích thích (là điều kiện cần thiết trong laser, khi số lượng nguyên tử ở trạng thái năng lượng cao nhiều hơn ở trạng thái năng lượng thấp, cho phép khuếch đại ánh sáng).

    "Achieving population inversion for stimulated emission is a key step in laser operation."

    (Đạt được đảo ngược mật độ dân số để phát xạ kích thích là một bước then chốt trong hoạt động của laser.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulated emission

noun
Lật mặt

Quá trình mà một photon tới có tần số cụ thể có thể tương tác với một nguyên tử bị kích thích (hoặc thực thể phân tử bị kích thích khác), khiến nó giảm xuống mức năng lượng thấp hơn. Năng lượng được giải phóng chuyển thành một photon mới được tạo ra, photon này có cùng pha, phân cực và hướng di chuyển với photon tới.

"The operation of a laser depends critically on stimulated emission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stimulated emission is the process by which an incoming photon of a specific frequency can trigger the emission of another photon.
Phát xạ cưỡng bức là quá trình mà một photon tới có tần số cụ thể có thể kích hoạt sự phát xạ của một photon khác.
Phủ định
Stimulated emission doesn't occur spontaneously; it requires an incoming photon to initiate the process.
Phát xạ cưỡng bức không xảy ra tự phát; nó đòi hỏi một photon tới để khởi đầu quá trình.
Nghi vấn
How does stimulated emission contribute to the amplification of light in a laser?
Phát xạ cưỡng bức đóng góp như thế nào vào sự khuếch đại ánh sáng trong một laser?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulated emission".

Laser: Ứng dụng từ Phát xạ Kích thích

Khái niệm phát xạ kích thích của Einstein là nền tảng khoa học cho việc phát minh ra laser (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation). Ngày nay, laser đã trở thành một công nghệ không thể thiếu, có mặt ở khắp mọi nơi: từ đầu đĩa CD/DVD, máy quét mã vạch, các ca phẫu thuật y tế chính xác, đến cắt gọt vật liệu công nghiệp và truyền thông sợi quang. Nó đã thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

Einstein và Cuộc Cách Mạng Công Nghệ

Phát xạ kích thích là một minh chứng hùng hồn cho việc các khám phá lý thuyết thuần túy trong khoa học cơ bản có thể dẫn đến những cuộc cách mạng công nghệ vĩ đại. Dự đoán của Einstein về hiện tượng này, ban đầu chỉ là một khái niệm trừu tượng, đã mở đường cho toàn bộ ngành công nghiệp laser trị giá hàng tỷ đô la, cho thấy tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học không vì mục đích ứng dụng trước mắt.